(Top Banner Ad)
hypertonia
C1
Danh từ C1 Y học

hypertonia

UK: /ˌhaɪpəˈtəʊniə/ • US: /ˌhaɪpərˈtoʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trương lực cơ chứng tăng trương lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which there is an abnormal increase in muscle tension and a reduced ability of a muscle to stretch.

Vietnamese Meaning

Tình trạng trương lực cơ tăng cao bất thường và khả năng co giãn của cơ bị giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physiotherapist worked to reduce the hypertonia in the patient's leg."

    "Nhà vật lý trị liệu đã làm việc để giảm trương lực cơ ở chân bệnh nhân."

  • "Hypertonia can significantly affect a person's mobility."

    "Trương lực cơ cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động của một người."

  • "Treatment for hypertonia often involves physical therapy and medication."

    "Điều trị chứng trương lực cơ cao thường bao gồm vật lý trị liệu và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertonia tăng trương lực cơ (tình trạng cơ bắp căng cứng bất thường)
Adjective hypertonic có tính chất tăng trương lực; ưu trương (trong sinh học)
Noun hypotonia giảm trương lực cơ (tình trạng cơ bắp mềm nhão bất thường)
Adjective hypotonic có tính chất giảm trương lực; nhược trương (trong sinh học)
Noun tone trương lực (cơ bắp); âm điệu; tông màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

spasticity (co cứng)cerebral palsy (bại não)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper-, "over, beyond, above")
Ancient Greek
τόνος (tonos, "stretch, tension")
Modern Latin (medical)
hypertonia
English
hypertonia

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'hypertonia' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'trên, vượt quá, quá mức', và 'tonos' (τόνος) có nghĩa là 'sức căng, trương lực'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-ia' (chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý), 'hypertonia' mô tả chính xác tình trạng 'tăng quá mức trương lực cơ' – tức là cơ bắp trở nên quá căng cứng.

Usage Note

Hypertonia thường liên quan đến các bệnh lý thần kinh, chẳng hạn như bại não, đột quỵ hoặc tổn thương tủy sống. Nó khác với sự co cứng (spasticity), mặc dù sự co cứng có thể là một dạng của hypertonia. Hypertonia đơn thuần chỉ sự tăng trương lực, trong khi co cứng còn bao gồm các phản xạ tăng động.

Prepositions

in with

"in hypertonia" chỉ trạng thái hoặc tình trạng bệnh lý. Ví dụ: "Changes in hypertonia were observed over time.". "With hypertonia" dùng để chỉ sự hiện diện của bệnh. Ví dụ: "Patients with hypertonia may experience pain."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypertonia
  • mild mild hypertonia
    (tăng trương lực cơ nhẹ)
  • severe severe hypertonia
    (tăng trương lực cơ nặng)
  • focal focal hypertonia
    (tăng trương lực cơ khu trú)
  • generalized generalized hypertonia
    (tăng trương lực cơ toàn thân)
  • muscle muscle hypertonia
    (tăng trương lực cơ bắp)
  • limb limb hypertonia
    (tăng trương lực chi)
Verb + hypertonia
  • develop develop hypertonia
    (phát triển/xuất hiện tăng trương lực cơ)
  • exhibit exhibit hypertonia
    (biểu hiện tăng trương lực cơ)
  • reduce reduce hypertonia
    (giảm tăng trương lực cơ)
  • treat treat hypertonia
    (điều trị tăng trương lực cơ)
Noun + of + hypertonia
  • symptoms symptoms of hypertonia
    (triệu chứng của tăng trương lực cơ)
  • causes causes of hypertonia
    (nguyên nhân của tăng trương lực cơ)
  • treatment treatment of hypertonia
    (điều trị tăng trương lực cơ)

Idioms

  • persistent hypertonia

    tăng trương lực cơ dai dẳng

    "The patient experienced persistent hypertonia in their left arm after the stroke."

    (Bệnh nhân bị tăng trương lực cơ dai dẳng ở cánh tay trái sau cơn đột quỵ.)

  • postural hypertonia

    tăng trương lực cơ theo tư thế

    "Infants with certain neurological conditions may present with postural hypertonia."

    (Trẻ sơ sinh mắc một số tình trạng thần kinh có thể biểu hiện tăng trương lực cơ theo tư thế.)

  • extensor hypertonia

    tăng trương lực cơ duỗi

    "Damage to the brainstem can sometimes lead to extensor hypertonia."

    (Tổn thương thân não đôi khi có thể dẫn đến tăng trương lực cơ duỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypertonia

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng trương lực cơ tăng cao bất thường và khả năng co giãn của cơ bị giảm.

"The physiotherapist worked to reduce the hypertonia in the patient's leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypertonia".

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Hypertonia là một triệu chứng y tế quan trọng thường gặp trong các bệnh lý thần kinh như bại não, đột quỵ, hoặc chấn thương tủy sống. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời (như vật lý trị liệu, dùng thuốc) là rất quan trọng để quản lý tình trạng này, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Ở nhiều nền văn hóa, nhận thức về các rối loạn vận động và việc tiếp cận các dịch vụ y tế chuyên biệt đang ngày càng được chú trọng.

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Đối với người bệnh, hypertonia có thể gây ra khó khăn đáng kể trong các hoạt động hàng ngày như đi lại, ăn uống, và thực hiện các công việc đơn giản. Tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng tự lập và tham gia xã hội của cá nhân. Trong văn hóa phương Tây, các chương trình hỗ trợ và phục hồi chức năng thường được phát triển để giúp những người mắc phải tình trạng này tái hòa nhập cộng đồng và duy trì cuộc sống năng động nhất có thể.