serum potassium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concentration of potassium in blood serum.
Vietnamese Meaning
Nồng độ kali trong huyết thanh máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's serum potassium level was critically low, requiring immediate medical intervention."
"Mức kali huyết thanh của bệnh nhân thấp nghiêm trọng, cần can thiệp y tế ngay lập tức."
-
"A serum potassium test is often ordered to monitor kidney function."
"Xét nghiệm kali huyết thanh thường được chỉ định để theo dõi chức năng thận."
-
"Certain medications can affect serum potassium levels."
"Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến mức kali huyết thanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Serum potassium là một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận, cân bằng điện giải và sức khỏe tim mạch. Nồng độ kali quá cao (hyperkalemia) hoặc quá thấp (hypokalemia) đều có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'plasma potassium' (kali trong huyết tương), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong quy trình đo lường và giá trị tham chiếu.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí của kali: 'serum potassium in blood' (kali huyết thanh trong máu). Ngoài ra còn dùng 'level of' để chỉ mức độ: 'serum potassium level' (mức kali huyết thanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high serum potassium (kali huyết thanh cao (tăng kali máu))
-
low low serum potassium (kali huyết thanh thấp (hạ kali máu))
-
normal normal serum potassium (kali huyết thanh bình thường)
-
elevated elevated serum potassium (kali huyết thanh tăng cao)
-
decreased decreased serum potassium (kali huyết thanh giảm)
-
measure measure serum potassium (đo kali huyết thanh)
-
check check serum potassium (kiểm tra kali huyết thanh)
-
monitor monitor serum potassium (theo dõi kali huyết thanh)
-
assess assess serum potassium (đánh giá kali huyết thanh)
-
lower lower serum potassium (hạ kali huyết thanh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serum potassium
Danh từNồng độ kali trong huyết thanh máu.
"The patient's serum potassium level was critically low, requiring immediate medical intervention."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's serum potassium was dangerously high yesterday. |
Nồng độ kali trong huyết thanh của bệnh nhân hôm qua cao một cách nguy hiểm. |
| Phủ định | The doctor didn't check the serum potassium levels last week. |
Tuần trước bác sĩ đã không kiểm tra nồng độ kali trong huyết thanh. |
| Nghi vấn | Did the lab technician record the serum potassium results accurately? |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có ghi lại kết quả kali huyết thanh một cách chính xác không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is monitoring the patient's serum potassium level. |
Bác sĩ đang theo dõi mức kali trong huyết thanh của bệnh nhân. |
| Phủ định | The lab is not reporting the serum potassium results yet. |
Phòng thí nghiệm vẫn chưa báo cáo kết quả kali trong huyết thanh. |
| Nghi vấn | Are they checking his potassium level in serum right now? |
Họ có đang kiểm tra mức kali trong huyết thanh của anh ấy ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serum potassium".
