moisture-absorbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng hút hoặc hấp thụ độ ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This fabric is moisture-absorbing, making it ideal for sportswear."
"Loại vải này có khả năng hút ẩm, làm cho nó lý tưởng cho quần áo thể thao."
-
"The moisture-absorbing properties of silica gel make it useful in preserving dried flowers."
"Tính chất hút ẩm của silica gel làm cho nó hữu ích trong việc bảo quản hoa khô."
-
"Moisture-absorbing materials are used in diapers to keep babies dry."
"Vật liệu hút ẩm được sử dụng trong tã để giữ cho em bé khô ráo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả đặc tính của một vật liệu có thể hút và giữ nước hoặc hơi ẩm từ môi trường xung quanh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quần áo, sản phẩm gia dụng và các ứng dụng công nghiệp nơi kiểm soát độ ẩm là quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fabric moisture-absorbing fabric (vải hút ẩm)
-
material moisture-absorbing material (vật liệu hút ẩm)
-
properties moisture-absorbing properties (các đặc tính hút ẩm)
-
gel moisture-absorbing gel (gel hút ẩm)
-
surface moisture-absorbing surface (bề mặt hút ẩm)
Idioms
-
be highly moisture-absorbing
có khả năng hút ẩm cao
"This towel is highly moisture-absorbing, perfect for drying dishes quickly."
(Chiếc khăn này có khả năng hút ẩm cao, rất phù hợp để làm khô bát đĩa nhanh chóng.)
-
moisture-absorbing packaging
bao bì hút ẩm
"The electronics are shipped in moisture-absorbing packaging to prevent damage from condensation."
(Các thiết bị điện tử được vận chuyển trong bao bì hút ẩm để ngăn ngừa hư hỏng do hơi nước ngưng tụ.)
-
moisture-absorbing layer
lớp hút ẩm
"Many athletic shoes have a moisture-absorbing layer to keep feet dry and comfortable."
(Nhiều giày thể thao có một lớp hút ẩm để giữ cho bàn chân khô ráo và thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moisture-absorbing
AdjectiveCó khả năng hút hoặc hấp thụ độ ẩm.
"This fabric is moisture-absorbing, making it ideal for sportswear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisture-absorbing".
