(Top Banner Ad)
oversensitivity
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

oversensitivity

UK: /ˌəʊvəˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˌoʊvərˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhạy cảm quá mức sự quá nhạy cảm tính dễ bị tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being excessively or abnormally sensitive, especially to external stimuli or emotional influences.

Vietnamese Meaning

Sự nhạy cảm quá mức, đặc biệt đối với các kích thích bên ngoài hoặc ảnh hưởng cảm xúc. Thể hiện sự dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với những tác động từ môi trường hoặc từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His oversensitivity to criticism made it difficult for him to accept constructive feedback."

    "Sự nhạy cảm quá mức của anh ấy đối với những lời chỉ trích khiến anh ấy khó chấp nhận những phản hồi mang tính xây dựng."

  • "Her oversensitivity made social situations difficult for her."

    "Sự nhạy cảm quá mức của cô ấy khiến các tình huống xã hội trở nên khó khăn đối với cô ấy."

  • "The company’s oversensitivity to public opinion led them to quickly withdraw the controversial advertisement."

    "Sự nhạy cảm quá mức của công ty đối với dư luận đã khiến họ nhanh chóng rút lại quảng cáo gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
N sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
V sensitize làm cho nhạy cảm, gây nhạy cảm
Adj oversensitive quá nhạy cảm
N oversensitiveness sự quá nhạy cảm (ít phổ biến hơn 'oversensitivity')
Adv sensitively một cách nhạy cảm
Adv oversensitively một cách quá nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
English
sensitivity
Old English
ofer
English
over-
English
oversensitivity

Gốc từ 'Sensitive' và Hậu tố '-ity'

Phần 'sensitive' trong 'oversensitivity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'). Qua tiếng Pháp cổ 'sensitif', nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh. Hậu tố '-ity' cũng đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, dùng để tạo thành danh từ từ tính từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Do đó, 'sensitivity' có nghĩa là 'khả năng hoặc trạng thái nhạy cảm'.

Tiền tố 'Over-' và ý nghĩa 'Quá mức'

Tiền tố 'over-' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer'. Nó mang ý nghĩa 'trên', 'vượt quá', hoặc đặc biệt là 'quá mức', 'thái quá'. Khi được thêm vào 'sensitivity', 'over-' nhấn mạnh rằng mức độ nhạy cảm đã vượt ra ngoài giới hạn bình thường, trở thành một sự 'quá nhạy cảm' hoặc 'nhạy cảm thái quá'.

Usage Note

Oversensitivity thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng không cân xứng với tác nhân kích thích. Nó khác với 'sensitivity' đơn thuần, vốn chỉ sự nhạy cảm thông thường. 'Hypersensitivity' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các phản ứng dị ứng.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự nhạy cảm quá mức. Ví dụ: oversensitivity *to* criticism, oversensitivity *to* light.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oversensitivity
  • extreme extreme oversensitivity
    (sự quá nhạy cảm cực độ)
  • emotional emotional oversensitivity
    (sự quá nhạy cảm về mặt cảm xúc)
  • unusual unusual oversensitivity
    (sự quá nhạy cảm bất thường)
  • heightened heightened oversensitivity
    (sự quá nhạy cảm tăng cao)
Verb + oversensitivity
  • show show oversensitivity
    (thể hiện sự quá nhạy cảm)
  • suffer from suffer from oversensitivity
    (chịu đựng/mắc chứng quá nhạy cảm)
  • deal with deal with oversensitivity
    (giải quyết/đối phó với sự quá nhạy cảm)
  • hide hide oversensitivity
    (che giấu sự quá nhạy cảm)
Noun + of oversensitivity
  • signs signs of oversensitivity
    (các dấu hiệu của sự quá nhạy cảm)
  • levels levels of oversensitivity
    (các mức độ quá nhạy cảm)

Idioms

  • be prone to oversensitivity

    dễ bị quá nhạy cảm, có xu hướng quá nhạy cảm

    "Some individuals are naturally prone to oversensitivity in stressful situations."

    (Một số cá nhân vốn dĩ dễ bị quá nhạy cảm trong những tình huống căng thẳng.)

  • struggle with oversensitivity

    đấu tranh/gặp khó khăn với sự quá nhạy cảm

    "He often struggles with oversensitivity, especially when receiving criticism."

    (Anh ấy thường gặp khó khăn với sự quá nhạy cảm, đặc biệt khi nhận lời chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversensitivity

noun
Lật mặt

Sự nhạy cảm quá mức, đặc biệt đối với các kích thích bên ngoài hoặc ảnh hưởng cảm xúc. Thể hiện sự dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với những tác động từ môi trường hoặc từ người khác.

"His oversensitivity to criticism made it difficult for him to accept constructive feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is oversensitive to criticism.
Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.
Phủ định
Is he not being oversensitive about the issue?
Có phải anh ấy đang không quá nhạy cảm về vấn đề này?
Nghi vấn
Are you oversensitive to loud noises?
Bạn có quá nhạy cảm với tiếng ồn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversensitivity".

Người có độ nhạy cảm cao (HSP)

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm về 'Highly Sensitive Person' (HSP), mô tả những người có hệ thống thần kinh nhạy cảm hơn mức trung bình. Họ có xu hướng xử lý thông tin sâu sắc hơn, dễ bị choáng ngợp bởi môi trường xung quanh, và có phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hơn. Đây không phải là một rối loạn mà được coi là một đặc điểm tính cách bẩm sinh.

Quan điểm xã hội về sự quá nhạy cảm

Trong một số bối cảnh xã hội phương Tây, 'oversensitivity' đôi khi bị nhìn nhận tiêu cực, cho rằng đó là một điểm yếu hoặc thiếu khả năng chịu đựng. Điều này đặc biệt đúng với nam giới, những người có thể cảm thấy áp lực phải che giấu sự nhạy cảm của mình để phù hợp với chuẩn mực 'mạnh mẽ'. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi, và việc thừa nhận cảm xúc đang ngày càng được khuyến khích.