(Top Banner Ad)
oversleeping
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Hoạt động hàng ngày, Sức khỏe

oversleeping

UK: /ˌəʊvəˈsliːpɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈsliːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ quên ngủ quá giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sleeping longer than intended or needed.

Vietnamese Meaning

Hành động ngủ quên, ngủ quá giấc hoặc ngủ lâu hơn dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oversleeping is a common problem for students."

    "Ngủ quên là một vấn đề phổ biến đối với sinh viên."

  • "She missed her flight due to oversleeping."

    "Cô ấy lỡ chuyến bay vì ngủ quên."

  • "Oversleeping can disrupt your sleep schedule."

    "Ngủ quên có thể làm xáo trộn lịch trình giấc ngủ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ
Verb oversleep ngủ quên
Adjective overslept đã ngủ quên (dùng như tính từ)

Synonyms

sleeping in (ngủ nướng)sleeping late (ngủ muộn)

Antonyms

waking up early (thức dậy sớm)

Related Words

Subject Area

Hoạt động hàng ngày, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer
Proto-Indo-European
*slebh-
Proto-Germanic
*slæpanan
Old English
slæpan
Early Modern English
oversleep

Nguồn gốc 'oversleeping'

Từ 'oversleeping' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' và động từ 'sleep', cùng với hậu tố '-ing' để tạo thành danh động từ hoặc thì hiện tại tiếp diễn. 'Over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' (nghĩa là 'trên, vượt quá') và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu '*uper-'. 'Sleep' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'slæpan' (nghĩa là 'ngủ, nghỉ ngơi') và gốc Ấn-Âu '*slebh-' (nghĩa là 'yếu đuối, ngủ li bì'). Khi kết hợp lại, động từ 'oversleep' mang ý nghĩa 'ngủ quá giờ dự định' và xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, mô tả một trạng thái mà nhiều người trong chúng ta đôi khi mắc phải.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen. Nó nhấn mạnh vào việc ngủ quá thời gian cần thiết hoặc thời gian đã định, dẫn đến việc trễ giờ hoặc bỏ lỡ các hoạt động khác. Khác với 'sleeping in' (ngủ nướng), 'oversleeping' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn vì nó ám chỉ sự bất tiện hoặc hậu quả không mong muốn.
Khi dùng ở dạng hiện tại phân từ, 'oversleeping' mô tả hành động ngủ quên đang xảy ra. Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn. Nhấn mạnh vào quá trình ngủ quên, trái ngược với kết quả hoặc hậu quả của nó.

Prepositions

because of due to

Khi sử dụng 'because of' hoặc 'due to' sau 'oversleeping', nó chỉ ra nguyên nhân dẫn đến một sự việc nào đó. Ví dụ: 'The meeting was missed because of oversleeping' (Cuộc họp bị lỡ vì ngủ quên). 'Due to' có nghĩa tương tự như 'because of' nhưng mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oversleeping
  • accidental accidental oversleeping
    (ngủ quên ngoài ý muốn)
  • frequent frequent oversleeping
    (thường xuyên ngủ quên)
  • repeated repeated oversleeping
    (ngủ quên lặp đi lặp lại)
Verb + oversleeping
  • avoid avoid oversleeping
    (tránh ngủ quên)
  • prevent prevent oversleeping
    (ngăn ngừa ngủ quên)
  • cause cause oversleeping
    (gây ra việc ngủ quên)
Common phrases with oversleeping
  • late due to be late due to oversleeping
    (bị trễ do ngủ quên)
  • miss an appointment due to miss an appointment due to oversleeping
    (lỡ cuộc hẹn do ngủ quên)

Idioms

  • be late due to oversleeping

    Bị trễ do ngủ quên

    "I was late for work due to oversleeping this morning."

    (Sáng nay tôi bị trễ làm do ngủ quên.)

  • set an alarm to avoid oversleeping

    Đặt báo thức để tránh ngủ quên

    "Don't forget to set an alarm to avoid oversleeping and missing your flight."

    (Đừng quên đặt báo thức để tránh ngủ quên và lỡ chuyến bay.)

  • make up for oversleeping

    Bù lại thời gian ngủ quên

    "She tried to make up for oversleeping by working extra hours."

    (Cô ấy cố gắng bù lại việc ngủ quên bằng cách làm thêm giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversleeping

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động ngủ quên, ngủ quá giấc hoặc ngủ lâu hơn dự định.

"Oversleeping is a common problem for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversleeping".

Hậu quả xã hội của việc ngủ quên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ngủ quên và gây trễ giờ làm, đi học hoặc các cuộc hẹn quan trọng thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm. Điều này có thể ảnh hưởng đến danh tiếng cá nhân và mối quan hệ với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Phân biệt 'Sleeping in' và 'Oversleeping'

Có sự khác biệt quan trọng giữa 'sleeping in' (ngủ nướng) và 'oversleeping' (ngủ quên). 'Sleeping in' thường là hành động cố ý ngủ lâu hơn vào ngày nghỉ để thư giãn hoặc bù lại giấc ngủ đã mất, mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập. Ngược lại, 'oversleeping' là việc ngủ quá giờ dự định một cách vô tình, dẫn đến lỡ việc hoặc trễ hẹn, thường mang hàm ý tiêu cực.