muscle tone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of slight tension in a muscle at rest, in which it is ready for action.
Vietnamese Meaning
Trạng thái căng nhẹ của cơ bắp khi nghỉ ngơi, trong đó nó sẵn sàng hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise can improve muscle tone."
"Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện trương lực cơ."
-
"Low muscle tone can make it difficult to maintain good posture."
"Trương lực cơ thấp có thể gây khó khăn cho việc duy trì tư thế tốt."
-
"Proper nutrition and exercise are essential for maintaining healthy muscle tone."
"Dinh dưỡng và tập thể dục hợp lý là rất cần thiết để duy trì trương lực cơ khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muscle tone không phải là sức mạnh cơ bắp. Nó đề cập đến sự co thắt liên tục và thụ động của cơ bắp. Muscle tone giúp duy trì tư thế, thăng bằng và giúp các cơ bắp sẵn sàng cho hoạt động nhanh chóng. Tone cơ tốt không có nghĩa là cơ bắp lớn, mà là cơ bắp luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động.
Prepositions
* *in muscle tone*: được sử dụng để chỉ mức độ muscle tone (ví dụ: cải thiện in muscle tone). * *of muscle tone*: dùng để mô tả bản chất của muscle tone (ví dụ: the importance of muscle tone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good muscle tone (sự săn chắc cơ tốt)
-
poor poor muscle tone (sự săn chắc cơ kém)
-
firm firm muscle tone (cơ bắp săn chắc, có độ đàn hồi tốt)
-
flabby flabby muscle tone (cơ bắp nhão, chùng nhão)
-
improved improved muscle tone (sự săn chắc cơ được cải thiện)
-
decreased decreased muscle tone (sự giảm săn chắc cơ)
-
improve improve muscle tone (cải thiện sự săn chắc cơ)
-
lose lose muscle tone (mất sự săn chắc cơ)
-
gain gain muscle tone (có được/tăng sự săn chắc cơ)
-
maintain maintain muscle tone (duy trì sự săn chắc cơ)
-
restore restore muscle tone (phục hồi sự săn chắc cơ)
-
develop develop muscle tone (phát triển sự săn chắc cơ)
Idioms
-
loss of muscle tone
sự mất đi độ săn chắc/sức căng của cơ bắp; tình trạng cơ bắp yếu và mềm nhão, thường do thiếu vận động hoặc bệnh tật.
"Prolonged bed rest can lead to significant loss of muscle tone."
(Nằm liệt giường lâu ngày có thể dẫn đến sự mất đi đáng kể độ săn chắc của cơ bắp.)
-
to maintain muscle tone
duy trì độ săn chắc của cơ bắp thông qua các hoạt động thể chất đều đặn.
"Regular exercise is crucial to maintain muscle tone as you age."
(Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì độ săn chắc cơ bắp khi bạn có tuổi.)
-
to improve muscle tone
cải thiện độ săn chắc và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện.
"Yoga and Pilates are excellent for improving muscle tone and flexibility."
(Yoga và Pilates rất tuyệt vời để cải thiện độ săn chắc cơ bắp và sự linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle tone
nounTrạng thái căng nhẹ của cơ bắp khi nghỉ ngơi, trong đó nó sẵn sàng hoạt động.
"Regular exercise can improve muscle tone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle tone".
