venting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing (a strong emotion) freely.
Vietnamese Meaning
Diễn tả (một cảm xúc mạnh mẽ) một cách tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was venting to her friend about her terrible boss."
"Cô ấy đang trút bầu tâm sự với bạn về người sếp tồi tệ của mình."
-
"Venting your frustrations can be therapeutic."
"Việc giải tỏa những bực dọc có thể mang tính trị liệu."
-
"He was just venting; he didn't really mean what he said."
"Anh ấy chỉ đang trút giận thôi; anh ấy thực sự không có ý đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vent | Thoát ra, giải tỏa, xả (cảm xúc) |
| Noun | vent | Lỗ thông hơi, sự giải tỏa (cảm xúc) |
| Adjective | ventilated | Được thông gió, thoáng khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc giải tỏa cảm xúc tiêu cực như tức giận, bực bội, thất vọng bằng cách nói ra hoặc làm điều gì đó. Khác với 'expressing' đơn thuần, 'venting' ngụ ý cảm xúc đang được giải tỏa là mạnh mẽ và có thể gây khó chịu.
Prepositions
Khi dùng 'venting to someone', nghĩa là trút bầu tâm sự với ai đó. 'Venting on someone' có nghĩa là trút giận lên ai đó (có thể vô tình hoặc cố ý). 'Venting at something' là trút giận vào một sự vật hoặc tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Emotional emotional venting (Giải tỏa cảm xúc)
-
Cathartic cathartic venting (Sự giải tỏa cảm xúc mang tính giải tỏa (giải tỏa áp lực))
-
Do do some venting (Giải tỏa một chút)
-
Allow allow venting (Cho phép giải tỏa)
-
Need need venting (Cần giải tỏa)
Idioms
-
Get something off your chest
Giãi bày tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng
"I had to get it off my chest and tell her how I felt."
(Tôi cần phải giãi bày tâm sự và nói cho cô ấy biết cảm xúc của tôi.)
-
Blow off steam
Xả hơi, giải tỏa căng thẳng
"I go for a run to blow off steam after a stressful day."
(Tôi chạy bộ để xả hơi sau một ngày căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venting
Động từ (dạng V-ing)Diễn tả (một cảm xúc mạnh mẽ) một cách tự do.
"She was venting to her friend about her terrible boss."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to vent his frustration by shouting. |
Anh ấy từng xả sự bực bội của mình bằng cách la hét. |
| Phủ định | She didn't use to vent her anger; she kept it bottled up. |
Cô ấy đã không từng trút giận; cô ấy giữ nó trong lòng. |
| Nghi vấn | Did they use to vent their feelings openly? |
Họ có từng trút bỏ cảm xúc một cách cởi mở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venting".
