(Top Banner Ad)
excessive sweating
B2
Danh từ B2 Y học

excessive sweating

UK: /ɪkˈsesɪv ˈswetɪŋ/ • US: /ɪkˈsesɪv ˈswetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đổ mồ hôi quá nhiều tăng tiết mồ hôi đổ mồ hôi đầm đìa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of sweating more than is necessary or normal.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đổ mồ hôi nhiều hơn mức cần thiết hoặc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive sweating can be a symptom of an underlying medical condition."

    "Đổ mồ hôi quá nhiều có thể là một triệu chứng của một bệnh lý tiềm ẩn."

  • "He sought medical advice for his excessive sweating."

    "Anh ấy tìm kiếm lời khuyên y tế cho tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều của mình."

  • "Excessive sweating can be embarrassing and uncomfortable."

    "Đổ mồ hôi quá nhiều có thể gây xấu hổ và khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, sự quá mức
Verb exceed vượt quá, hơn
Adverb exceedingly quá chừng, hết sức
Verb sweat đổ mồ hôi
Noun sweat mồ hôi
Adjective sweaty đổ mồ hôi nhiều, ướt đẫm mồ hôi
Noun sweater áo len, áo chui đầu

Synonyms

hyperhidrosis (tăng tiết mồ hôi)profuse sweating (đổ mồ hôi nhiều)

Antonyms

Related Words

perspiration (sự đổ mồ hôi)body odor (mùi cơ thể)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
Middle English
excessive
Proto-Indo-European
*swoid-
Proto-Germanic
*swaitjan
Old English
swætan
Middle English
sweten

Nguồn gốc của 'excessive'

Từ 'excessive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus', mang ý nghĩa là 'đi ra ngoài, vượt quá giới hạn'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'excessif' và cuối cùng là 'excessive' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa của sự vượt quá mức bình thường.

Nguồn gốc của 'sweating'

Từ 'sweating' (mồ hôi) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*swoid-' nghĩa là 'đổ mồ hôi'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ ('swætan'), nó đã phát triển thành 'sweat' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một từ mô tả trực tiếp hành động sinh lý của cơ thể.

Usage Note

"Excessive sweating" mô tả tình trạng tăng tiết mồ hôi bất thường, có thể do nhiều nguyên nhân như bệnh lý, căng thẳng, hoặc các yếu tố môi trường. Cần phân biệt với đổ mồ hôi sinh lý (do vận động, thời tiết nóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excessive sweating
  • severe severe excessive sweating
    (đổ mồ hôi quá nhiều nghiêm trọng)
  • chronic chronic excessive sweating
    (đổ mồ hôi quá nhiều mãn tính)
  • generalized generalized excessive sweating
    (đổ mồ hôi quá nhiều toàn thân)
  • nocturnal nocturnal excessive sweating
    (đổ mồ hôi quá nhiều vào ban đêm)
Verb + excessive sweating
  • cause cause excessive sweating
    (gây đổ mồ hôi quá nhiều)
  • experience experience excessive sweating
    (trải qua tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều)
  • suffer from suffer from excessive sweating
    (mắc chứng đổ mồ hôi quá nhiều)
  • manage manage excessive sweating
    (kiểm soát/quản lý tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều)
Noun + of excessive sweating
  • causes causes of excessive sweating
    (nguyên nhân gây đổ mồ hôi quá nhiều)
  • treatment treatment of excessive sweating
    (điều trị tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều)
  • episodes episodes of excessive sweating
    (các đợt đổ mồ hôi quá nhiều)

Idioms

  • A bout of excessive sweating

    Một cơn/đợt đổ mồ hôi quá nhiều

    "She often experiences a bout of excessive sweating when she's stressed."

    (Cô ấy thường trải qua một cơn đổ mồ hôi quá nhiều khi bị căng thẳng.)

  • Break out in an excessive sweat

    Đổ mồ hôi quá nhiều đột ngột

    "He would break out in an excessive sweat just thinking about the presentation."

    (Anh ấy sẽ đổ mồ hôi quá nhiều đột ngột chỉ khi nghĩ về bài thuyết trình.)

  • Drenched in excessive sweat

    Ướt đẫm mồ hôi quá nhiều

    "After the intense workout, he was drenched in excessive sweat."

    (Sau buổi tập luyện cường độ cao, anh ấy ướt đẫm mồ hôi quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive sweating

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng đổ mồ hôi nhiều hơn mức cần thiết hoặc bình thường.

"Excessive sweating can be a symptom of an underlying medical condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Excessive sweating is often triggered by anxiety.
Đổ mồ hôi quá nhiều thường bị kích hoạt bởi sự lo lắng.
Phủ định
Excessive sweating is not always considered a serious medical condition.
Đổ mồ hôi quá nhiều không phải lúc nào cũng được coi là một tình trạng y tế nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is excessive sweating being treated with medication?
Việc đổ mồ hôi quá nhiều có đang được điều trị bằng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive sweating".

Sự nhạy cảm xã hội và vệ sinh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đổ mồ hôi quá nhiều thường được coi là một vấn đề cá nhân có thể gây khó xử hoặc mất vệ sinh. Việc quản lý mùi cơ thể và mồ hôi thông qua chất khử mùi, lăn khử mùi và quần áo thoáng khí là rất phổ biến để duy trì hình ảnh cá nhân lịch sự và chuyên nghiệp.

Tình trạng y tế Hyperhidrosis

Khi việc đổ mồ hôi quá nhiều vượt ra ngoài mức bình thường cho việc điều hòa nhiệt độ cơ thể, nó được gọi là Hyperhidrosis (tăng tiết mồ hôi). Đây là một tình trạng y tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, gây ra sự khó chịu về thể chất và tâm lý. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau từ dùng thuốc chống mồ hôi đến các thủ thuật y tế.