(Top Banner Ad)
hypothetical example
C1
Cụm danh từ C1 Lý thuyết, Nghiên cứu, Thảo luận học thuật

hypothetical example

UK: /ˌhaɪpəˈθetɪkl ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˌhaɪpəˈθetɪkl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ giả định trường hợp giả định ví dụ mang tính giả thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance or illustration that is based on assumptions or speculation, not on proven facts or real events.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc minh họa dựa trên các giả định hoặc suy đoán, chứ không phải dựa trên các sự kiện đã được chứng minh hoặc các sự kiện có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's consider a hypothetical example: If the government were to raise taxes, what would be the effect on consumer spending?"

    "Hãy xem xét một ví dụ giả định: Nếu chính phủ tăng thuế, thì điều gì sẽ xảy ra với chi tiêu của người tiêu dùng?"

  • "The lecturer used a hypothetical example to explain the complex economic theory."

    "Giảng viên đã sử dụng một ví dụ giả định để giải thích lý thuyết kinh tế phức tạp."

  • "Imagine, as a hypothetical example, that all computers suddenly stopped working."

    "Hãy tưởng tượng, như một ví dụ giả định, rằng tất cả máy tính đột nhiên ngừng hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypothetical giả thuyết, có tính giả định
Noun hypothesis giả thuyết
Verb hypothesize đặt giả thuyết
Noun example ví dụ
Verb exemplify minh họa, làm ví dụ cho

Synonyms

theoretical example (ví dụ lý thuyết)imaginary example (ví dụ tưởng tượng)fictional example (ví dụ hư cấu)

Antonyms

real example (ví dụ thực tế)actual example (ví dụ có thật)

Related Words

thought experiment (thí nghiệm tư duy)what-if scenario (kịch bản giả định 'điều gì sẽ xảy ra nếu')

Subject Area

Lý thuyết, Nghiên cứu, Thảo luận học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypothetikos (ὑποθετικός)
Latin
hypotheticus
English
hypothetical
English
example

Nguồn gốc của 'hypothetical'

Từ 'hypothetical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hypothetikos', có nghĩa là 'dựa trên giả thuyết'. Ban đầu, nó được sử dụng trong triết học để chỉ những mệnh đề được đưa ra như một giả định để xem xét hậu quả của chúng. Điều này tương tự như cách chúng ta sử dụng 'hypothetical example' ngày nay – để minh họa một điểm bằng cách tạo ra một tình huống tưởng tượng.

Sự ra đời của 'example'

Từ 'example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', nghĩa là 'một mẫu' hoặc 'một điều gì đó được lấy ra'. Mục đích ban đầu của 'example' là cung cấp một hình ảnh hoặc một trường hợp cụ thể để minh họa một quy tắc hoặc một khái niệm chung. Khi kết hợp với 'hypothetical', nó tạo ra một công cụ mạnh mẽ để giải thích các ý tưởng phức tạp thông qua các tình huống tưởng tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để minh họa một điểm hoặc tranh luận trong một tình huống tưởng tượng. Nó giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về một khái niệm bằng cách cung cấp một bối cảnh cụ thể, mặc dù không có thật. 'Hypothetical example' khác với 'real example' ở chỗ nó không xảy ra trong thực tế, mà chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypothetical example
  • simple a simple hypothetical example
    (một ví dụ giả định đơn giản)
  • classic a classic hypothetical example
    (một ví dụ giả định điển hình)
  • common a common hypothetical example
    (một ví dụ giả định phổ biến)
Verb + hypothetical example
  • provide provide a hypothetical example
    (cung cấp một ví dụ giả định)
  • consider consider a hypothetical example
    (xem xét một ví dụ giả định)
  • use use a hypothetical example
    (sử dụng một ví dụ giả định)

Idioms

  • For the sake of argument (using a hypothetical example)

    Để phục vụ cho việc tranh luận (sử dụng một ví dụ giả định)

    "For the sake of argument, let's say a hypothetical example happens: what would the consequences be?"

    (Để phục vụ cho việc tranh luận, hãy nói rằng một ví dụ giả định xảy ra: hậu quả sẽ là gì?)

  • Purely hypothetical example

    Một ví dụ hoàn toàn mang tính giả định

    "This is a purely hypothetical example, it is not meant to reflect real-world scenarios."

    (Đây là một ví dụ hoàn toàn mang tính giả định, nó không nhằm mục đích phản ánh các tình huống trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothetical example

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trường hợp hoặc minh họa dựa trên các giả định hoặc suy đoán, chứ không phải dựa trên các sự kiện đã được chứng minh hoặc các sự kiện có thật.

"Let's consider a hypothetical example: If the government were to raise taxes, what would be the effect on consumer spending?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical example".

Thought Experiment

Các 'thought experiment' (thí nghiệm tư duy) là những ví dụ giả định được sử dụng trong triết học và khoa học để khám phá các ý tưởng và khái niệm. Chúng giúp chúng ta suy nghĩ về những điều không thể xảy ra trong thực tế và kiểm tra các lý thuyết của mình.

Legal Scenarios

Trong ngành luật, 'hypothetical examples' được sử dụng rộng rãi để kiểm tra các quy tắc và luật lệ. Luật sư có thể đưa ra các tình huống giả định để xem xét cách một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn có thể phản ứng, giúp họ xây dựng các lập luận mạnh mẽ hơn.