(Top Banner Ad)
farsightedness
B2
danh từ B2 Y học

farsightedness

UK: /ˈfɑːˌsaɪtɪdnəs/ • US: /ˈfɑːrˌsaɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tật viễn thị viễn thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being able to see distant objects clearly but having difficulty seeing things at a close range; hyperopia.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có thể nhìn rõ các vật ở xa nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vật ở gần; viễn thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farsightedness often develops with age."

    "Viễn thị thường phát triển theo tuổi tác."

  • "She was diagnosed with farsightedness at a young age."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng viễn thị khi còn nhỏ."

  • "Corrective lenses can help improve farsightedness."

    "Kính điều chỉnh có thể giúp cải thiện chứng viễn thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective farsighted có tầm nhìn xa, viễn thị
Adjective nearsighted cận thị (nghĩa đen và bóng)
Noun nearsightedness sự cận thị
Adjective shortsighted thiển cận, không nhìn xa trông rộng
Noun shortsightedness sự thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
gesiht
English (late 16th century)
farsighted
English (early 17th century)
farsightedness

Nguồn Gốc Của 'Farsightedness'

Từ 'farsightedness' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'far' (xa) và 'sight' (tầm nhìn). Ban đầu, nó mô tả khả năng nhìn rõ vật ở xa nhưng khó nhìn vật gần (viễn thị). Về sau, từ này còn mang nghĩa bóng, chỉ khả năng nhìn nhận và lập kế hoạch xa trông rộng, thấu đáo cho tương lai.

Usage Note

Farsightedness đề cập đến khả năng nhìn tốt ở khoảng cách xa nhưng mờ ở khoảng cách gần. Nó trái ngược với nearsightedness (cận thị), nơi người ta có thể nhìn rõ các vật ở gần nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vật ở xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farsightedness
  • strategic strategic farsightedness
    (tầm nhìn chiến lược)
  • remarkable remarkable farsightedness
    (sự nhìn xa trông rộng đáng nể)
  • mild mild farsightedness
    (chứng viễn thị nhẹ)
  • severe severe farsightedness
    (chứng viễn thị nặng)
Verb + farsightedness
  • demonstrate demonstrate farsightedness
    (thể hiện sự nhìn xa trông rộng)
  • require require farsightedness
    (đòi hỏi sự nhìn xa trông rộng)
  • correct correct farsightedness
    (điều chỉnh/khắc phục chứng viễn thị)
Noun Phrase with farsightedness
  • lack of a lack of farsightedness
    (sự thiếu tầm nhìn xa)

Idioms

  • show great farsightedness

    thể hiện sự nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn vĩ đại

    "The company's success is attributed to the CEO's great farsightedness in investing in new technology."

    (Sự thành công của công ty được cho là nhờ tầm nhìn xa trông rộng của CEO trong việc đầu tư vào công nghệ mới.)

  • a lack of farsightedness

    sự thiếu tầm nhìn xa, thiển cận

    "The project failed due to a lack of farsightedness in its initial planning."

    (Dự án thất bại do sự thiếu tầm nhìn xa trong khâu lập kế hoạch ban đầu.)

  • exercise farsightedness

    thực hiện/áp dụng tầm nhìn xa trông rộng

    "Governments must exercise farsightedness when making policies that affect future generations."

    (Các chính phủ phải thực hiện tầm nhìn xa trông rộng khi đưa ra các chính sách ảnh hưởng đến thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farsightedness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng có thể nhìn rõ các vật ở xa nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vật ở gần; viễn thị.

"Farsightedness often develops with age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more farsighted when I invested in that company.
Tôi ước mình đã có tầm nhìn xa hơn khi đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If only I hadn't lacked farsightedness in my youth; my life would be different now.
Giá mà tôi không thiếu tầm nhìn xa thời trẻ thì cuộc sống của tôi bây giờ đã khác.
Nghi vấn
If only he could have been more farsighted, would he have made that decision?
Giá mà anh ấy có thể có tầm nhìn xa hơn, liệu anh ấy có đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farsightedness".

Tầm Nhìn Xa Trong Lãnh Đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, 'farsightedness' (tầm nhìn xa trông rộng) được coi là một phẩm chất cực kỳ quan trọng của các nhà lãnh đạo. Nó liên quan đến khả năng dự đoán xu hướng, lập kế hoạch dài hạn và đưa ra các quyết định mang lại lợi ích bền vững cho tương lai, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn.

Viễn Thị và Tuổi Tác

Về mặt y học, 'farsightedness' (viễn thị) là tình trạng phổ biến, đặc biệt là 'presbyopia' (lão thị) thường xuất hiện ở người lớn tuổi. Trong nhiều nền văn hóa, việc đeo kính lão được xem là một dấu hiệu tự nhiên của tuổi tác và kinh nghiệm, chứ không phải là sự yếu kém. Kính đeo là một công cụ giúp duy trì khả năng đọc và làm việc tỉ mỉ, giúp người lớn tuổi tiếp tục hoạt động hiệu quả.