(Top Banner Ad)
trance
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Âm nhạc, Đời sống hàng ngày

trance

UK: /trɑːns/ • US: /træns/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái thôi miên trạng thái xuất thần mê man sững sờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A half-conscious state, seemingly between sleeping and waking, in which ability to function voluntarily may be suspended.

Vietnamese Meaning

Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, dường như ở giữa giấc ngủ và thức giấc, trong đó khả năng hoạt động tự nguyện có thể bị đình chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypnotist put her into a trance."

    "Nhà thôi miên đã đưa cô ấy vào trạng thái thôi miên."

  • "She seemed to be in a trance, staring blankly ahead."

    "Cô ấy dường như đang trong trạng thái thôi miên, nhìn vô hồn về phía trước."

  • "The repetitive beat of the music induced a trance-like state."

    "Tiếng nhạc lặp đi lặp lại đã gây ra một trạng thái giống như thôi miên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entrance mê hoặc, làm ngây ngất, đưa vào trạng thái xuất thần
Adjective entranced bị mê hoặc, say đắm, trong trạng thái xuất thần
Adjective entrancing mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm lòng người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Âm nhạc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Old French
transe
Middle English
traunce
English
trance

Nguồn gốc từ 'trance'

Từ 'trance' có nguồn gốc từ từ 'transire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Từ này sau đó phát triển thành 'transe' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ sự sợ hãi hoặc trạng thái ngất xỉu. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ một trạng thái ý thức bị thay đổi, nơi tâm trí dường như 'đi qua' một ngưỡng khác, tách biệt khỏi thực tại thông thường.

Usage Note

Từ 'trance' thường được sử dụng để mô tả trạng thái thôi miên, trạng thái xuất thần hoặc trạng thái tập trung cao độ đến mức mất nhận thức về môi trường xung quanh. Nó khác với 'sleep' (ngủ) ở chỗ vẫn có một mức độ nhận thức nhất định. So với 'coma' (hôn mê), 'trance' là trạng thái ít nghiêm trọng hơn và thường có thể hồi phục.

Prepositions

in into out of

‘In a trance’ chỉ trạng thái đang bị thôi miên hoặc xuất thần. ‘Into a trance’ chỉ hành động đi vào trạng thái đó. ‘Out of a trance’ chỉ hành động thoát khỏi trạng thái đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trance
  • deep deep trance
    (trạng thái xuất thần sâu)
  • hypnotic hypnotic trance
    (trạng thái thôi miên)
  • light light trance
    (trạng thái xuất thần nhẹ)
  • meditative meditative trance
    (trạng thái xuất thần khi thiền định)
  • religious religious trance
    (trạng thái xuất thần tôn giáo)
Verb + trance
  • fall into fall into a trance
    (rơi vào trạng thái xuất thần/mê man)
  • go into go into a trance
    (đi vào trạng thái xuất thần/mê man)
  • put someone into put someone into a trance
    (đưa ai đó vào trạng thái xuất thần/thôi miên)
  • be in be in a trance
    (đang ở trong trạng thái xuất thần/mê man)
  • snap out of snap out of a trance
    (thoát khỏi trạng thái xuất thần/mê man một cách đột ngột)
  • come out of come out of a trance
    (thoát khỏi trạng thái xuất thần/mê man)

Idioms

  • be in a trance

    ở trong trạng thái xuất thần, mê mẩn, không chú ý đến xung quanh

    "She was so engrossed in the book that she seemed to be in a trance."

    (Cô ấy mải mê đọc sách đến nỗi dường như đang ở trong trạng thái xuất thần.)

  • fall into a trance

    rơi vào trạng thái xuất thần hoặc mê man; mất nhận thức về môi trường xung quanh do tập trung cao độ hoặc yếu tố bên ngoài

    "The shaman often falls into a trance during the ritual."

    (Thầy cúng thường rơi vào trạng thái xuất thần trong nghi lễ.)

  • snap someone out of a trance

    làm cho ai đó tỉnh lại khỏi trạng thái xuất thần, mê man hoặc tập trung quá mức

    "A loud noise snapped him out of his daydreaming trance."

    (Một tiếng động lớn đã làm anh ấy tỉnh lại khỏi trạng thái mơ màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, dường như ở giữa giấc ngủ và thức giấc, trong đó khả năng hoạt động tự nguyện có thể bị đình chỉ.

"The hypnotist put her into a trance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trance".

Trạng thái xuất thần trong các nghi lễ

Trạng thái xuất thần (trance) là một phần quan trọng trong nhiều nghi lễ tôn giáo và tâm linh trên khắp thế giới. Trong những trạng thái này, người tham gia có thể cảm thấy được kết nối với thần linh, nhận được thông điệp hoặc trải nghiệm những tầm nhìn siêu nhiên. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, các thầy cúng hoặc pháp sư sử dụng trạng thái trance để giao tiếp với thế giới linh hồn hoặc chữa bệnh.

Trance trong âm nhạc điện tử

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'trance' cũng là tên gọi của một thể loại âm nhạc điện tử (Trance music). Thể loại này nổi tiếng với nhịp điệu lặp đi lặp lại, giai điệu bay bổng và cảm giác dần dần xây dựng để tạo ra một không khí giống như trạng thái thôi miên, thường được trải nghiệm trong các câu lạc bộ đêm và lễ hội âm nhạc.