(Top Banner Ad)
hyperalimentation
C1
noun C1 Y học

hyperalimentation

UK: /ˌhaɪpərˌæləmənˈteɪʃən/ • US: /ˌhaɪpərˌæləmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng tĩnh mạch truyền dinh dưỡng tĩnh mạch dinh dưỡng đường tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intravenous feeding of a patient with all the essential elements of nutrition, bypassing the digestive system.

Vietnamese Meaning

Sự nuôi dưỡng tĩnh mạch cho bệnh nhân bằng tất cả các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu, bỏ qua hệ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperalimentation is often used in patients recovering from major surgery."

    "Nuôi dưỡng tĩnh mạch thường được sử dụng cho bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật lớn."

  • "The doctor recommended hyperalimentation for the patient because of severe bowel obstruction."

    "Bác sĩ khuyên dùng nuôi dưỡng tĩnh mạch cho bệnh nhân vì tắc nghẽn ruột nghiêm trọng."

  • "Hyperalimentation requires careful monitoring of electrolytes and blood sugar levels."

    "Nuôi dưỡng tĩnh mạch đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận các chất điện giải và mức đường huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alimentation sự nuôi dưỡng, sự cung cấp thức ăn
Adjective alimentary thuộc về dinh dưỡng hoặc tiêu hóa (ví dụ: ống tiêu hóa – alimentary canal)
Verb aliment nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun (plural) aliments thực phẩm, đồ ăn (ít dùng, mang sắc thái cổ xưa hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper-
Latin
alimentum
English
hyperalimentation

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latin

Từ 'hyperalimentation' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'hyper-' có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt trội', và gốc từ Latin 'alimentum' có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa 'sự nuôi dưỡng quá mức', mô tả phương pháp y tế cung cấp dinh dưỡng đặc biệt cho những bệnh nhân cần được bổ sung dinh dưỡng mạnh mẽ, thường là qua đường tĩnh mạch.

Usage Note

Hyperalimentation là một thuật ngữ y học chỉ phương pháp cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân thông qua đường tĩnh mạch, thường được sử dụng khi bệnh nhân không thể ăn uống bình thường hoặc hệ tiêu hóa của họ không hoạt động hiệu quả. Nó bao gồm việc cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết như protein, carbohydrate, chất béo, vitamin và khoáng chất trực tiếp vào máu.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ những gì được cung cấp trong quá trình hyperalimentation, ví dụ: 'Hyperalimentation with amino acids'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperalimentation
  • parenteral parenteral hyperalimentation
    (dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa quá mức (cung cấp qua tĩnh mạch))
  • total total hyperalimentation
    (dinh dưỡng toàn phần quá mức)
  • intravenous intravenous hyperalimentation
    (dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch quá mức)
Verb + hyperalimentation
  • administer administer hyperalimentation
    (thực hiện/cung cấp dinh dưỡng quá mức)
  • receive receive hyperalimentation
    (nhận/được cung cấp dinh dưỡng quá mức)
  • undergo undergo hyperalimentation
    (trải qua quá trình dinh dưỡng quá mức)
Noun + of + hyperalimentation
  • complications complications of hyperalimentation
    (biến chứng của việc dinh dưỡng quá mức)
  • duration duration of hyperalimentation
    (thời gian dinh dưỡng quá mức)

Idioms

  • Total Parenteral Hyperalimentation (TPH)

    Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa toàn phần (phương pháp cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết qua đường tĩnh mạch, bỏ qua hệ tiêu hóa)

    "The patient required Total Parenteral Hyperalimentation due to severe gastrointestinal failure."

    (Bệnh nhân cần được Dinh dưỡng Ngoài Đường Tiêu Hóa Toàn Phần do suy đường tiêu hóa nghiêm trọng.)

  • Central Venous Hyperalimentation

    Dinh dưỡng tĩnh mạch trung tâm quá mức (cung cấp dinh dưỡng qua catheter đặt vào tĩnh mạch lớn ở trung tâm cơ thể)

    "Central venous hyperalimentation is commonly used for long-term nutritional support."

    (Dinh dưỡng tĩnh mạch trung tâm quá mức thường được sử dụng để hỗ trợ dinh dưỡng dài hạn.)

  • Initiation of Hyperalimentation

    Khởi đầu quá trình dinh dưỡng quá mức (bắt đầu liệu pháp dinh dưỡng chuyên sâu)

    "The initiation of hyperalimentation must be carefully monitored to avoid complications."

    (Việc khởi đầu quá trình dinh dưỡng quá mức cần được theo dõi cẩn thận để tránh các biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperalimentation

noun
Lật mặt

Sự nuôi dưỡng tĩnh mạch cho bệnh nhân bằng tất cả các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu, bỏ qua hệ tiêu hóa.

"Hyperalimentation is often used in patients recovering from major surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperalimentation".

Giải pháp cứu sinh trong Y học hiện đại

Hyperalimentation là một phương pháp y tế quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân không thể hấp thu dinh dưỡng qua đường tiêu hóa thông thường (ví dụ: do bệnh Crohn nặng, tắc ruột, bỏng nặng). Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự sống và phục hồi sức khỏe cho những người bị bệnh nặng, chấn thương hoặc trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật lớn, giúp họ có đủ năng lượng và dưỡng chất để chữa lành.

Cân nhắc đạo đức và chất lượng cuộc sống

Việc sử dụng hyperalimentation, đặc biệt là dài hạn, đặt ra những cân nhắc đạo đức quan trọng về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mặc dù là phương pháp cứu sinh, nó cũng có thể đi kèm với rủi ro nhiễm trùng, biến chứng chuyển hóa và ảnh hưởng đến khả năng di chuyển hay tương tác xã hội của bệnh nhân. Các bác sĩ và gia đình thường phải thảo luận kỹ lưỡng về lợi ích, rủi ro và mong muốn của bệnh nhân liên quan đến việc duy trì sự sống bằng phương pháp này, đặc biệt trong các tình huống cuối đời hoặc khi tiên lượng khó khăn.