hypnotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
gây ra hoặc liên quan đến thôi miên; có tính thôi miên, mê hoặc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music had a hypnotic effect on the audience."
"Âm nhạc có tác dụng thôi miên đối với khán giả."
-
"The dancer's movements were hypnotic."
"Các động tác của vũ công rất thôi miên."
-
"He found the politician's speech to be almost hypnotic in its ability to persuade."
"Anh ấy thấy bài phát biểu của chính trị gia gần như có tính thôi miên trong khả năng thuyết phục của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hypnotic' thường được dùng để miêu tả những thứ có khả năng thu hút sự chú ý và làm cho người khác bị mê hoặc, lôi cuốn, thường gợi cảm giác tĩnh lặng, thư thái hoặc thậm chí mất kiểm soát. Nó khác với 'mesmerizing' ở chỗ 'hypnotic' thường ám chỉ một trạng thái bị tác động, còn 'mesmerizing' chỉ đơn thuần là rất hấp dẫn.
Prepositions
Hypnotic to: Diễn tả một đối tượng hoặc người bị thôi miên hoặc có tính thôi miên đối với một đối tượng khác. Hypnotic for: Diễn tả một cái gì đó hữu ích hoặc thích hợp cho việc thôi miên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply hypnotic (cực kỳ thôi miên)
-
strangely strangely hypnotic (thôi miên một cách kỳ lạ)
-
utterly utterly hypnotic (hoàn toàn thôi miên)
-
gaze hypnotic gaze (ánh mắt thôi miên)
-
rhythm hypnotic rhythm (nhịp điệu thôi miên)
-
effect hypnotic effect (hiệu ứng thôi miên)
-
trance hypnotic trance (trạng thái thôi miên)
-
power hypnotic power (sức mạnh thôi miên)
-
stare stare with hypnotic intensity (nhìn chằm chằm với cường độ thôi miên)
Idioms
-
fall into a hypnotic trance
rơi vào trạng thái thôi miên
"The audience seemed to fall into a hypnotic trance as the magician performed."
(Khán giả dường như rơi vào trạng thái thôi miên khi nhà ảo thuật biểu diễn.)
-
have a hypnotic effect/hold (on someone/something)
có tác dụng/sức hút thôi miên (đối với ai/cái gì)
"Her voice had a hypnotic effect on everyone listening."
(Giọng nói của cô ấy có một hiệu ứng thôi miên đối với tất cả mọi người đang lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypnotic
adjectivegây ra hoặc liên quan đến thôi miên; có tính thôi miên, mê hoặc
"The music had a hypnotic effect on the audience."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer moved hypnotically across the stage. |
Vũ công di chuyển một cách thôi miên trên sân khấu. |
| Phủ định | She didn't stare hypnotically at the fire. |
Cô ấy đã không nhìn chằm chằm vào ngọn lửa một cách thôi miên. |
| Nghi vấn | Did the music play hypnotically through the speakers? |
Âm nhạc có phát ra một cách thôi miên qua loa không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rhythmic music had a hypnotic effect on the dancers. |
Âm nhạc nhịp nhàng có tác động thôi miên lên những người nhảy múa. |
| Phủ định | The speaker's voice wasn't hypnotic at all; it was quite monotonous. |
Giọng của người nói không hề có tính thôi miên; nó khá đơn điệu. |
| Nghi vấn | Did the magician's gestures seem hypnotically compelling to you? |
Những cử chỉ của ảo thuật gia có vẻ thôi miên một cách hấp dẫn đối với bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's voice was hypnotic: it lulled the audience into a peaceful trance. |
Giọng nói của người diễn giả thật thôi miên: nó ru ngủ khán giả vào một trạng thái mơ màng yên bình. |
| Phủ định | The flashing lights were not hypnotic: they were simply annoying and distracting. |
Ánh đèn nhấp nháy không hề có tính thôi miên: chúng chỉ gây khó chịu và xao nhãng. |
| Nghi vấn | Was the performance hypnotically captivating: did it hold your attention from beginning to end? |
Màn trình diễn có sức lôi cuốn một cách thôi miên không: nó có giữ được sự chú ý của bạn từ đầu đến cuối không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her voice, soft and hypnotic, lulled the audience into a peaceful trance. |
Giọng nói của cô ấy, nhẹ nhàng và đầy mê hoặc, ru khán giả vào một trạng thái thôi miên yên bình. |
| Phủ định | The speaker's tone, though intended to be persuasive, was not hypnotic, and the audience remained unconvinced. |
Giọng điệu của người nói, mặc dù có ý định thuyết phục, nhưng không có tính thôi miên, và khán giả vẫn không bị thuyết phục. |
| Nghi vấn | Doctor, is the patient's gaze hypnotic, or am I just imagining things? |
Thưa bác sĩ, ánh mắt của bệnh nhân có thôi miên không, hay tôi chỉ đang tưởng tượng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I saw her dance, her movements would be hypnotic. |
Nếu tôi thấy cô ấy nhảy, những chuyển động của cô ấy sẽ đầy mê hoặc. |
| Phủ định | If the music weren't so hypnotic, I wouldn't feel so relaxed. |
Nếu âm nhạc không quá thôi miên, tôi sẽ không cảm thấy thư giãn như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel mesmerized if the speaker spoke hypnotically? |
Bạn có cảm thấy bị mê hoặc nếu diễn giả nói một cách đầy thôi miên không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was hypnotically drawn to the stage. |
Khán giả bị thu hút một cách thôi miên lên sân khấu. |
| Phủ định | The children were not hypnotized by the magician's simple tricks. |
Bọn trẻ không bị thôi miên bởi những trò đơn giản của ảo thuật gia. |
| Nghi vấn | Were the viewers being hypnotized by the politician's persuasive speech? |
Có phải những người xem đang bị thôi miên bởi bài phát biểu đầy sức thuyết phục của chính trị gia không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's voice was hypnotic, captivating the entire audience. |
Giọng của người diễn thuyết có sức thôi miên, thu hút toàn bộ khán giả. |
| Phủ định | Her performance wasn't hypnotic; it failed to engage the viewers. |
Màn trình diễn của cô ấy không có sức thôi miên; nó không thu hút được người xem. |
| Nghi vấn | Was the rhythm of the music hypnotic enough to make people dance? |
Liệu nhịp điệu của âm nhạc có đủ sức thôi miên để khiến mọi người nhảy múa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's performance will be hypnotic, captivating the entire audience. |
Màn trình diễn của ảo thuật gia sẽ đầy tính thôi miên, thu hút toàn bộ khán giả. |
| Phủ định | The speaker is not going to use a hypnotic voice to persuade the audience; he will rely on logic and facts. |
Diễn giả sẽ không sử dụng giọng nói thôi miên để thuyết phục khán giả; anh ấy sẽ dựa vào logic và sự thật. |
| Nghi vấn | Will the rhythmic music create a hypnotic effect, inducing a state of deep relaxation? |
Liệu âm nhạc nhịp nhàng có tạo ra hiệu ứng thôi miên, gây ra trạng thái thư giãn sâu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performance was hypnotic, captivating the entire audience. |
Màn trình diễn thật thôi miên, thu hút toàn bộ khán giả. |
| Phủ định | The magician didn't act hypnotically, so the trick wasn't very convincing. |
Ảo thuật gia đã không diễn một cách thôi miên, vì vậy trò ảo thuật không được thuyết phục cho lắm. |
| Nghi vấn | Did the speaker's voice sound hypnotic when he told the story? |
Giọng của người diễn thuyết có vẻ thôi miên khi anh ấy kể câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotic".
