oversensitivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being excessively or abnormally sensitive, especially to external stimuli or emotional influences.
Vietnamese Meaning
Sự nhạy cảm quá mức, đặc biệt đối với các kích thích bên ngoài hoặc ảnh hưởng cảm xúc. Thể hiện sự dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với những tác động từ môi trường hoặc từ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His oversensitivity to criticism made it difficult for him to accept constructive feedback."
"Sự nhạy cảm quá mức của anh ấy đối với những lời chỉ trích khiến anh ấy khó chấp nhận những phản hồi mang tính xây dựng."
-
"Her oversensitivity made social situations difficult for her."
"Sự nhạy cảm quá mức của cô ấy khiến các tình huống xã hội trở nên khó khăn đối với cô ấy."
-
"The company’s oversensitivity to public opinion led them to quickly withdraw the controversial advertisement."
"Sự nhạy cảm quá mức của công ty đối với dư luận đã khiến họ nhanh chóng rút lại quảng cáo gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | sensitive | nhạy cảm, dễ bị tổn thương |
| N | sensitivity | sự nhạy cảm, độ nhạy |
| V | sensitize | làm cho nhạy cảm, gây nhạy cảm |
| Adj | oversensitive | quá nhạy cảm |
| N | oversensitiveness | sự quá nhạy cảm (ít phổ biến hơn 'oversensitivity') |
| Adv | sensitively | một cách nhạy cảm |
| Adv | oversensitively | một cách quá nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oversensitivity thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng không cân xứng với tác nhân kích thích. Nó khác với 'sensitivity' đơn thuần, vốn chỉ sự nhạy cảm thông thường. 'Hypersensitivity' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các phản ứng dị ứng.
Prepositions
Đi với 'to' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự nhạy cảm quá mức. Ví dụ: oversensitivity *to* criticism, oversensitivity *to* light.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme oversensitivity (sự quá nhạy cảm cực độ)
-
emotional emotional oversensitivity (sự quá nhạy cảm về mặt cảm xúc)
-
unusual unusual oversensitivity (sự quá nhạy cảm bất thường)
-
heightened heightened oversensitivity (sự quá nhạy cảm tăng cao)
-
show show oversensitivity (thể hiện sự quá nhạy cảm)
-
suffer from suffer from oversensitivity (chịu đựng/mắc chứng quá nhạy cảm)
-
deal with deal with oversensitivity (giải quyết/đối phó với sự quá nhạy cảm)
-
hide hide oversensitivity (che giấu sự quá nhạy cảm)
-
signs signs of oversensitivity (các dấu hiệu của sự quá nhạy cảm)
-
levels levels of oversensitivity (các mức độ quá nhạy cảm)
Idioms
-
be prone to oversensitivity
dễ bị quá nhạy cảm, có xu hướng quá nhạy cảm
"Some individuals are naturally prone to oversensitivity in stressful situations."
(Một số cá nhân vốn dĩ dễ bị quá nhạy cảm trong những tình huống căng thẳng.)
-
struggle with oversensitivity
đấu tranh/gặp khó khăn với sự quá nhạy cảm
"He often struggles with oversensitivity, especially when receiving criticism."
(Anh ấy thường gặp khó khăn với sự quá nhạy cảm, đặc biệt khi nhận lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oversensitivity
nounSự nhạy cảm quá mức, đặc biệt đối với các kích thích bên ngoài hoặc ảnh hưởng cảm xúc. Thể hiện sự dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với những tác động từ môi trường hoặc từ người khác.
"His oversensitivity to criticism made it difficult for him to accept constructive feedback."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is oversensitive to criticism. |
Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích. |
| Phủ định | Is he not being oversensitive about the issue? |
Có phải anh ấy đang không quá nhạy cảm về vấn đề này? |
| Nghi vấn | Are you oversensitive to loud noises? |
Bạn có quá nhạy cảm với tiếng ồn lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversensitivity".
