(Top Banner Ad)
muscle weakness
B2
Danh từ B2 Y học

muscle weakness

UK: /ˈmʌsl ˈwiːknəs/ • US: /ˈmʌsl ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

yếu cơ suy yếu cơ bắp giảm sức cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced strength in one or more muscles.

Vietnamese Meaning

Tình trạng giảm sức mạnh ở một hoặc nhiều cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle weakness can be a symptom of several different diseases."

    "Yếu cơ có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau."

  • "The patient complained of muscle weakness in his legs."

    "Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng yếu cơ ở chân."

  • "Muscle weakness can make it difficult to perform everyday tasks."

    "Yếu cơ có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các công việc hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adjective weak yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

muscle fatigue (mệt mỏi cơ bắp)loss of strength (mất sức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mūs
Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
English
weakness

Nguồn gốc của 'muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại gọi cơ bắp là vậy vì hình dáng của chúng trông giống như những con chuột nhỏ đang chuyển động dưới da. 'Weakness' có nghĩa là sự yếu đuối, có nguồn gốc từ 'weak' trong tiếng Anh cổ.

Usage Note

Muscle weakness có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, từ các vấn đề nhẹ như thiếu vận động đến các bệnh nghiêm trọng hơn như bệnh thần kinh cơ. Cần phân biệt với mệt mỏi (fatigue), là cảm giác thiếu năng lượng chứ không nhất thiết là giảm sức mạnh cơ bắp. Muscle weakness có thể khu trú (chỉ ảnh hưởng đến một nhóm cơ cụ thể) hoặc lan tỏa (ảnh hưởng đến nhiều nhóm cơ trên cơ thể).

Prepositions

with due to

'Muscle weakness with...' được sử dụng để chỉ ra các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với sự yếu cơ. Ví dụ: 'Muscle weakness with pain'. 'Muscle weakness due to...' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra yếu cơ. Ví dụ: 'Muscle weakness due to a nerve injury'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle weakness
  • severe muscle weakness
    (yếu cơ nghiêm trọng)
  • generalised muscle weakness
    (yếu cơ toàn thân)
  • progressive muscle weakness
    (yếu cơ tiến triển)
Verb + muscle weakness
  • experience muscle weakness
    (trải qua tình trạng yếu cơ)
  • develop muscle weakness
    (phát triển tình trạng yếu cơ)
  • report muscle weakness
    (báo cáo tình trạng yếu cơ)
Preposition + muscle weakness
  • due to muscle weakness
    (do yếu cơ)
  • associated with muscle weakness
    (liên quan đến yếu cơ)
  • with muscle weakness
    (với tình trạng yếu cơ)

Idioms

  • A sign of weakness

    Một dấu hiệu của sự yếu đuối

    "Showing your emotions is not always a sign of weakness."

    (Thể hiện cảm xúc không phải lúc nào cũng là một dấu hiệu của sự yếu đuối.)

  • To have a weakness for something

    Có điểm yếu với cái gì đó, thích cái gì đó một cách khó cưỡng

    "I have a weakness for chocolate."

    (Tôi có một điểm yếu với sô cô la (tôi rất thích sô cô la).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle weakness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng giảm sức mạnh ở một hoặc nhiều cơ.

"Muscle weakness can be a symptom of several different diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle weakness".

Quan niệm về sức mạnh và sự yếu đuối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức mạnh thể chất và tinh thần thường được đánh giá cao, trong khi sự yếu đuối có thể bị coi là tiêu cực. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự chấp nhận và thấu hiểu về những khó khăn thể chất và tinh thần, và sự yếu đuối không còn là một điều đáng xấu hổ.