(Top Banner Ad)
potassium deficiency
C1
Noun C1 Y học

potassium deficiency

UK: /pəˈtæsiəm dɪˈfɪʃənsi/ • US: /pəˈtæsiəm dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kali hạ kali máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the body does not have enough potassium.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ thể không có đủ kali.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium deficiency can lead to muscle weakness and fatigue."

    "Thiếu kali có thể dẫn đến yếu cơ và mệt mỏi."

  • "The doctor diagnosed her with potassium deficiency after blood tests."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu kali sau khi xét nghiệm máu."

  • "Potassium deficiency is a common side effect of some medications."

    "Thiếu kali là một tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deficient Thiếu hụt, không đủ (thường dùng để mô tả một người hoặc vật không có đủ cái gì đó)
Noun deficit Sự thâm hụt (đặc biệt trong tài chính, ngân sách hoặc cán cân thương mại); lượng thiếu hụt
Noun potash Bồ tạt (tên gọi chung cho các muối kali hòa tan trong nước, đặc biệt là kali cacbonat, được dùng làm phân bón)
Adjective potassic Thuộc về kali; chứa kali (thường dùng trong hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
potasch
English
potash
New Latin
potassium
Latin
deficere
Late Latin
deficientia
English
deficiency

Nguồn gốc của 'Potassium' (Kali)

Từ 'Potassium' (Kali) được đặt tên bởi nhà hóa học người Anh Humphry Davy vào năm 1807. Ông đã đặt tên này dựa trên 'potash' (bồ tạt), một chất kiềm được chiết xuất từ tro gỗ sau khi đun sôi trong nồi (pot). Vì vậy, cái tên này trực tiếp gợi nhắc đến nguồn gốc 'tro trong nồi' của nguyên tố này.

Nguồn gốc của 'Deficiency' (Thiếu hụt)

Từ 'deficiency' (thiếu hụt) có gốc từ tiếng Latin 'deficientia', mang nghĩa 'sự thiếu sót' hoặc 'sự thất bại'. Nó bắt nguồn từ động từ 'deficere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'không đủ'. Do đó, ý nghĩa 'thiếu hụt' đã được giữ nguyên từ thời cổ đại và mô tả chính xác tình trạng không đủ một yếu tố cần thiết.

Usage Note

Potassium deficiency, also known as hypokalemia, refers to low potassium levels in the blood serum. It's not simply a lack of potassium intake, but often a result of excessive potassium loss due to vomiting, diarrhea, certain medications (like diuretics), or kidney problems. The severity can range from mild, causing few symptoms, to severe, leading to dangerous heart rhythm abnormalities. Often used interchangeably with 'hypokalemia' in medical contexts, though 'potassium deficiency' is more easily understood by the general public.

Prepositions

of in

'- Deficiency of' emphasizes the lacking element. Example: 'The deficiency of potassium can lead to muscle weakness.' '- Deficiency in' emphasizes the area where the lacking element affects. Example: 'A deficiency in potassium can affect heart function.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potassium deficiency
  • severe severe potassium deficiency
    (tình trạng thiếu kali nghiêm trọng)
  • mild mild potassium deficiency
    (tình trạng thiếu kali nhẹ)
  • chronic chronic potassium deficiency
    (tình trạng thiếu kali mãn tính)
  • acute acute potassium deficiency
    (tình trạng thiếu kali cấp tính)
Verb + potassium deficiency
  • cause cause potassium deficiency
    (gây ra thiếu kali)
  • suffer from suffer from potassium deficiency
    (mắc chứng thiếu kali)
  • diagnose diagnose potassium deficiency
    (chẩn đoán thiếu kali)
  • treat treat potassium deficiency
    (điều trị thiếu kali)
  • correct correct potassium deficiency
    (khắc phục/điều chỉnh tình trạng thiếu kali)
  • prevent prevent potassium deficiency
    (ngăn ngừa thiếu kali)
Noun + potassium deficiency
  • symptoms of symptoms of potassium deficiency
    (triệu chứng thiếu kali)
  • risk of risk of potassium deficiency
    (nguy cơ thiếu kali)
  • diagnosis of diagnosis of potassium deficiency
    (chẩn đoán thiếu kali)
  • management of management of potassium deficiency
    (quản lý/kiểm soát tình trạng thiếu kali)

Idioms

  • addressing potassium deficiency

    Giải quyết tình trạng thiếu kali (bao gồm cả chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa)

    "Doctors often recommend dietary changes and supplements for addressing potassium deficiency."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị thay đổi chế độ ăn uống và sử dụng thực phẩm bổ sung để giải quyết tình trạng thiếu kali.)

  • signs of potassium deficiency

    Các dấu hiệu của tình trạng thiếu kali (các triệu chứng bên ngoài hoặc chỉ số y tế)

    "Fatigue and muscle weakness can be common signs of potassium deficiency."

    (Mệt mỏi và yếu cơ có thể là những dấu hiệu phổ biến của tình trạng thiếu kali.)

  • risk factors for potassium deficiency

    Các yếu tố nguy cơ dẫn đến thiếu kali (những điều kiện hoặc thói quen có thể gây ra tình trạng thiếu kali)

    "Frequent vomiting or diarrhea are significant risk factors for potassium deficiency."

    (Nôn mửa hoặc tiêu chảy thường xuyên là những yếu tố nguy cơ đáng kể gây ra thiếu kali.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium deficiency

Noun
Lật mặt

Tình trạng cơ thể không có đủ kali.

"Potassium deficiency can lead to muscle weakness and fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium deficiency".

Thực phẩm giàu Kali và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, chuối, bơ, khoai tây và rau xanh lá đậm thường được quảng bá rộng rãi như những nguồn cung cấp kali dồi dào, cần thiết cho sức khỏe. Việc ăn chuối đặc biệt phổ biến như một cách đơn giản để bổ sung kali sau khi tập thể dục hoặc khi cảm thấy mệt mỏi, phản ánh nhận thức chung về vai trò của khoáng chất này đối với chức năng cơ bắp và cân bằng điện giải.

Kali trong đồ uống thể thao

Do cơ thể mất nhiều điện giải, bao gồm kali, qua mồ hôi trong các hoạt động thể thao cường độ cao, các loại thức uống thể thao đã trở nên phổ biến. Những đồ uống này thường được bổ sung kali cùng với natri và các khoáng chất khác để giúp bù đắp lượng điện giải đã mất, duy trì cân bằng nước và ngăn ngừa chuột rút, đặc biệt quan trọng đối với vận động viên.