(Top Banner Ad)
serum potassium
C1
Danh từ C1 Y học

serum potassium

UK: /ˈsɪərəm pəˈtæsiəm/ • US: /ˈsɪrəm pəˈtæsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Kali huyết thanh Nồng độ kali trong huyết thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of potassium in blood serum.

Vietnamese Meaning

Nồng độ kali trong huyết thanh máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's serum potassium level was critically low, requiring immediate medical intervention."

    "Mức kali huyết thanh của bệnh nhân thấp nghiêm trọng, cần can thiệp y tế ngay lập tức."

  • "A serum potassium test is often ordered to monitor kidney function."

    "Xét nghiệm kali huyết thanh thường được chỉ định để theo dõi chức năng thận."

  • "Certain medications can affect serum potassium levels."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến mức kali huyết thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serum huyết thanh (phần lỏng của máu sau khi đông, không chứa các yếu tố đông máu)
Noun potassium kali (một nguyên tố hóa học, chất điện giải quan trọng trong cơ thể)
Adjective serous thuộc huyết thanh, có tính chất huyết thanh
Adjective potassic có chứa kali, thuộc về kali

Synonyms

K+ level (Mức K+)Potassium blood level (Mức kali trong máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
English
serum
Dutch
potasch
English
potash
Latin
kalium
English
potassium
English
serum potassium

Nguồn gốc 'Serum'

Từ 'serum' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'serum', có nghĩa là 'whey' (nước huyết thanh) hoặc 'chất lỏng có tính chất như nước'. Trong y học, nó dùng để chỉ phần lỏng của máu còn lại sau khi máu đã đông, không chứa các yếu tố đông máu.

Nguồn gốc 'Potassium'

Từ 'potassium' (kali) được đặt tên theo 'potash', một loại tro được tạo ra khi đun sôi tro gỗ trong nồi ('pot ash'). Các nhà khoa học đã phân lập được nguyên tố này từ potash và đặt tên là kali. Trong cơ thể, kali là một chất điện giải quan trọng cho nhiều chức năng thiết yếu.

Usage Note

Serum potassium là một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận, cân bằng điện giải và sức khỏe tim mạch. Nồng độ kali quá cao (hyperkalemia) hoặc quá thấp (hypokalemia) đều có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'plasma potassium' (kali trong huyết tương), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong quy trình đo lường và giá trị tham chiếu.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vị trí của kali: 'serum potassium in blood' (kali huyết thanh trong máu). Ngoài ra còn dùng 'level of' để chỉ mức độ: 'serum potassium level' (mức kali huyết thanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serum potassium
  • high high serum potassium
    (kali huyết thanh cao (tăng kali máu))
  • low low serum potassium
    (kali huyết thanh thấp (hạ kali máu))
  • normal normal serum potassium
    (kali huyết thanh bình thường)
  • elevated elevated serum potassium
    (kali huyết thanh tăng cao)
  • decreased decreased serum potassium
    (kali huyết thanh giảm)
Verb + serum potassium
  • measure measure serum potassium
    (đo kali huyết thanh)
  • check check serum potassium
    (kiểm tra kali huyết thanh)
  • monitor monitor serum potassium
    (theo dõi kali huyết thanh)
  • assess assess serum potassium
    (đánh giá kali huyết thanh)
  • lower lower serum potassium
    (hạ kali huyết thanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serum potassium

Danh từ
Lật mặt

Nồng độ kali trong huyết thanh máu.

"The patient's serum potassium level was critically low, requiring immediate medical intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's serum potassium was dangerously high yesterday.
Nồng độ kali trong huyết thanh của bệnh nhân hôm qua cao một cách nguy hiểm.
Phủ định
The doctor didn't check the serum potassium levels last week.
Tuần trước bác sĩ đã không kiểm tra nồng độ kali trong huyết thanh.
Nghi vấn
Did the lab technician record the serum potassium results accurately?
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có ghi lại kết quả kali huyết thanh một cách chính xác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is monitoring the patient's serum potassium level.
Bác sĩ đang theo dõi mức kali trong huyết thanh của bệnh nhân.
Phủ định
The lab is not reporting the serum potassium results yet.
Phòng thí nghiệm vẫn chưa báo cáo kết quả kali trong huyết thanh.
Nghi vấn
Are they checking his potassium level in serum right now?
Họ có đang kiểm tra mức kali trong huyết thanh của anh ấy ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serum potassium".

Chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu

Kali huyết thanh là một trong những chỉ số điện giải quan trọng nhất được kiểm tra trong xét nghiệm máu định kỳ hoặc khi có vấn đề sức khỏe. Mức kali bất thường có thể chỉ ra các vấn đề về thận, tim hoặc mất cân bằng điện giải nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.

Vai trò thiết yếu của Kali

Trong văn hóa phương Tây (và y học hiện đại toàn cầu), tầm quan trọng của kali đối với sức khỏe được nhấn mạnh rộng rãi. Nó cần thiết cho chức năng cơ bắp, thần kinh và duy trì nhịp tim ổn định. Nhiều thực phẩm giàu kali như chuối, khoai tây và rau xanh thường được khuyến nghị để duy trì cân bằng điện giải.