(Top Banner Ad)
tension
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Chính trị

tension

UK: /ˈtenʃn/ • US: /ˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự căng thẳng tình trạng căng thẳng lực căng độ căng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental or emotional strain or suspense.

Vietnamese Meaning

Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tension between them was palpable."

    "Sự căng thẳng giữa họ là điều có thể cảm nhận được rõ ràng."

  • "Rising unemployment is creating social tension."

    "Tình trạng thất nghiệp gia tăng đang tạo ra căng thẳng xã hội."

  • "You could feel the tension in the room as we waited for the results."

    "Bạn có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng khi chúng tôi chờ đợi kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension Sự căng thẳng (về tâm lý hoặc vật lý), sức căng
Adjective tense Căng thẳng, bồn chồn (tâm lý); căng chặt (cơ bắp)
Verb tense Làm cho căng thẳng, trở nên căng thẳng
Adverb tensely Một cách căng thẳng, gay go

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
tensio
Old French
tension
English
tension

Gốc rễ từ sự 'kéo căng'

Từ 'tension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'trải dài'. Sau đó, nó phát triển thành 'tensio', chỉ sự 'căng thẳng' hoặc 'sự kéo giãn'. Khi đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa cơ bản về 'áp lực' và 'sức căng' vẫn được giữ nguyên, áp dụng cho cả vật lý lẫn tâm lý.

Usage Note

Từ 'tension' thường được dùng để chỉ sự căng thẳng, áp lực trong các mối quan hệ, công việc hoặc tình huống khó khăn. Nó có thể bao gồm cảm giác lo lắng, bồn chồn, hoặc thậm chí là tức giận. So với 'stress', 'tension' thường mang tính tạm thời và có thể giải tỏa được, trong khi 'stress' có thể kéo dài và gây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.

Prepositions

between in over

* **Tension between:** Diễn tả sự căng thẳng giữa hai hoặc nhiều người/nhóm. Ví dụ: 'There is tension between the two countries.'
* **Tension in:** Diễn tả sự căng thẳng trong một tình huống, địa điểm hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'There is tension in the air.'
* **Tension over:** Diễn tả sự căng thẳng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There is tension over the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tension
  • high high tension
    (căng thẳng cao độ)
  • low low tension
    (ít căng thẳng)
  • political political tension
    (căng thẳng chính trị)
  • nervous nervous tension
    (căng thẳng thần kinh)
  • sexual sexual tension
    (căng thẳng tình dục (giữa hai người))
  • growing growing tension
    (căng thẳng ngày càng tăng)
  • underlying underlying tension
    (căng thẳng ngầm, tiềm ẩn)
  • muscle muscle tension
    (căng cơ)
Verb + tension
  • reduce reduce tension
    (giảm căng thẳng)
  • create create tension
    (tạo ra căng thẳng)
  • ease ease tension
    (làm dịu căng thẳng)
  • relieve relieve tension
    (giải tỏa căng thẳng)
  • build build tension
    (tạo dựng/gia tăng căng thẳng)
  • diffuse diffuse tension
    (xoa dịu căng thẳng)
  • heighten heighten tension
    (làm tăng căng thẳng)
Tension + Verb
  • tension builds tension builds
    (căng thẳng gia tăng)
  • tension rises tension rises
    (căng thẳng dâng cao)
  • tension mounts tension mounts
    (căng thẳng chất chồng/gia tăng)
  • tension eases tension eases
    (căng thẳng dịu đi)
  • tension drops tension drops
    (căng thẳng giảm xuống)

Idioms

  • cut the tension (with a knife)

    Không khí căng thẳng đến mức có thể 'cắt' được bằng dao; cực kỳ căng thẳng.

    "The silence in the room was so thick, you could cut the tension with a knife."

    (Sự im lặng trong phòng đặc quánh đến mức bạn có thể cắt đứt sự căng thẳng bằng dao.)

  • release the tension

    Giải tỏa căng thẳng (thường là về thể chất hoặc tinh thần).

    "Taking a hot bath can help release the tension in your muscles."

    (Tắm nước nóng có thể giúp giải tỏa căng thẳng ở các cơ bắp của bạn.)

  • tension builds

    Căng thẳng gia tăng, dâng lên.

    "As the deadline approached, the tension builds among the team members."

    (Khi thời hạn đến gần, sự căng thẳng gia tăng giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tension

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.

"The tension between them was palpable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tension".

Căng thẳng trong Sức khỏe và Đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'tension' thường được xem là một dấu hiệu của sự căng thẳng tâm lý (stress) hoặc mâu thuẫn xã hội. Việc nhận biết và quản lý căng thẳng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, từ việc thư giãn cơ bắp đến giải quyết xung đột trong các mối quan hệ.

Kịch tính và Căng thẳng trong Nghệ thuật

Khái niệm 'tension' cũng đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật và kể chuyện. 'Dramatic tension' (căng thẳng kịch tính) là yếu tố cần thiết để giữ chân khán giả, tạo sự hồi hộp và hấp dẫn trong phim ảnh, văn học hay sân khấu. Nó thường được xây dựng qua các tình huống khó xử, xung đột hoặc những bí ẩn chưa được giải đáp.