(Top Banner Ad)
hypoferremia
C1
Danh từ C1 Y học

hypoferremia

UK: /ˌhaɪpoʊfəˈriːmiə/ • US: /ˌhaɪpoʊfəˈriːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

hạ sắt huyết tình trạng sắt trong máu thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which there is an abnormally low level of iron in the blood.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó có mức độ sắt trong máu thấp bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypoferremia is often associated with chronic inflammation."

    "Hypoferremia thường liên quan đến tình trạng viêm mãn tính."

  • "The patient's lab results revealed hypoferremia."

    "Kết quả xét nghiệm của bệnh nhân cho thấy hypoferremia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypoferremia Tình trạng thiếu sắt trong máu, hạ sắt huyết
Adjective hypoferremic Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng thiếu sắt trong máu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypo-
Latin
ferrum
Greek
-emia

Nguồn gốc khoa học của 'hypoferremia'

Từ 'hypoferremia' là một thuật ngữ y học được ghép lại từ ba yếu tố chính. 'Hypo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'dưới mức'. 'Ferr-' đến từ tiếng Latin 'ferrum', nghĩa là 'sắt'. Cuối cùng, '-emia' cũng từ tiếng Hy Lạp, được dùng để chỉ 'tình trạng của máu'. Ghép lại, 'hypoferremia' mô tả tình trạng có nồng độ sắt trong máu thấp hơn bình thường.

Usage Note

Hypoferremia đề cập đến sự thiếu hụt sắt trong huyết thanh (serum iron). Điều này khác với thiếu máu thiếu sắt (iron deficiency anemia), mặc dù hypoferremia có thể là một dấu hiệu của thiếu máu thiếu sắt. Hypoferremia có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm viêm nhiễm mãn tính, bệnh thận mãn tính, hoặc hấp thu sắt kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypoferremia
  • severe severe hypoferremia
    (thiếu sắt huyết nghiêm trọng)
  • chronic chronic hypoferremia
    (thiếu sắt huyết mãn tính)
  • mild mild hypoferremia
    (thiếu sắt huyết nhẹ)
  • symptomatic symptomatic hypoferremia
    (thiếu sắt huyết có triệu chứng)
Verb + hypoferremia
  • develop develop hypoferremia
    (phát triển tình trạng thiếu sắt huyết)
  • suffer from suffer from hypoferremia
    (mắc chứng thiếu sắt huyết)
  • diagnose diagnose hypoferremia
    (chẩn đoán thiếu sắt huyết)
  • treat treat hypoferremia
    (điều trị thiếu sắt huyết)
  • prevent prevent hypoferremia
    (ngăn ngừa thiếu sắt huyết)

Idioms

  • diagnosis of hypoferremia

    chẩn đoán tình trạng thiếu sắt trong máu

    "The doctor confirmed the diagnosis of hypoferremia after a blood test."

    (Bác sĩ xác nhận chẩn đoán thiếu sắt huyết sau khi xét nghiệm máu.)

  • treatment for hypoferremia

    điều trị cho tình trạng thiếu sắt trong máu

    "Iron supplements are a common treatment for hypoferremia."

    (Bổ sung sắt là phương pháp điều trị phổ biến cho chứng thiếu sắt huyết.)

  • risk factors for hypoferremia

    các yếu tố nguy cơ của tình trạng thiếu sắt trong máu

    "Poor diet and chronic bleeding are major risk factors for hypoferremia."

    (Chế độ ăn uống kém và chảy máu mãn tính là những yếu tố nguy cơ chính gây thiếu sắt huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypoferremia

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó có mức độ sắt trong máu thấp bất thường.

"Hypoferremia is often associated with chronic inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypoferremia".

Sự phổ biến của thiếu sắt

Mặc dù 'hypoferremia' là một thuật ngữ y học, tình trạng thiếu sắt trong máu (thường dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu rất phổ biến. Nó ảnh hưởng đến hàng tỷ người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, trẻ em và những người ở các quốc gia đang phát triển. Nhận thức về tầm quan trọng của sắt trong chế độ ăn uống và sức khỏe tổng thể là rất cao.

Biểu hiện và hiểu biết về sắt trong lịch sử

Trong lịch sử, các triệu chứng của thiếu sắt như da xanh xao, mệt mỏi và yếu ớt đã được ghi nhận từ lâu, mặc dù nguyên nhân chính xác không phải lúc nào cũng được hiểu rõ. Người ta thường liên hệ 'máu tốt' với sức sống và năng lượng. Ngày nay, khoa học đã chỉ ra vai trò thiết yếu của sắt trong việc vận chuyển oxy và nhiều chức năng cơ thể khác, làm nổi bật tầm quan trọng của việc duy trì mức sắt khỏe mạnh.