(Top Banner Ad)
floppiness
B2
Noun B2 Vật lý, Tính chất vật liệu

floppiness

UK: /ˈflɒpɪnəs/ • US: /ˈflɑːpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ mềm oặt tính mềm oặt sự mềm oặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being floppy; lacking firmness, stiffness, or rigidity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị mềm oặt; thiếu sự chắc chắn, cứng cáp hoặc độ bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floppiness of the cooked noodles indicated they were overdone."

    "Độ mềm oặt của những sợi mì đã nấu cho thấy chúng đã bị nấu quá nhừ."

  • "The floppiness of the old rubber band showed that it had lost its elasticity."

    "Độ mềm oặt của sợi dây cao su cũ cho thấy nó đã mất đi tính đàn hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flop Rơi phịch xuống; thất bại; thả lỏng
Noun flop Tiếng rơi phịch; sự thất bại; một vật gì đó mềm oặt
Adjective floppy Mềm nhũn, rũ rượi, không giữ được hình dạng
Adverb floppily Một cách mềm nhũn, rũ rượi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tính chất vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
flop
English
floppy
English
floppiness

Âm thanh và cảm nhận về sự mềm mại

Từ 'floppiness' bắt nguồn từ động từ 'flop' trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. 'Flop' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động của vật gì đó rơi xuống hoặc cử động một cách lỏng lẻo, mềm nhũn, không có sức. Ví dụ, một thứ gì đó rơi 'flop' xuống sàn. Về sau, tính từ 'floppy' (mềm oặt, rũ rượi) được hình thành từ 'flop' và hậu tố '-y' để mô tả tính chất này. Cuối cùng, danh từ 'floppiness' ra đời bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào 'floppy', để chỉ trạng thái, tính chất mềm nhũn, rũ rượi, thiếu độ cứng cáp.

Usage Note

Từ 'floppiness' thường dùng để mô tả những vật liệu, đối tượng không giữ được hình dạng, dễ bị uốn cong hoặc rũ xuống. Khác với 'softness' (mềm mại) chỉ đơn thuần nói đến cảm giác khi chạm vào, 'floppiness' nhấn mạnh vào sự thiếu cấu trúc và độ bền.

Prepositions

of

The floppiness *of* the material made it unsuitable for the project. (Độ mềm oặt *của* vật liệu khiến nó không phù hợp cho dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floppiness
  • excessive excessive floppiness
    (sự mềm nhũn quá mức)
  • unwanted unwanted floppiness
    (sự mềm nhũn không mong muốn)
  • general general floppiness
    (tình trạng mềm nhũn nói chung)
Verb + floppiness
  • reduce reduce floppiness
    (giảm độ mềm nhũn)
  • address address floppiness
    (khắc phục tình trạng mềm nhũn)
  • exhibit exhibit floppiness
    (biểu hiện sự mềm nhũn)
Noun + of floppiness
  • degree degree of floppiness
    (mức độ mềm nhũn/rũ rượi)

Idioms

  • a certain floppiness

    một sự mềm nhũn/rũ rượi nhất định

    "The fabric had a certain floppiness that made it drape beautifully."

    (Chất liệu vải có một sự mềm nhũn nhất định khiến nó rủ xuống rất đẹp.)

  • the floppiness of the ears

    sự rũ xuống của tai

    "The veterinarian checked the floppiness of the dog's ears for any signs of infection."

    (Bác sĩ thú y kiểm tra sự rũ xuống của tai chó để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)

  • lack of floppiness

    sự thiếu mềm mại/chảy xệ

    "The architect praised the material for its lack of floppiness, ensuring structural integrity."

    (Kiến trúc sư khen ngợi vật liệu vì tính chất không mềm nhũn của nó, đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floppiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị mềm oặt; thiếu sự chắc chắn, cứng cáp hoặc độ bền.

"The floppiness of the cooked noodles indicated they were overdone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floppiness".

Đĩa mềm (Floppy Disk) – Biểu tượng công nghệ một thời

Trong lịch sử máy tính, 'floppy disk' (đĩa mềm) là một phương tiện lưu trữ dữ liệu rất phổ biến từ những năm 1970 đến 1990. Tên gọi 'floppy' (mềm nhũn) xuất phát từ tính chất vật lý của đĩa từ bên trong vỏ bảo vệ – nó là một đĩa mỏng, linh hoạt và mềm mại, dễ uốn cong, trái ngược với các ổ đĩa cứng (hard disk) sau này. Sự 'floppiness' này đã trở thành một dấu ấn đặc trưng của công nghệ lưu trữ thời kỳ đầu, dù ngày nay chúng đã không còn được sử dụng rộng rãi.

Mũ mềm (Floppy Hat) trong thời trang

Trong thời trang, 'floppy hat' (mũ mềm) là một loại mũ rộng vành với vành mũ thường không có cấu trúc cứng cáp, cho phép nó rũ xuống một cách mềm mại và tự nhiên. Sự 'floppiness' này tạo nên vẻ ngoài thoải mái, phóng khoáng và thường được liên kết với phong cách bohemian, những chuyến đi biển hoặc các sự kiện ngoài trời, mang lại cảm giác thư thái và bảo vệ khỏi nắng gắt một cách duyên dáng.