(Top Banner Ad)
parenteral nutrition
C1
noun C1 Y học

parenteral nutrition

UK: /pəˈrɛntərəl njuːˈtrɪʃən/ • US: /pəˈrɛntərəl nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa nuôi dưỡng tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intravenous administration of nutrition, bypassing the usual process of eating and digestion.

Vietnamese Meaning

Việc truyền dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, bỏ qua quá trình ăn uống và tiêu hóa thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parenteral nutrition is essential for patients who cannot absorb nutrients through their digestive system."

    "Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa là cần thiết cho những bệnh nhân không thể hấp thụ chất dinh dưỡng qua hệ tiêu hóa của họ."

  • "The doctor recommended parenteral nutrition due to the patient's inability to eat."

    "Bác sĩ khuyến nghị dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa do bệnh nhân không có khả năng ăn uống."

  • "Parenteral nutrition provides essential vitamins and minerals directly into the bloodstream."

    "Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu trực tiếp vào máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Noun nourishment sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng
Noun malnutrition suy dinh dưỡng

Synonyms

intravenous feeding (nuôi ăn qua đường tĩnh mạch)total parenteral nutrition (TPN) (tổng dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (TPN))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
παρά (para)
Hy Lạp cổ
ἔντερον (enteron)
Y học hiện đại
parenteral
Latin
nutrire
Pháp cổ
nutricion
Tiếng Anh
nutrition
Y học hiện đại
parenteral nutrition

Giải mã 'Parenteral'

Từ 'parenteral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Para-' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'ngoài', và 'enteron' có nghĩa là 'ruột'. Khi kết hợp lại, nó mô tả phương pháp cung cấp dưỡng chất 'bên ngoài đường ruột' hoặc 'không qua đường tiêu hóa', điển hình là qua đường tĩnh mạch.

Gốc rễ của 'Nutrition'

Từ 'nutrition' có nguồn gốc từ động từ Latin 'nutrire', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Qua tiếng Pháp cổ 'nutricion', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ quá trình cơ thể hấp thụ và sử dụng thức ăn để phát triển và duy trì sự sống.

Usage Note

Parenteral nutrition được sử dụng khi bệnh nhân không thể hấp thụ đủ chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa, ví dụ như sau phẫu thuật đường ruột, viêm ruột nặng, hoặc các bệnh lý gây cản trở hấp thu.

Prepositions

for in

"Parenteral nutrition *for* patients with severe malnutrition." (dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa cho bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng). "The use of parenteral nutrition *in* critical care settings." (Việc sử dụng dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa trong các cơ sở chăm sóc đặc biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parenteral nutrition
  • total total parenteral nutrition
    (dinh dưỡng toàn phần ngoài đường tiêu hóa)
  • partial partial parenteral nutrition
    (dinh dưỡng một phần ngoài đường tiêu hóa)
  • central central parenteral nutrition
    (dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa qua tĩnh mạch trung tâm)
  • peripheral peripheral parenteral nutrition
    (dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa qua tĩnh mạch ngoại biên)
Verb + parenteral nutrition
  • provide provide parenteral nutrition
    (cung cấp dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)
  • administer administer parenteral nutrition
    (tiến hành/cho bệnh nhân dùng dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)
  • initiate initiate parenteral nutrition
    (bắt đầu/khởi đầu dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)
  • receive receive parenteral nutrition
    (nhận/được cung cấp dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)
  • discontinue discontinue parenteral nutrition
    (ngừng dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)
Noun + parenteral nutrition
  • support parenteral nutrition support
    (hỗ trợ dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)
  • therapy parenteral nutrition therapy
    (liệu pháp dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa)

Idioms

  • total parenteral nutrition (TPN)

    dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN)

    "Patients unable to absorb nutrients through their digestive tract often require total parenteral nutrition (TPN)."

    (Bệnh nhân không thể hấp thu dưỡng chất qua đường tiêu hóa thường cần dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN).)

  • peripheral parenteral nutrition (PPN)

    dinh dưỡng tĩnh mạch ngoại biên (PPN)

    "Peripheral parenteral nutrition (PPN) is typically used for short-term nutritional support and lower caloric needs."

    (Dinh dưỡng tĩnh mạch ngoại biên (PPN) thường được dùng để hỗ trợ dinh dưỡng ngắn hạn và khi nhu cầu calo thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parenteral nutrition

noun
Lật mặt

Việc truyền dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, bỏ qua quá trình ăn uống và tiêu hóa thông thường.

"Parenteral nutrition is essential for patients who cannot absorb nutrients through their digestive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will prescribe parenteral nutrition if the patient's digestive system fails.
Bác sĩ sẽ kê dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa nếu hệ tiêu hóa của bệnh nhân bị suy yếu.
Phủ định
She is not going to need parenteral nutrition after the surgery, as her body will recover quickly.
Cô ấy sẽ không cần dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa sau ca phẫu thuật, vì cơ thể cô ấy sẽ hồi phục nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the hospital provide parenteral solutions for all patients in need?
Bệnh viện có cung cấp dung dịch dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa cho tất cả bệnh nhân có nhu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenteral nutrition".

Giải pháp cứu sinh

Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa là một tiến bộ y học quan trọng, cứu sống hàng triệu người không thể ăn uống hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng bình thường do bệnh nặng, phẫu thuật phức tạp hoặc rối loạn tiêu hóa mãn tính. Nó cho phép duy trì sự sống và phục hồi sức khỏe trong những trường hợp cực kỳ khó khăn.

Nâng cao chất lượng cuộc sống

Đối với những bệnh nhân mắc bệnh mãn tính ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa giúp họ có được đủ chất dinh dưỡng cần thiết, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Đây không chỉ là một phương pháp điều trị mà còn là sự hỗ trợ toàn diện giúp bệnh nhân có thể duy trì hoạt động và sức khỏe.