(Top Banner Ad)
intravenous feeding
C1
noun C1 Y học

intravenous feeding

UK: /ˌɪntrəˈviːnəs ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌɪntrəˈviːnəs ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi ăn đường tĩnh mạch nuôi dưỡng tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing nutrients directly into a vein, bypassing the digestive system.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào tĩnh mạch, bỏ qua hệ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is receiving intravenous feeding because they are unable to eat due to a bowel obstruction."

    "Bệnh nhân đang được nuôi dưỡng tĩnh mạch vì họ không thể ăn do tắc nghẽn ruột."

  • "Intravenous feeding is a crucial intervention for patients with severe malnutrition."

    "Nuôi dưỡng tĩnh mạch là một can thiệp quan trọng cho bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nặng."

  • "The doctor prescribed intravenous feeding to ensure the patient received adequate nutrition during their recovery."

    "Bác sĩ đã chỉ định nuôi dưỡng tĩnh mạch để đảm bảo bệnh nhân nhận đủ dinh dưỡng trong quá trình phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feed bữa ăn (cho động vật hoặc trẻ em), thức ăn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp
Noun food thức ăn, lương thực
Noun feeder người/vật cho ăn, bình sữa, máng ăn
Adjective intravenous thuộc về tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch
Adverb intravenously qua đường tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch

Synonyms

Antonyms

enteral feeding (nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa)

Related Words

IV drip (truyền dịch tĩnh mạch)TPN (Total Parenteral Nutrition) (nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
vena
English
intravenous
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
English
feeding

Nguồn gốc 'intravenous feeding'

Cụm từ 'intravenous feeding' (nuôi ăn tĩnh mạch) được cấu thành từ hai phần chính. 'Intravenous' có nguồn gốc từ tiếng Latin: tiền tố 'intra-' nghĩa là 'bên trong' và 'vena' nghĩa là 'tĩnh mạch'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'vào bên trong tĩnh mạch'. Phần 'feeding' (sự cho ăn, nuôi dưỡng) có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic (*fōdijaną) và tiếng Anh cổ (fēdan). Cụm từ này ra đời trong ngữ cảnh y học hiện đại để mô tả phương pháp cung cấp dinh dưỡng trực tiếp vào hệ tuần hoàn của cơ thể.

Usage Note

Intravenous feeding, also known as parenteral nutrition, is used when a person cannot receive adequate nutrition through eating or a feeding tube. It provides a solution of nutrients including glucose, amino acids, lipids, electrolytes, and vitamins directly into the bloodstream. It's often used for patients with severe digestive disorders, bowel obstructions, or those recovering from major surgery.

Prepositions

for in

"Intravenous feeding *for* patients unable to eat." Chỉ rõ mục đích sử dụng cho đối tượng nào. "Nutrients are delivered *in* intravenous feeding." Chỉ rõ phương thức, cách thức cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intravenous feeding
  • administer administer intravenous feeding
    (thực hiện nuôi ăn qua đường tĩnh mạch)
  • receive receive intravenous feeding
    (được nuôi ăn qua đường tĩnh mạch)
  • require require intravenous feeding
    (cần nuôi ăn qua đường tĩnh mạch)
Tính từ + intravenous feeding
  • total total intravenous feeding
    (nuôi ăn hoàn toàn qua đường tĩnh mạch)
  • prolonged prolonged intravenous feeding
    (nuôi ăn tĩnh mạch kéo dài)
Cụm giới từ + intravenous feeding
  • on on intravenous feeding
    (đang được nuôi ăn qua đường tĩnh mạch)

Idioms

  • initiate intravenous feeding

    bắt đầu nuôi ăn qua đường tĩnh mạch

    "The doctors decided to initiate intravenous feeding for the patient who couldn't swallow."

    (Các bác sĩ quyết định bắt đầu nuôi ăn qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân không thể nuốt được.)

  • maintain intravenous feeding

    duy trì nuôi ăn qua đường tĩnh mạch

    "It was crucial to maintain intravenous feeding to ensure the patient received adequate nutrition."

    (Việc duy trì nuôi ăn qua đường tĩnh mạch là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân nhận đủ dinh dưỡng.)

  • discontinue intravenous feeding

    ngừng nuôi ăn qua đường tĩnh mạch

    "After improvement, the medical team decided to discontinue intravenous feeding and transition to oral intake."

    (Sau khi tình trạng cải thiện, đội ngũ y tế quyết định ngừng nuôi ăn qua đường tĩnh mạch và chuyển sang ăn uống qua đường miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intravenous feeding

noun
Lật mặt

Quá trình cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào tĩnh mạch, bỏ qua hệ tiêu hóa.

"The patient is receiving intravenous feeding because they are unable to eat due to a bowel obstruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital uses intravenous feeding when patients cannot eat.
Bệnh viện sử dụng nuôi ăn qua đường tĩnh mạch khi bệnh nhân không thể ăn.
Phủ định
She does not need intravenous feeding because she can swallow food easily.
Cô ấy không cần nuôi ăn qua đường tĩnh mạch vì cô ấy có thể nuốt thức ăn dễ dàng.
Nghi vấn
Does the doctor recommend intravenous feeding for this patient?
Bác sĩ có đề nghị nuôi ăn qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intravenous feeding".

Sự ra đời của Dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN)

Việc phát triển phương pháp dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (Total Parenteral Nutrition - TPN) vào những năm 1960 đã tạo nên một cuộc cách mạng trong y học. Nó cho phép những bệnh nhân không thể ăn uống hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa (như trong trường hợp bỏng nặng, bệnh Crohn, hoặc ung thư) có thể được nuôi sống và hồi phục, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu người.

Vấn đề đạo đức trong chăm sóc cuối đời

Quyết định về việc bắt đầu hoặc ngừng nuôi ăn qua đường tĩnh mạch thường đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp, đặc biệt đối với bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo hoặc trong tình trạng thực vật kéo dài. Những thảo luận này xoay quanh quyền tự quyết của bệnh nhân, định nghĩa về chất lượng cuộc sống, và vai trò của y học trong việc kéo dài sự sống.