high blood pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the force of the blood against the artery walls is too high.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà áp lực của máu lên thành động mạch quá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High blood pressure often has no symptoms, so it's important to get it checked regularly."
"Huyết áp cao thường không có triệu chứng, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra thường xuyên."
-
"Eating a healthy diet and exercising regularly can help lower high blood pressure."
"Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm huyết áp cao."
-
"The doctor diagnosed her with high blood pressure and prescribed medication."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị huyết áp cao và kê đơn thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypertension | cao huyết áp (tên bệnh) |
| Adjective | hypertensive | thuộc về cao huyết áp, bị cao huyết áp |
| Verb | pressure | tạo áp lực, gây áp lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Còn được gọi là tăng huyết áp. 'High blood pressure' là một thuật ngữ y khoa chỉ một bệnh lý mãn tính. Cần phân biệt với 'low blood pressure' (huyết áp thấp). Mức độ 'high' ở đây có thể dao động từ nhẹ đến nguy hiểm.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ người mắc bệnh (e.g., 'He lives with high blood pressure'). 'from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., 'His high blood pressure comes from unhealthy eating habits').
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic high blood pressure (cao huyết áp mãn tính)
-
uncontrolled high blood pressure (cao huyết áp không kiểm soát được)
-
mild high blood pressure (cao huyết áp nhẹ)
-
develop high blood pressure (phát triển bệnh cao huyết áp)
-
control high blood pressure (kiểm soát cao huyết áp)
-
monitor high blood pressure (theo dõi cao huyết áp)
-
with high blood pressure (với bệnh cao huyết áp)
-
for high blood pressure (cho bệnh cao huyết áp)
Idioms
-
raise someone's blood pressure
làm ai đó tức giận, căng thẳng
"His constant complaining really raises my blood pressure."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn thực sự làm tôi phát cáu.)
-
have high blood pressure
bị cao huyết áp
"My grandfather has high blood pressure, so he watches his diet."
(Ông tôi bị cao huyết áp nên ông ấy phải chú ý đến chế độ ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high blood pressure
Danh từTình trạng mà áp lực của máu lên thành động mạch quá cao.
"High blood pressure often has no symptoms, so it's important to get it checked regularly."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have high blood pressure, you should consult a doctor regularly. |
Nếu bạn bị cao huyết áp, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ thường xuyên. |
| Phủ định | If you don't control your blood pressure, you may develop serious health problems. |
Nếu bạn không kiểm soát huyết áp của mình, bạn có thể phát triển các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will your doctor prescribe medication if your blood pressure is consistently high? |
Bác sĩ của bạn có kê đơn thuốc không nếu huyết áp của bạn liên tục cao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high blood pressure".
