oversleeping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sleeping longer than intended or needed.
Vietnamese Meaning
Hành động ngủ quên, ngủ quá giấc hoặc ngủ lâu hơn dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oversleeping is a common problem for students."
"Ngủ quên là một vấn đề phổ biến đối với sinh viên."
-
"She missed her flight due to oversleeping."
"Cô ấy lỡ chuyến bay vì ngủ quên."
-
"Oversleeping can disrupt your sleep schedule."
"Ngủ quên có thể làm xáo trộn lịch trình giấc ngủ của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen. Nó nhấn mạnh vào việc ngủ quá thời gian cần thiết hoặc thời gian đã định, dẫn đến việc trễ giờ hoặc bỏ lỡ các hoạt động khác. Khác với 'sleeping in' (ngủ nướng), 'oversleeping' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn vì nó ám chỉ sự bất tiện hoặc hậu quả không mong muốn.
Khi dùng ở dạng hiện tại phân từ, 'oversleeping' mô tả hành động ngủ quên đang xảy ra. Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn. Nhấn mạnh vào quá trình ngủ quên, trái ngược với kết quả hoặc hậu quả của nó.
Prepositions
Khi sử dụng 'because of' hoặc 'due to' sau 'oversleeping', nó chỉ ra nguyên nhân dẫn đến một sự việc nào đó. Ví dụ: 'The meeting was missed because of oversleeping' (Cuộc họp bị lỡ vì ngủ quên). 'Due to' có nghĩa tương tự như 'because of' nhưng mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental oversleeping (ngủ quên ngoài ý muốn)
-
frequent frequent oversleeping (thường xuyên ngủ quên)
-
repeated repeated oversleeping (ngủ quên lặp đi lặp lại)
-
avoid avoid oversleeping (tránh ngủ quên)
-
prevent prevent oversleeping (ngăn ngừa ngủ quên)
-
cause cause oversleeping (gây ra việc ngủ quên)
-
late due to be late due to oversleeping (bị trễ do ngủ quên)
-
miss an appointment due to miss an appointment due to oversleeping (lỡ cuộc hẹn do ngủ quên)
Idioms
-
be late due to oversleeping
Bị trễ do ngủ quên
"I was late for work due to oversleeping this morning."
(Sáng nay tôi bị trễ làm do ngủ quên.)
-
set an alarm to avoid oversleeping
Đặt báo thức để tránh ngủ quên
"Don't forget to set an alarm to avoid oversleeping and missing your flight."
(Đừng quên đặt báo thức để tránh ngủ quên và lỡ chuyến bay.)
-
make up for oversleeping
Bù lại thời gian ngủ quên
"She tried to make up for oversleeping by working extra hours."
(Cô ấy cố gắng bù lại việc ngủ quên bằng cách làm thêm giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oversleeping
Danh động từ (Gerund)Hành động ngủ quên, ngủ quá giấc hoặc ngủ lâu hơn dự định.
"Oversleeping is a common problem for students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversleeping".
