(Top Banner Ad)
hygroscopic
C1
adjective C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học Vật liệu

hygroscopic

UK: /ˌhaɪɡrəˈskɒpɪk/ • US: /ˌhaɪɡrəˈskɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hút ẩm có tính hút ẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to absorb moisture from the air.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salt is a hygroscopic substance, which is why it clumps together in humid weather."

    "Muối là một chất hút ẩm, đó là lý do tại sao nó vón cục lại trong thời tiết ẩm ướt."

  • "Cotton is a hygroscopic material, making it comfortable to wear in hot weather."

    "Bông là một vật liệu hút ẩm, làm cho nó thoải mái khi mặc trong thời tiết nóng."

  • "Silica gel is used as a desiccant because it is highly hygroscopic."

    "Silica gel được sử dụng như một chất hút ẩm vì nó có tính hút ẩm cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygroscope Dụng cụ đo độ ẩm
Noun hygroscopy Đặc tính/ngành nghiên cứu sự hút ẩm
Noun hygroscopicity Khả năng hút ẩm
Adverb hygroscopically Một cách hút ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑγρός (hygros)
Greek
σκοπέω (skopeō)
Modern Latin
hygroscopicus
English
hygroscopic

Nguồn gốc của 'hygroscopic'

Từ 'hygroscopic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hygros' (nghĩa là ẩm ướt) và 'skopeō' (nghĩa là nhìn, quan sát). Ban đầu, nó dùng để chỉ những thiết bị có thể "quan sát" hoặc "cho thấy" sự ẩm ướt trong không khí. Sau này, từ này phát triển nghĩa để mô tả đặc tính của vật liệu có khả năng hút ẩm từ môi trường xung quanh.

Usage Note

Từ 'hygroscopic' mô tả các chất có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh. Sự hấp thụ này có thể làm thay đổi kích thước, trọng lượng, hoặc các đặc tính khác của vật liệu. Cần phân biệt với 'hydrophilic' (ưa nước) vì 'hygroscopic' nhấn mạnh vào sự hấp thụ hơi ẩm từ không khí, trong khi 'hydrophilic' mô tả ái lực với nước nói chung.

Prepositions

in with

'in' thường được sử dụng để chỉ môi trường mà vật liệu hygroscopic đang tiếp xúc (ví dụ: hygroscopic in humid conditions). 'with' có thể được sử dụng để chỉ kết quả của việc hấp thụ độ ẩm (ví dụ: hygroscopic with water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hygroscopic
  • highly highly hygroscopic
    (có tính hút ẩm cao)
  • extremely extremely hygroscopic
    (cực kỳ hút ẩm)
hygroscopic + Noun
  • material hygroscopic material
    (vật liệu hút ẩm)
  • substance hygroscopic substance
    (chất hút ẩm)
  • salt hygroscopic salt
    (muối hút ẩm)
  • powder hygroscopic powder
    (bột hút ẩm)

Idioms

  • to be hygroscopic

    có tính hút ẩm

    "Sugar is a common substance that is naturally hygroscopic."

    (Đường là một chất thông thường có tính hút ẩm tự nhiên.)

  • hygroscopic properties

    các đặc tính hút ẩm

    "Understanding the hygroscopic properties of materials is crucial in various industries."

    (Việc hiểu các đặc tính hút ẩm của vật liệu rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • hygroscopic nature

    bản chất hút ẩm

    "The hygroscopic nature of calcium chloride makes it an effective desiccant."

    (Bản chất hút ẩm của canxi clorua làm cho nó trở thành một chất hút ẩm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hygroscopic

adjective
Lật mặt

Có xu hướng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.

"Salt is a hygroscopic substance, which is why it clumps together in humid weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desiccant will be hygroscopic and absorb moisture from the container.
Chất hút ẩm sẽ có tính hút ẩm và hấp thụ hơi ẩm từ hộp đựng.
Phủ định
This type of packaging won't be hygroscopic, so it won't protect the contents from humidity.
Loại bao bì này sẽ không có tính hút ẩm, vì vậy nó sẽ không bảo vệ nội dung khỏi độ ẩm.
Nghi vấn
Will this material be hygroscopic enough to effectively dehumidify the air?
Vật liệu này có đủ tính hút ẩm để khử ẩm không khí một cách hiệu quả không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory used to store hygroscopic materials in open containers before they knew the dangers.
Phòng thí nghiệm từng lưu trữ các vật liệu hút ẩm trong các thùng chứa mở trước khi họ biết về sự nguy hiểm.
Phủ định
They didn't use to worry about the humidity affecting the hygroscopic powders.
Họ đã từng không lo lắng về độ ẩm ảnh hưởng đến các loại bột hút ẩm.
Nghi vấn
Did they use to leave the hygroscopic substance exposed to the air?
Họ đã từng để chất hút ẩm tiếp xúc với không khí phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygroscopic".

Bảo quản thực phẩm và 'hygroscopic'

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng các chất có tính hút ẩm cao như muối và đường là một phương pháp truyền thống để bảo quản thực phẩm. Muối hút ẩm giúp loại bỏ nước khỏi thực phẩm, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, từ đó kéo dài thời gian sử dụng của thịt, cá. Đường cũng có tác dụng tương tự trong việc làm mứt hoặc trái cây sấy khô, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho vi sinh vật.

Ảnh hưởng đến đồ vật và môi trường sống

Tính hút ẩm của vật liệu ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, gỗ là vật liệu hút ẩm, có thể bị co ngót hoặc cong vênh khi độ ẩm thay đổi. Giấy cũng vậy, nó có thể bị nhăn hoặc phồng lên trong điều kiện ẩm ướt. Hiểu rõ tính chất này giúp chúng ta chọn vật liệu phù hợp cho xây dựng, bảo quản sách cổ, nhạc cụ và kiểm soát độ ẩm trong nhà để tạo môi trường sống thoải mái hơn.