(Top Banner Ad)
hypersomnia
C1
noun C1 Y học

hypersomnia

UK: /ˌhaɪpəˈsɒmniə/ • US: /ˌhaɪpərˈsɑːmniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng ngủ tình trạng tăng ngủ ngủ quá nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of excessive sleepiness during the day or excessively long sleep at night.

Vietnamese Meaning

Tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc ngủ quá nhiều vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with idiopathic hypersomnia after experiencing excessive daytime sleepiness."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng tăng ngủ vô căn sau khi trải qua tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày."

  • "Hypersomnia can significantly impact a person's daily life and productivity."

    "Chứng tăng ngủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày và năng suất của một người."

  • "One of the symptoms of depression can be hypersomnia."

    "Một trong những triệu chứng của bệnh trầm cảm có thể là chứng tăng ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypersomniac Người mắc chứng ngủ rũ/ngủ quá độ
Noun hypersomnolence Tình trạng buồn ngủ quá mức/ngủ rũ (thường được dùng thay thế cho hypersomnia hoặc như một triệu chứng)
Adjective hypersomnolent Có triệu chứng ngủ rũ/buồn ngủ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper-)
Latin
somnus
Neo-Latin
hypersomnia
English
hypersomnia

Nguồn gốc giấc ngủ quá độ

Từ 'hypersomnia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Phần 'hyper-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'quá mức, vượt quá'. Phần 'somnia' bắt nguồn từ tiếng Latin 'somnus', có nghĩa là 'giấc ngủ'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một thuật ngữ y học chỉ tình trạng ngủ quá nhiều hoặc buồn ngủ quá mức.

Usage Note

Hypersomnia khác với mệt mỏi (fatigue). Mệt mỏi là cảm giác thiếu năng lượng, trong khi hypersomnia là cảm giác buồn ngủ quá mức. Chứng ngủ rũ (narcolepsy) là một dạng nghiêm trọng hơn của hypersomnia, thường đi kèm với các triệu chứng khác như cataplexy (mất trương lực cơ đột ngột).

Prepositions

with due to

Hypersomnia *with* other symptoms (ví dụ: hypersomnia đi kèm với trầm cảm). Hypersomnia *due to* a medical condition (ví dụ: hypersomnia do bệnh tuyến giáp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypersomnia
  • idiopathic idiopathic hypersomnia
    (chứng ngủ rũ vô căn (không rõ nguyên nhân))
  • recurrent recurrent hypersomnia
    (chứng ngủ rũ tái phát)
  • primary primary hypersomnia
    (chứng ngủ rũ nguyên phát)
  • severe severe hypersomnia
    (chứng ngủ rũ nghiêm trọng)
  • chronic chronic hypersomnia
    (chứng ngủ rũ mãn tính)
Verb + hypersomnia
  • develop develop hypersomnia
    (mắc chứng ngủ rũ)
  • experience experience hypersomnia
    (trải qua chứng ngủ rũ)
  • suffer from suffer from hypersomnia
    (bị/mắc chứng ngủ rũ)
  • treat treat hypersomnia
    (điều trị chứng ngủ rũ)
  • diagnose diagnose hypersomnia
    (chẩn đoán chứng ngủ rũ)

Idioms

  • a battle with hypersomnia

    một cuộc chiến với chứng ngủ rũ (ám chỉ sự đấu tranh liên tục để đối phó với tình trạng này)

    "Living with hypersomnia often feels like a constant battle with hypersomnia."

    (Sống chung với chứng ngủ rũ thường giống như một cuộc chiến không ngừng với chứng bệnh này.)

  • struggle against hypersomnia

    đấu tranh chống lại chứng ngủ rũ (nhấn mạnh nỗ lực và khó khăn trong việc quản lý hoặc vượt qua các triệu chứng)

    "Many individuals struggle against hypersomnia daily, affecting their work and social life."

    (Nhiều người đấu tranh chống lại chứng ngủ rũ hàng ngày, ảnh hưởng đến công việc và đời sống xã hội của họ.)

  • living with hypersomnia

    sống chung với chứng ngủ rũ (ám chỉ việc phải học cách quản lý và thích nghi với một tình trạng mãn tính)

    "Learning strategies for living with hypersomnia is crucial for improving quality of life."

    (Học các chiến lược để sống chung với chứng ngủ rũ là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypersomnia

noun
Lật mặt

Tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc ngủ quá nhiều vào ban đêm.

"He was diagnosed with idiopathic hypersomnia after experiencing excessive daytime sleepiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersomnia".

Hiểu lầm phổ biến

Chứng ngủ rũ (hypersomnia) thường bị hiểu lầm là sự lười biếng hoặc thiếu ý chí, nhưng thực chất đây là một rối loạn thần kinh được công nhận. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội và gây khó khăn cho những người mắc bệnh trong việc tìm kiếm sự thấu hiểu và hỗ trợ.

Tầm quan trọng của chẩn đoán và điều trị

Vì hypersomnia có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội, việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách là vô cùng quan trọng. Nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức đang được thực hiện để giúp mọi người hiểu rõ hơn về tình trạng này và khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.