hypothetical example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance or illustration that is based on assumptions or speculation, not on proven facts or real events.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc minh họa dựa trên các giả định hoặc suy đoán, chứ không phải dựa trên các sự kiện đã được chứng minh hoặc các sự kiện có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's consider a hypothetical example: If the government were to raise taxes, what would be the effect on consumer spending?"
"Hãy xem xét một ví dụ giả định: Nếu chính phủ tăng thuế, thì điều gì sẽ xảy ra với chi tiêu của người tiêu dùng?"
-
"The lecturer used a hypothetical example to explain the complex economic theory."
"Giảng viên đã sử dụng một ví dụ giả định để giải thích lý thuyết kinh tế phức tạp."
-
"Imagine, as a hypothetical example, that all computers suddenly stopped working."
"Hãy tưởng tượng, như một ví dụ giả định, rằng tất cả máy tính đột nhiên ngừng hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hypothetical | giả thuyết, có tính giả định |
| Noun | hypothesis | giả thuyết |
| Verb | hypothesize | đặt giả thuyết |
| Noun | example | ví dụ |
| Verb | exemplify | minh họa, làm ví dụ cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để minh họa một điểm hoặc tranh luận trong một tình huống tưởng tượng. Nó giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về một khái niệm bằng cách cung cấp một bối cảnh cụ thể, mặc dù không có thật. 'Hypothetical example' khác với 'real example' ở chỗ nó không xảy ra trong thực tế, mà chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple hypothetical example (một ví dụ giả định đơn giản)
-
classic a classic hypothetical example (một ví dụ giả định điển hình)
-
common a common hypothetical example (một ví dụ giả định phổ biến)
-
provide provide a hypothetical example (cung cấp một ví dụ giả định)
-
consider consider a hypothetical example (xem xét một ví dụ giả định)
-
use use a hypothetical example (sử dụng một ví dụ giả định)
Idioms
-
For the sake of argument (using a hypothetical example)
Để phục vụ cho việc tranh luận (sử dụng một ví dụ giả định)
"For the sake of argument, let's say a hypothetical example happens: what would the consequences be?"
(Để phục vụ cho việc tranh luận, hãy nói rằng một ví dụ giả định xảy ra: hậu quả sẽ là gì?)
-
Purely hypothetical example
Một ví dụ hoàn toàn mang tính giả định
"This is a purely hypothetical example, it is not meant to reflect real-world scenarios."
(Đây là một ví dụ hoàn toàn mang tính giả định, nó không nhằm mục đích phản ánh các tình huống trong thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypothetical example
Cụm danh từMột trường hợp hoặc minh họa dựa trên các giả định hoặc suy đoán, chứ không phải dựa trên các sự kiện đã được chứng minh hoặc các sự kiện có thật.
"Let's consider a hypothetical example: If the government were to raise taxes, what would be the effect on consumer spending?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical example".
