(Top Banner Ad)
moisture-absorbing
B2
Adjective B2 Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp

moisture-absorbing

UK: /ˈmɔɪstʃər əbˈzɔːbɪŋ/ • US: /ˈmɔɪstʃər əbˈzɔːrbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hút ẩm hấp thụ độ ẩm có khả năng hút ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of soaking up or absorbing moisture.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hút hoặc hấp thụ độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is moisture-absorbing, making it ideal for sportswear."

    "Loại vải này có khả năng hút ẩm, làm cho nó lý tưởng cho quần áo thể thao."

  • "The moisture-absorbing properties of silica gel make it useful in preserving dried flowers."

    "Tính chất hút ẩm của silica gel làm cho nó hữu ích trong việc bảo quản hoa khô."

  • "Moisture-absorbing materials are used in diapers to keep babies dry."

    "Vật liệu hút ẩm được sử dụng trong tã để giữ cho em bé khô ráo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Adjective moist ẩm ướt, ẩm
Verb moisten làm ẩm, làm ướt
Verb absorb hút, hấp thụ, thấm hút
Noun absorption sự hút, sự hấp thụ, sự thấm hút
Adjective absorbent có khả năng hút, thấm hút
Noun absorbent chất hút ẩm, vật liệu thấm hút

Synonyms

Antonyms

moisture-repellent (chống ẩm)waterproof (chống thấm nước)

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mucere (to be moldy)
Vulgar Latin
*mustia (wetness)
Old French
moistour (dampness)
Middle English
moisture
English
moisture
Latin
absorbere (to swallow up)
Old French
absorber
Middle English
absorben
English
absorb
English
moisture-absorbing (compound adjective)

Sự kết hợp của 'ẩm ướt' và 'hút'

Từ 'moisture-absorbing' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai khái niệm chính: 'moisture' (độ ẩm) và 'absorbing' (hút vào). 'Moisture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mucere' (có nghĩa là 'bị mốc'), qua tiếng Pháp cổ 'moistour'. 'Absorbing' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'absorbere', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'uống vào'. Khi ghép lại, chúng mô tả khả năng hút hoặc giữ lại độ ẩm một cách hiệu quả.

Usage Note

Tính từ này mô tả đặc tính của một vật liệu có thể hút và giữ nước hoặc hơi ẩm từ môi trường xung quanh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quần áo, sản phẩm gia dụng và các ứng dụng công nghiệp nơi kiểm soát độ ẩm là quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • fabric moisture-absorbing fabric
    (vải hút ẩm)
  • material moisture-absorbing material
    (vật liệu hút ẩm)
  • properties moisture-absorbing properties
    (các đặc tính hút ẩm)
  • gel moisture-absorbing gel
    (gel hút ẩm)
  • surface moisture-absorbing surface
    (bề mặt hút ẩm)

Idioms

  • be highly moisture-absorbing

    có khả năng hút ẩm cao

    "This towel is highly moisture-absorbing, perfect for drying dishes quickly."

    (Chiếc khăn này có khả năng hút ẩm cao, rất phù hợp để làm khô bát đĩa nhanh chóng.)

  • moisture-absorbing packaging

    bao bì hút ẩm

    "The electronics are shipped in moisture-absorbing packaging to prevent damage from condensation."

    (Các thiết bị điện tử được vận chuyển trong bao bì hút ẩm để ngăn ngừa hư hỏng do hơi nước ngưng tụ.)

  • moisture-absorbing layer

    lớp hút ẩm

    "Many athletic shoes have a moisture-absorbing layer to keep feet dry and comfortable."

    (Nhiều giày thể thao có một lớp hút ẩm để giữ cho bàn chân khô ráo và thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisture-absorbing

Adjective
Lật mặt

Có khả năng hút hoặc hấp thụ độ ẩm.

"This fabric is moisture-absorbing, making it ideal for sportswear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisture-absorbing".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hiện đại

Các vật liệu và sản phẩm có khả năng hút ẩm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Ví dụ, trong ngành thời trang thể thao, quần áo và giày dép hút ẩm giúp người mặc luôn khô thoáng và thoải mái, nâng cao hiệu suất. Trong ngành thực phẩm, bao bì hút ẩm giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn, ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn. Chúng cũng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng để kiểm soát độ ẩm, bảo vệ cấu trúc công trình và tạo môi trường sống lành mạnh, hạn chế các vấn đề sức khỏe liên quan đến độ ẩm cao.

Ứng dụng trong công nghệ và sức khỏe

Khả năng hút ẩm là một đặc tính kỹ thuật quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao và y tế. Từ các chất hút ẩm (desiccants) thường thấy trong gói hút ẩm đi kèm sản phẩm điện tử để bảo vệ chúng khỏi hơi ẩm, đến các loại băng gạc y tế tiên tiến có khả năng thấm hút dịch vết thương nhanh chóng, giúp vết thương mau lành. Việc không ngừng nghiên cứu và phát triển các vật liệu hút ẩm hiệu quả là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng sản phẩm, độ bền và vệ sinh trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ dược phẩm đến hàng không.