hygienic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sạch sẽ, hợp vệ sinh; được thiết kế để bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to maintain a hygienic environment in the kitchen."
"Điều quan trọng là phải duy trì một môi trường hợp vệ sinh trong nhà bếp."
-
"The restaurant has a reputation for being very hygienic."
"Nhà hàng này nổi tiếng là rất hợp vệ sinh."
-
"We need to ensure hygienic conditions in the hospital."
"Chúng ta cần đảm bảo các điều kiện vệ sinh trong bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hygiene | sự vệ sinh, các thực hành vệ sinh |
| Noun | hygienist | chuyên gia vệ sinh (thường là răng miệng) |
| Adjective | unhygienic | không hợp vệ sinh, mất vệ sinh |
| Adverb | hygienically | một cách hợp vệ sinh, đảm bảo vệ sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hygienic' thường được dùng để mô tả các điều kiện, môi trường, hoặc sản phẩm được duy trì sạch sẽ để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vệ sinh để bảo vệ sức khỏe. Khác với 'clean' (sạch), 'hygienic' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt y tế và sức khỏe cộng đồng.
Prepositions
'hygienic for' thường được dùng để chỉ sự phù hợp vệ sinh cho một mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This water is hygienic for drinking.' 'hygienic in' thường được dùng để chỉ tính chất vệ sinh trong một môi trường hoặc quá trình. Ví dụ: 'The kitchen is hygienic in its preparation methods.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly hygienic (cực kỳ vệ sinh, tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vệ sinh)
-
perfectly perfectly hygienic (hoàn toàn hợp vệ sinh, sạch sẽ tuyệt đối)
-
personally personally hygienic (có ý thức vệ sinh cá nhân)
-
maintain maintain hygienic conditions (duy trì điều kiện vệ sinh)
-
ensure ensure hygienic practices (đảm bảo các thực hành vệ sinh)
-
keep keep something hygienic (giữ cái gì đó sạch sẽ/hợp vệ sinh)
-
hygienic hygienic practices (các biện pháp/thực hành vệ sinh)
-
hygienic hygienic standards (các tiêu chuẩn vệ sinh)
-
hygienic hygienic environment (môi trường vệ sinh)
-
hygienic hygienic products (các sản phẩm vệ sinh)
Idioms
-
maintain hygienic standards
Duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh
"Restaurants must maintain hygienic standards to ensure food safety."
(Các nhà hàng phải duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh để đảm bảo an toàn thực phẩm.)
-
ensure hygienic conditions
Đảm bảo các điều kiện vệ sinh
"It's crucial to ensure hygienic conditions in hospitals to prevent infections."
(Điều tối quan trọng là phải đảm bảo các điều kiện vệ sinh trong bệnh viện để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hygienic
tính từSạch sẽ, hợp vệ sinh; được thiết kế để bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.
"It's important to maintain a hygienic environment in the kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygienic".
