hypotonia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced muscle tone or tension.
Vietnamese Meaning
Tình trạng giảm trương lực cơ hoặc sức căng cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Infantile hypotonia can be a sign of a neurological disorder."
"Giảm trương lực cơ ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu của một rối loạn thần kinh."
-
"Hypotonia can make it difficult for infants to feed."
"Giảm trương lực cơ có thể gây khó khăn cho trẻ sơ sinh trong việc bú."
-
"Physical therapy is often used to treat hypotonia."
"Vật lý trị liệu thường được sử dụng để điều trị giảm trương lực cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hypotonic | giảm trương lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hypotonia là một tình trạng y tế, thường là dấu hiệu của một bệnh tiềm ẩn, đặc trưng bởi sự giảm trương lực cơ. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị hypotonia thường được gọi là 'floppy babies' vì chúng cảm thấy mềm nhũn khi bế. Không nên nhầm lẫn với teo cơ (muscle atrophy) - sự giảm kích thước cơ.
Prepositions
Ví dụ: 'Hypotonia with poor head control' (Giảm trương lực cơ kèm theo khả năng kiểm soát đầu kém). 'Hypotonia in infants' (Giảm trương lực cơ ở trẻ sơ sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe hypotonia (giảm trương lực cơ nghiêm trọng)
-
mild mild hypotonia (giảm trương lực cơ nhẹ)
-
congenital congenital hypotonia (giảm trương lực cơ bẩm sinh)
-
diagnose diagnose hypotonia (chẩn đoán giảm trương lực cơ)
-
treat treat hypotonia (điều trị giảm trương lực cơ)
-
experience experience hypotonia (trải qua tình trạng giảm trương lực cơ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypotonia
danh từTình trạng giảm trương lực cơ hoặc sức căng cơ.
"Infantile hypotonia can be a sign of a neurological disorder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypotonia".
