(Top Banner Ad)
water-absorbing
B2
Tính từ B2 Khoa học vật liệu, Hóa học

water-absorbing

UK: /ˈwɔːtər əbˌzɔːbɪŋ/ • US: /ˈwɔːtər əbˌzɔːrbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hút nước thấm nước có khả năng hấp thụ nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of absorbing water.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hấp thụ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This towel is very water-absorbing."

    "Chiếc khăn này rất thấm nước."

  • "The water-absorbing properties of the soil are crucial for plant growth."

    "Đặc tính thấm nước của đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."

  • "A water-absorbing polymer is used in diapers to keep babies dry."

    "Một loại polymer thấm nước được sử dụng trong tã để giữ cho em bé khô ráo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb hấp thụ
Noun absorbent chất hấp thụ
Noun absorption sự hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học

Nguồn gốc của 'water-absorbing'

Cụm từ 'water-absorbing' được hình thành đơn giản bằng cách ghép từ 'water' (nước) và 'absorbing' (hấp thụ). 'Water' là một từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng German cổ. 'Absorbing' đến từ tiếng Latinh 'absorbere', có nghĩa là 'nuốt chửng'. Vì vậy, 'water-absorbing' có nghĩa đen là 'có khả năng nuốt chửng nước'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả vật liệu có khả năng hút và giữ nước. Sự khác biệt chính với 'water-repellent' là 'water-absorbing' hút nước còn 'water-repellent' đẩy nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-absorbing
  • Highly highly water-absorbing material
    (vật liệu có khả năng hấp thụ nước cao)
  • Extremely extremely water-absorbing polymer
    (polyme hấp thụ nước cực mạnh)
Noun + water-absorbing
  • Paper water-absorbing paper towel
    (khăn giấy thấm nước)
  • Gel water-absorbing gel beads
    (hạt gel hấp thụ nước)

Idioms

  • Like a sponge (water-absorbing)

    Hấp thụ nhanh chóng (giống như bọt biển)

    "He absorbed the information like a sponge."

    (Anh ấy hấp thụ thông tin nhanh chóng như bọt biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-absorbing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hấp thụ nước.

"This towel is very water-absorbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This towel is water-absorbing, which makes it perfect for the beach.
Chiếc khăn này thấm nước, điều này làm cho nó hoàn hảo cho bãi biển.
Phủ định
That material isn't water-absorbing; it repels liquids instead.
Vật liệu đó không thấm nước; thay vào đó nó đẩy chất lỏng.
Nghi vấn
Is this sponge water-absorbing, or do I need a different one?
Miếng bọt biển này có thấm nước không, hay tôi cần một miếng khác?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sponge is being water-absorbing right now.
Miếng bọt biển đang thấm nước ngay bây giờ.
Phủ định
The material isn't being water-absorbing in this experiment.
Vật liệu không thấm nước trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Is the new towel being water-absorbing after the first wash?
Chiếc khăn mới có đang thấm nước sau lần giặt đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-absorbing".

Tã giấy

Tã giấy sử dụng vật liệu siêu hấp thụ nước (superabsorbent polymer) để giữ cho em bé khô ráo. Đây là một phát minh quan trọng giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho trẻ sơ sinh và các bậc cha mẹ.