(Top Banner Ad)
venting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

venting

UK: /ˈvɛntɪŋ/ • US: /ˈvɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trút giận xả giận trút bầu tâm sự giải tỏa cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing (a strong emotion) freely.

Vietnamese Meaning

Diễn tả (một cảm xúc mạnh mẽ) một cách tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was venting to her friend about her terrible boss."

    "Cô ấy đang trút bầu tâm sự với bạn về người sếp tồi tệ của mình."

  • "Venting your frustrations can be therapeutic."

    "Việc giải tỏa những bực dọc có thể mang tính trị liệu."

  • "He was just venting; he didn't really mean what he said."

    "Anh ấy chỉ đang trút giận thôi; anh ấy thực sự không có ý đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vent Thoát ra, giải tỏa, xả (cảm xúc)
Noun vent Lỗ thông hơi, sự giải tỏa (cảm xúc)
Adjective ventilated Được thông gió, thoáng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventus
French
venter
English
vent
English
venting

Nguồn gốc của 'venting'

Từ 'venting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ventus', nghĩa là 'gió'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc xả khí hoặc hơi. Sau đó, nghĩa bóng của nó mở rộng ra để chỉ việc giải tỏa cảm xúc, như là xả bớt áp lực bên trong vậy.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc giải tỏa cảm xúc tiêu cực như tức giận, bực bội, thất vọng bằng cách nói ra hoặc làm điều gì đó. Khác với 'expressing' đơn thuần, 'venting' ngụ ý cảm xúc đang được giải tỏa là mạnh mẽ và có thể gây khó chịu.

Prepositions

to on at

Khi dùng 'venting to someone', nghĩa là trút bầu tâm sự với ai đó. 'Venting on someone' có nghĩa là trút giận lên ai đó (có thể vô tình hoặc cố ý). 'Venting at something' là trút giận vào một sự vật hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venting
  • Emotional emotional venting
    (Giải tỏa cảm xúc)
  • Cathartic cathartic venting
    (Sự giải tỏa cảm xúc mang tính giải tỏa (giải tỏa áp lực))
Verb + venting
  • Do do some venting
    (Giải tỏa một chút)
  • Allow allow venting
    (Cho phép giải tỏa)
  • Need need venting
    (Cần giải tỏa)

Idioms

  • Get something off your chest

    Giãi bày tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "I had to get it off my chest and tell her how I felt."

    (Tôi cần phải giãi bày tâm sự và nói cho cô ấy biết cảm xúc của tôi.)

  • Blow off steam

    Xả hơi, giải tỏa căng thẳng

    "I go for a run to blow off steam after a stressful day."

    (Tôi chạy bộ để xả hơi sau một ngày căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Diễn tả (một cảm xúc mạnh mẽ) một cách tự do.

"She was venting to her friend about her terrible boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to vent his frustration by shouting.
Anh ấy từng xả sự bực bội của mình bằng cách la hét.
Phủ định
She didn't use to vent her anger; she kept it bottled up.
Cô ấy đã không từng trút giận; cô ấy giữ nó trong lòng.
Nghi vấn
Did they use to vent their feelings openly?
Họ có từng trút bỏ cảm xúc một cách cởi mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venting".

Văn hóa 'venting' ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'venting' (giải tỏa cảm xúc) thường được khuyến khích như một cách để duy trì sức khỏe tinh thần. Các liệu pháp tâm lý và nhóm hỗ trợ thường tạo điều kiện cho mọi người 'vent' những cảm xúc tiêu cực của họ một cách an toàn và lành mạnh.