(Top Banner Ad)
hydrothorax
C1
noun C1 Y học

hydrothorax

UK: /ˌhaɪdrəʊˈθɔːræks/ • US: /ˌhaɪdroʊˈθɔːræks/

Nghĩa tiếng Việt

tràn dịch màng phổi (dịch thanh huyết) sự tích tụ dịch thanh huyết trong khoang màng phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of serous fluid in the pleural cavity.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ dịch thanh huyết trong khoang màng phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with shortness of breath, and a chest X-ray revealed a significant hydrothorax."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng khó thở, và chụp X-quang ngực cho thấy có tràn dịch màng phổi đáng kể (hydrothorax)."

  • "Hydrothorax can be a complication of congestive heart failure."

    "Hydrothorax có thể là một biến chứng của suy tim sung huyết."

  • "The diagnosis of hydrothorax was confirmed by thoracentesis."

    "Việc chẩn đoán hydrothorax được xác nhận bằng thủ thuật chọc hút dịch màng phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thorax Lồng ngực
Adjective thoracic Thuộc lồng ngực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hydro-
Ancient Greek
thorax
English
hydrothorax

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hydrothorax' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hydro-' (ὕδωρ) có nghĩa là 'nước', và 'thorax' (θώραξ) có nghĩa là 'lồng ngực' hoặc 'ngực'. Ghép lại, từ này mô tả tình trạng có nước (hoặc dịch lỏng) trong khoang màng phổi, tức là tràn dịch màng phổi.

Usage Note

Hydrothorax là một tình trạng bệnh lý, không phải là một triệu chứng đơn thuần. Nó thường là hậu quả của các bệnh lý khác như suy tim sung huyết, xơ gan, hội chứng thận hư, hoặc ung thư. Cần phân biệt hydrothorax với tràn dịch màng phổi (pleural effusion) nói chung, vì tràn dịch màng phổi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (viêm nhiễm, ung thư...). Hydrothorax đặc trưng bởi dịch tích tụ là dịch thanh huyết.

Prepositions

in with

‘In’ được dùng để chỉ vị trí: 'fluid in the pleural cavity'. ‘With’ có thể dùng để chỉ mối liên hệ với một bệnh lý khác: 'hydrothorax associated with heart failure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrothorax
  • bilateral bilateral hydrothorax
    (tràn dịch màng phổi hai bên)
  • massive massive hydrothorax
    (tràn dịch màng phổi lượng lớn)
  • right-sided right-sided hydrothorax
    (tràn dịch màng phổi bên phải)
Verb + hydrothorax
  • develop develop hydrothorax
    (phát triển tràn dịch màng phổi)
  • diagnose diagnose hydrothorax
    (chẩn đoán tràn dịch màng phổi)
  • treat treat hydrothorax
    (điều trị tràn dịch màng phổi)

Idioms

  • presence of hydrothorax

    sự hiện diện của tràn dịch màng phổi (thường dùng trong y học)

    "Chest X-ray confirmed the presence of hydrothorax, indicating a need for further medical evaluation."

    (Chụp X-quang ngực xác nhận sự hiện diện của tràn dịch màng phổi, cho thấy cần đánh giá y tế thêm.)

  • management of hydrothorax

    quản lý/điều trị tràn dịch màng phổi (thuật ngữ lâm sàng)

    "The management of hydrothorax often involves thoracentesis to drain the accumulated fluid."

    (Việc quản lý tràn dịch màng phổi thường bao gồm chọc hút dịch màng phổi để dẫn lưu dịch tích tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrothorax

noun
Lật mặt

Sự tích tụ dịch thanh huyết trong khoang màng phổi.

"The patient presented with shortness of breath, and a chest X-ray revealed a significant hydrothorax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrothorax".

Tính chuyên môn của từ vựng y tế

Từ 'hydrothorax' là một thuật ngữ y tế chuyên ngành cao. Trong tiếng Anh, nhiều thuật ngữ y học được xây dựng từ gốc tiếng Hy Lạp hoặc Latinh để đảm bảo sự chính xác và nhất quán trên toàn cầu. Đối với người học tiếng Anh, việc gặp những từ như vậy thường xảy ra trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc khi đọc tài liệu y tế, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Quan trọng trong hiểu biết về sức khỏe

Mặc dù 'hydrothorax' là một từ chuyên biệt, việc hiểu các thuật ngữ y tế cơ bản có thể giúp người học tiếng Anh tự tin hơn khi trao đổi với các chuyên gia y tế, đọc tin tức liên quan đến sức khỏe, hoặc tìm kiếm thông tin về các tình trạng bệnh lý. Nó góp phần vào việc nâng cao kiến thức về sức khỏe chung (health literacy).