(Top Banner Ad)
hypersensitivity
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

hypersensitivity

UK: /ˌhaɪpəˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˌhaɪpərˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

quá mẫn cảm tăng nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being abnormally susceptible to a substance, stimulus, or influence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái quá nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng một cách bất thường bởi một chất, tác nhân kích thích hoặc ảnh hưởng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypersensitivity to pollen can cause allergic reactions."

    "Quá mẫn cảm với phấn hoa có thể gây ra các phản ứng dị ứng."

  • "Some people have hypersensitivity to certain foods."

    "Một số người bị quá mẫn cảm với một số loại thực phẩm nhất định."

  • "The patient reported hypersensitivity to light and sound."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng và âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypersensitive quá nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Verb sensitize làm cho nhạy cảm
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm, gây tê liệt cảm giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper
Latin
sensus
Latin
sensitivus
English
sensitive
English
hypersensitivity

Cội nguồn từ Hy Lạp và La Mã

Từ 'hypersensitivity' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Hyper-' là tiền tố gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt trên'. 'Sensitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận' hay 'nhạy cảm', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'sensus' (cảm giác). Cuối cùng, hậu tố '-ity' cũng từ tiếng Latin, dùng để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất. Ghép lại, 'hypersensitivity' mang ý nghĩa là 'tình trạng nhạy cảm quá mức'.

Usage Note

Hypersensitivity thường được dùng trong y học để chỉ các phản ứng dị ứng hoặc phản ứng miễn dịch quá mức. Trong tâm lý học, nó có thể ám chỉ sự nhạy cảm quá mức về mặt cảm xúc hoặc giác quan. Sự khác biệt với 'sensitivity' nằm ở mức độ phản ứng: 'hypersensitivity' chỉ ra một phản ứng mạnh hơn, vượt quá mức bình thường.

Prepositions

to

Hypersensitivity 'to' something: chỉ ra chất, tác nhân hoặc ảnh hưởng gây ra phản ứng quá mức. Ví dụ: hypersensitivity to pollen, hypersensitivity to criticism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypersensitivity
  • extreme extreme hypersensitivity
    (sự quá mẫn cực độ)
  • severe severe hypersensitivity
    (sự quá mẫn nghiêm trọng)
  • mild mild hypersensitivity
    (sự quá mẫn nhẹ)
  • increased increased hypersensitivity
    (sự quá mẫn tăng lên)
  • food food hypersensitivity
    (quá mẫn với thức ăn)
  • skin skin hypersensitivity
    (da quá mẫn (dễ kích ứng))
  • light light hypersensitivity
    (nhạy cảm quá mức với ánh sáng)
Verb + hypersensitivity
  • develop develop hypersensitivity
    (phát triển sự quá mẫn)
  • cause cause hypersensitivity
    (gây ra sự quá mẫn)
  • trigger trigger hypersensitivity
    (kích hoạt sự quá mẫn)
  • suffer from suffer from hypersensitivity
    (bị (ảnh hưởng bởi) sự quá mẫn)
  • reduce reduce hypersensitivity
    (giảm sự quá mẫn)

Idioms

  • Delayed-type hypersensitivity (DTH)

    quá mẫn chậm (một dạng phản ứng miễn dịch)

    "Tuberculin skin test is an example of a delayed-type hypersensitivity reaction."

    (Xét nghiệm da với tuberculin là một ví dụ về phản ứng quá mẫn chậm.)

  • Immediate hypersensitivity

    quá mẫn tức thì (một dạng phản ứng dị ứng nhanh)

    "Asthma and hay fever are common manifestations of immediate hypersensitivity."

    (Hen suyễn và sốt cỏ khô là những biểu hiện phổ biến của quá mẫn tức thì.)

  • Food hypersensitivity

    quá mẫn với thức ăn (bao gồm dị ứng và không dung nạp)

    "Many people mistake food intolerance for true food hypersensitivity (allergy)."

    (Nhiều người nhầm lẫn không dung nạp thức ăn với quá mẫn thức ăn thực sự (dị ứng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypersensitivity

noun
Lật mặt

Trạng thái quá nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng một cách bất thường bởi một chất, tác nhân kích thích hoặc ảnh hưởng nào đó.

"Hypersensitivity to pollen can cause allergic reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be hypersensitive to the sun because she always wears sunscreen.
Cô ấy chắc hẳn rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời vì cô ấy luôn bôi kem chống nắng.
Phủ định
He shouldn't react with such hypersensitivity to minor criticism; it's unproductive.
Anh ấy không nên phản ứng quá nhạy cảm với những lời chỉ trích nhỏ; điều đó không hiệu quả.
Nghi vấn
Could her hypersensitivity to certain foods be causing her stomach problems?
Liệu sự nhạy cảm của cô ấy với một số loại thực phẩm có thể gây ra các vấn đề về dạ dày của cô ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to develop hypersensitivity to pollen this spring.
Cô ấy sẽ phát triển chứng quá mẫn cảm với phấn hoa vào mùa xuân này.
Phủ định
They are not going to become hypersensitive to noise after the surgery.
Họ sẽ không trở nên quá nhạy cảm với tiếng ồn sau cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
Are you going to treat his hypersensitivity with medication?
Bạn có định điều trị chứng quá mẫn cảm của anh ấy bằng thuốc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she meets the new kitten, she will have developed hypersensitivity to cat dander.
Đến lúc cô ấy gặp chú mèo con mới, cô ấy sẽ phát triển sự nhạy cảm quá mức với lông mèo.
Phủ định
He won't have known about his hypersensitivity to penicillin until he takes the medication.
Anh ấy sẽ không biết về sự nhạy cảm quá mức của mình với penicillin cho đến khi anh ấy dùng thuốc.
Nghi vấn
Will the patient have experienced any hypersensitive reactions to the new drug before the trial ends?
Bệnh nhân có trải qua bất kỳ phản ứng nhạy cảm quá mức nào với loại thuốc mới trước khi thử nghiệm kết thúc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being hypersensitive to criticism yesterday.
Cô ấy đã quá nhạy cảm với những lời chỉ trích vào ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't discussing his hypersensitivity during the meeting.
Họ đã không thảo luận về sự nhạy cảm quá mức của anh ấy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were you becoming hypersensitive to the pollen in the air?
Bạn có đang trở nên quá nhạy cảm với phấn hoa trong không khí không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become hypersensitive to criticism after the project failed.
Cô ấy đã trở nên quá nhạy cảm với những lời chỉ trích sau khi dự án thất bại.
Phủ định
He had not realized his hypersensitivity to pollen until he moved to the countryside.
Anh ấy đã không nhận ra sự nhạy cảm quá mức của mình với phấn hoa cho đến khi anh ấy chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Had the doctor considered the patient's hypersensitivity to medication before prescribing the new drug?
Bác sĩ đã xem xét sự nhạy cảm quá mức của bệnh nhân với thuốc trước khi kê đơn thuốc mới chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing hypersensitive reactions to pollen this spring.
Cô ấy đã và đang có những phản ứng quá mẫn cảm với phấn hoa vào mùa xuân này.
Phủ định
I haven't been experiencing any hypersensitive skin issues since I switched detergents.
Tôi đã không gặp bất kỳ vấn đề về da quá mẫn cảm nào kể từ khi tôi đổi chất tẩy rửa.
Nghi vấn
Has he been displaying hypersensitive behavior around loud noises lately?
Gần đây anh ấy có biểu hiện hành vi quá nhạy cảm với tiếng ồn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersensitivity".

Hội chứng người nhạy cảm cao (HSP)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'người nhạy cảm cao' (Highly Sensitive Person - HSP) đã trở nên phổ biến. Đây không phải là một bệnh mà là một đặc điểm tính cách, ám chỉ những người có hệ thống thần kinh xử lý thông tin môi trường sâu sắc hơn những người khác. Họ thường dễ bị ảnh hưởng bởi các kích thích bên ngoài như tiếng ồn, ánh sáng, hoặc cảm xúc của người khác, và có thể cảm thấy 'quá tải' nhanh chóng hơn. Nhận thức về HSP giúp cộng đồng hiểu và hỗ trợ tốt hơn cho những người có sự nhạy cảm vượt trội này.

Phản ứng dị ứng và quá mẫn

Trong y học, 'hypersensitivity' thường được dùng để chỉ các phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể đối với các chất vô hại (gọi là kháng nguyên). Các phản ứng này bao gồm dị ứng (allergies), như sốt cỏ khô, hen suyễn, hoặc sốc phản vệ, có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Hiểu biết về 'hypersensitivity' rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh dị ứng và tự miễn.