neuromuscular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to nerves and muscles.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến thần kinh và cơ bắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Neuromuscular disorders can affect movement and coordination."
"Các rối loạn thần kinh cơ có thể ảnh hưởng đến vận động và sự phối hợp."
-
"The doctor specializes in neuromuscular diseases."
"Bác sĩ chuyên về các bệnh thần kinh cơ."
-
"Neuromuscular blocking agents are used during surgery."
"Các tác nhân ức chế thần kinh cơ được sử dụng trong quá trình phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neurology | khoa thần kinh học |
| Adjective | neural | thuộc về thần kinh |
| Noun | muscle | cơ bắp |
| Adjective | muscular | thuộc về cơ bắp; vạm vỡ |
| Noun | neuromuscular junction | khớp thần kinh - cơ |
| Noun | neuromuscular disease | bệnh thần kinh cơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và các lĩnh vực liên quan để mô tả các quá trình, bệnh tật hoặc các đặc điểm kết hợp cả hệ thần kinh và hệ cơ bắp. Nó nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hệ thống này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disease neuromuscular disease (bệnh thần kinh cơ)
-
junction neuromuscular junction (khớp thần kinh - cơ)
-
system neuromuscular system (hệ thống thần kinh cơ)
-
disorder neuromuscular disorder (rối loạn thần kinh cơ)
-
control neuromuscular control (kiểm soát thần kinh cơ)
-
severe severe neuromuscular problems (các vấn đề thần kinh cơ nghiêm trọng)
-
impaired impaired neuromuscular function (chức năng thần kinh cơ bị suy yếu)
Idioms
-
neuromuscular blockade
phong tỏa thần kinh cơ (trong y học)
"The anesthesiologist administered a neuromuscular blockade to relax the patient's muscles during surgery."
(Bác sĩ gây mê đã thực hiện phong tỏa thần kinh cơ để làm giãn cơ của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.)
-
neuromuscular training
tập luyện thần kinh cơ (trong thể thao, phục hồi chức năng)
"Athletes often incorporate neuromuscular training into their routine to improve agility and coordination."
(Các vận động viên thường kết hợp tập luyện thần kinh cơ vào lịch trình của họ để cải thiện sự nhanh nhẹn và phối hợp.)
-
neuromuscular function
chức năng thần kinh cơ
"Doctors assessed the patient's neuromuscular function after the accident."
(Các bác sĩ đã đánh giá chức năng thần kinh cơ của bệnh nhân sau tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neuromuscular
adjectiveLiên quan đến thần kinh và cơ bắp.
"Neuromuscular disorders can affect movement and coordination."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete's neuromuscular coordination was impressive. |
Sự phối hợp thần kinh cơ của vận động viên rất ấn tượng. |
| Phủ định | The disease did not affect his neuromuscular system. |
Căn bệnh không ảnh hưởng đến hệ thần kinh cơ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is there any neuromuscular damage? |
Có tổn thương thần kinh cơ nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuromuscular".
