(Top Banner Ad)
hygiene management
Y học

hygiene management

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygiene vệ sinh
Adjective hygienic hợp vệ sinh, sạch sẽ
Noun hygienist chuyên gia vệ sinh (thường là vệ sinh răng miệng)
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ giải quyết

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑγιεινή (hygieinē)
Latin
hygieina
Old French
hygiène
English
hygiene
Old French
ménagement
English
management
English
hygiene management

Nguồn gốc của 'Hygiene'

Từ 'hygiene' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hygieinē technē', nghĩa là 'nghệ thuật sống khỏe mạnh'. Nó được đặt theo tên của Hygieia, Nữ thần Sức khỏe, Vệ sinh và Thanh sạch trong thần thoại Hy Lạp. Con người thời đó đã sớm nhận ra tầm quan trọng của việc giữ gìn sạch sẽ để phòng tránh bệnh tật.

Sự phát triển của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', ban đầu có nghĩa là 'việc quản lý một hộ gia đình' hoặc 'cách thức thực hiện công việc'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra, bao gồm việc quản lý, điều hành các tổ chức, dự án và các khía cạnh khác của công việc, như trong cụm từ 'hygiene management' ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hygiene management
  • implement implement hygiene management
    (thực hiện/triển khai quản lý vệ sinh)
  • improve improve hygiene management
    (cải thiện quản lý vệ sinh)
  • ensure ensure effective hygiene management
    (đảm bảo quản lý vệ sinh hiệu quả)
  • maintain maintain strict hygiene management
    (duy trì quản lý vệ sinh nghiêm ngặt)
Adjective + hygiene management
  • effective effective hygiene management
    (quản lý vệ sinh hiệu quả)
  • proper proper hygiene management
    (quản lý vệ sinh đúng cách)
  • food food hygiene management
    (quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm)
  • personal personal hygiene management
    (quản lý vệ sinh cá nhân)
Noun + hygiene management
  • waste waste hygiene management
    (quản lý vệ sinh chất thải)
  • system hygiene management system
    (hệ thống quản lý vệ sinh)
  • plan hygiene management plan
    (kế hoạch quản lý vệ sinh)

Idioms

  • implement robust hygiene management protocols

    triển khai các quy trình quản lý vệ sinh mạnh mẽ/hiệu quả

    "Hospitals must implement robust hygiene management protocols to prevent the spread of infections."

    (Các bệnh viện phải triển khai các quy trình quản lý vệ sinh mạnh mẽ để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.)

  • maintain strict hygiene management standards

    duy trì các tiêu chuẩn quản lý vệ sinh nghiêm ngặt

    "Food processing factories are required to maintain strict hygiene management standards."

    (Các nhà máy chế biến thực phẩm được yêu cầu duy trì các tiêu chuẩn quản lý vệ sinh nghiêm ngặt.)

  • ensure comprehensive hygiene management practices

    đảm bảo các thực hành quản lý vệ sinh toàn diện

    "The school aims to ensure comprehensive hygiene management practices for all students and staff."

    (Trường học đặt mục tiêu đảm bảo các thực hành quản lý vệ sinh toàn diện cho tất cả học sinh và nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hygiene management

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygiene management".

Tầm quan trọng của vệ sinh công cộng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt sau những đại dịch lịch sử, 'hygiene management' không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là nền tảng của sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn vệ sinh được quy định chặt chẽ trong mọi lĩnh vực từ y tế, thực phẩm đến giáo dục, nhằm đảm bảo môi trường sống an toàn và ngăn chặn bệnh tật lây lan. Điều này thể hiện một nhận thức sâu sắc về mối liên hệ giữa vệ sinh cá nhân và phúc lợi xã hội.

Vai trò của Giáo dục trong Quản lý Vệ sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục về vệ sinh cá nhân và cộng đồng được bắt đầu từ rất sớm ở trường học và gia đình. Trẻ em được dạy rửa tay thường xuyên, giữ gìn sạch sẽ, và hiểu biết về tầm quan trọng của việc này đối với sức khỏe của bản thân và những người xung quanh. Điều này góp phần hình thành ý thức và thói quen 'hygiene management' từ nhỏ, tạo nên một xã hội có trách nhiệm hơn.