(Top Banner Ad)
high blood pressure
B2
Danh từ B2 Y học

high blood pressure

UK: /haɪ blʌd ˈprɛʃə/ • US: /haɪ blʌd ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cao huyết áp tăng huyết áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the force of the blood against the artery walls is too high.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà áp lực của máu lên thành động mạch quá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High blood pressure often has no symptoms, so it's important to get it checked regularly."

    "Huyết áp cao thường không có triệu chứng, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra thường xuyên."

  • "Eating a healthy diet and exercising regularly can help lower high blood pressure."

    "Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm huyết áp cao."

  • "The doctor diagnosed her with high blood pressure and prescribed medication."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị huyết áp cao và kê đơn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertension cao huyết áp (tên bệnh)
Adjective hypertensive thuộc về cao huyết áp, bị cao huyết áp
Verb pressure tạo áp lực, gây áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high blood pressure

Nguồn gốc của 'high blood pressure'

Cụm từ 'high blood pressure' (huyết áp cao) xuất hiện một cách trực tiếp và mô tả tình trạng áp lực máu trong cơ thể cao hơn mức bình thường. 'Blood pressure' đã được sử dụng từ lâu để chỉ áp lực của máu lên thành mạch, và việc thêm 'high' chỉ đơn giản là để biểu thị mức độ cao của áp lực này.

Usage Note

Còn được gọi là tăng huyết áp. 'High blood pressure' là một thuật ngữ y khoa chỉ một bệnh lý mãn tính. Cần phân biệt với 'low blood pressure' (huyết áp thấp). Mức độ 'high' ở đây có thể dao động từ nhẹ đến nguy hiểm.

Prepositions

with from

'with' thường được dùng để chỉ người mắc bệnh (e.g., 'He lives with high blood pressure'). 'from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., 'His high blood pressure comes from unhealthy eating habits').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high blood pressure
  • chronic high blood pressure
    (cao huyết áp mãn tính)
  • uncontrolled high blood pressure
    (cao huyết áp không kiểm soát được)
  • mild high blood pressure
    (cao huyết áp nhẹ)
Verb + high blood pressure
  • develop high blood pressure
    (phát triển bệnh cao huyết áp)
  • control high blood pressure
    (kiểm soát cao huyết áp)
  • monitor high blood pressure
    (theo dõi cao huyết áp)
Preposition + high blood pressure
  • with high blood pressure
    (với bệnh cao huyết áp)
  • for high blood pressure
    (cho bệnh cao huyết áp)

Idioms

  • raise someone's blood pressure

    làm ai đó tức giận, căng thẳng

    "His constant complaining really raises my blood pressure."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn thực sự làm tôi phát cáu.)

  • have high blood pressure

    bị cao huyết áp

    "My grandfather has high blood pressure, so he watches his diet."

    (Ông tôi bị cao huyết áp nên ông ấy phải chú ý đến chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high blood pressure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà áp lực của máu lên thành động mạch quá cao.

"High blood pressure often has no symptoms, so it's important to get it checked regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have high blood pressure, you should consult a doctor regularly.
Nếu bạn bị cao huyết áp, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ thường xuyên.
Phủ định
If you don't control your blood pressure, you may develop serious health problems.
Nếu bạn không kiểm soát huyết áp của mình, bạn có thể phát triển các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will your doctor prescribe medication if your blood pressure is consistently high?
Bác sĩ của bạn có kê đơn thuốc không nếu huyết áp của bạn liên tục cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high blood pressure".

Ngày Thế giới Phòng chống Tăng huyết áp

Ngày 17 tháng 5 hàng năm được chọn là Ngày Thế giới Phòng chống Tăng huyết áp (World Hypertension Day) để nâng cao nhận thức về bệnh cao huyết áp và các biến chứng của nó trên toàn cầu.

Ảnh hưởng của lối sống đến huyết áp

Ở các nước phương Tây, chế độ ăn uống nhiều muối và chất béo, ít vận động thể chất là những yếu tố chính góp phần làm tăng tỷ lệ người mắc bệnh cao huyết áp.