(Top Banner Ad)
hygienic
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học

hygienic

UK: /haɪˈdʒiː.nɪk/ • US: /haɪˈdʒiː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hợp vệ sinh vệ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clean and free of bacteria; designed to protect against disease and infection.

Vietnamese Meaning

Sạch sẽ, hợp vệ sinh; được thiết kế để bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain a hygienic environment in the kitchen."

    "Điều quan trọng là phải duy trì một môi trường hợp vệ sinh trong nhà bếp."

  • "The restaurant has a reputation for being very hygienic."

    "Nhà hàng này nổi tiếng là rất hợp vệ sinh."

  • "We need to ensure hygienic conditions in the hospital."

    "Chúng ta cần đảm bảo các điều kiện vệ sinh trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygiene sự vệ sinh, các thực hành vệ sinh
Noun hygienist chuyên gia vệ sinh (thường là răng miệng)
Adjective unhygienic không hợp vệ sinh, mất vệ sinh
Adverb hygienically một cách hợp vệ sinh, đảm bảo vệ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑγιεινός (hygieinos)
Latin
hygiaena
French
hygiène
English
hygiene
English
hygienic

Nữ thần Sức khỏe Hygieia

Từ 'hygienic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó liên quan đến từ 'Hygieia' (Ὑγιεία), tên của Nữ thần Sức khỏe, Vệ sinh và Sạch sẽ trong thần thoại Hy Lạp. Là con gái của Asclepius (thần Y học), Hygieia thường được thờ phụng cùng với cha mình. Tên của cô ấy đã trở thành gốc rễ cho các từ như 'hygiene' và 'hygienic' trong tiếng Anh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn sức khỏe và sạch sẽ.

Usage Note

Từ 'hygienic' thường được dùng để mô tả các điều kiện, môi trường, hoặc sản phẩm được duy trì sạch sẽ để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vệ sinh để bảo vệ sức khỏe. Khác với 'clean' (sạch), 'hygienic' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt y tế và sức khỏe cộng đồng.

Prepositions

for in

'hygienic for' thường được dùng để chỉ sự phù hợp vệ sinh cho một mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This water is hygienic for drinking.' 'hygienic in' thường được dùng để chỉ tính chất vệ sinh trong một môi trường hoặc quá trình. Ví dụ: 'The kitchen is hygienic in its preparation methods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hygienic
  • strictly strictly hygienic
    (cực kỳ vệ sinh, tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vệ sinh)
  • perfectly perfectly hygienic
    (hoàn toàn hợp vệ sinh, sạch sẽ tuyệt đối)
  • personally personally hygienic
    (có ý thức vệ sinh cá nhân)
Verb + hygienic
  • maintain maintain hygienic conditions
    (duy trì điều kiện vệ sinh)
  • ensure ensure hygienic practices
    (đảm bảo các thực hành vệ sinh)
  • keep keep something hygienic
    (giữ cái gì đó sạch sẽ/hợp vệ sinh)
Hygienic + Noun
  • hygienic hygienic practices
    (các biện pháp/thực hành vệ sinh)
  • hygienic hygienic standards
    (các tiêu chuẩn vệ sinh)
  • hygienic hygienic environment
    (môi trường vệ sinh)
  • hygienic hygienic products
    (các sản phẩm vệ sinh)

Idioms

  • maintain hygienic standards

    Duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh

    "Restaurants must maintain hygienic standards to ensure food safety."

    (Các nhà hàng phải duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh để đảm bảo an toàn thực phẩm.)

  • ensure hygienic conditions

    Đảm bảo các điều kiện vệ sinh

    "It's crucial to ensure hygienic conditions in hospitals to prevent infections."

    (Điều tối quan trọng là phải đảm bảo các điều kiện vệ sinh trong bệnh viện để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hygienic

tính từ
Lật mặt

Sạch sẽ, hợp vệ sinh; được thiết kế để bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.

"It's important to maintain a hygienic environment in the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygienic".

Tầm quan trọng của rửa tay

Rửa tay đúng cách là một trong những biện pháp vệ sinh cá nhân cơ bản và quan trọng nhất ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được coi là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật, đặc biệt là trong các cơ sở y tế và khi chuẩn bị thực phẩm. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rửa tay như một hành động đơn giản nhưng có tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng.

Vệ sinh công cộng và sức khỏe cộng đồng

Ở các nước phương Tây, khái niệm vệ sinh không chỉ giới hạn ở cá nhân mà còn mở rộng ra vệ sinh công cộng (public hygiene). Điều này bao gồm việc duy trì sự sạch sẽ trong không gian công cộng, hệ thống thoát nước, xử lý rác thải và các quy định về an toàn thực phẩm. Đây là nền tảng cho sức khỏe cộng đồng và được chính phủ cũng như các tổ chức y tế rất chú trọng, thể hiện cam kết bảo vệ sức khỏe cho toàn dân.