(Top Banner Ad)
muscle tone
B2
noun B2 Y học/Thể dục

muscle tone

UK: /ˈmʌsl təʊn/ • US: /ˈmʌsl toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

trương lực cơ tính đàn hồi cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of slight tension in a muscle at rest, in which it is ready for action.

Vietnamese Meaning

Trạng thái căng nhẹ của cơ bắp khi nghỉ ngơi, trong đó nó sẵn sàng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise can improve muscle tone."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện trương lực cơ."

  • "Low muscle tone can make it difficult to maintain good posture."

    "Trương lực cơ thấp có thể gây khó khăn cho việc duy trì tư thế tốt."

  • "Proper nutrition and exercise are essential for maintaining healthy muscle tone."

    "Dinh dưỡng và tập thể dục hợp lý là rất cần thiết để duy trì trương lực cơ khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj muscular Có cơ bắp phát triển; thuộc về cơ bắp.
N musculature Hệ thống cơ bắp của một cơ thể.
Adj tonic Làm tăng cường, làm săn chắc (thường dùng cho các sản phẩm hoặc thuốc bổ giúp cải thiện thể trạng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tonos
Latin
tonus
Old French
ton
English
tone
Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle

Chuyện về 'Cơ bắp' và 'Chú Chuột Nhỏ'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chú chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại tin rằng khi cơ bắp co lại dưới da, chúng trông giống như những chú chuột đang di chuyển.

Nguồn gốc 'Tone' - Sức căng và Độ bền

Từ 'tone' có gốc từ 'tonos' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'sự kéo căng, sức căng, độ căng'. Ban đầu, từ này được dùng trong âm nhạc để chỉ cao độ, sau đó mở rộng nghĩa để miêu tả độ săn chắc hoặc sức căng của cơ bắp, chỉ sự sẵn sàng phản ứng của cơ.

Usage Note

Muscle tone không phải là sức mạnh cơ bắp. Nó đề cập đến sự co thắt liên tục và thụ động của cơ bắp. Muscle tone giúp duy trì tư thế, thăng bằng và giúp các cơ bắp sẵn sàng cho hoạt động nhanh chóng. Tone cơ tốt không có nghĩa là cơ bắp lớn, mà là cơ bắp luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động.

Prepositions

in of

* *in muscle tone*: được sử dụng để chỉ mức độ muscle tone (ví dụ: cải thiện in muscle tone). * *of muscle tone*: dùng để mô tả bản chất của muscle tone (ví dụ: the importance of muscle tone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle tone
  • good good muscle tone
    (sự săn chắc cơ tốt)
  • poor poor muscle tone
    (sự săn chắc cơ kém)
  • firm firm muscle tone
    (cơ bắp săn chắc, có độ đàn hồi tốt)
  • flabby flabby muscle tone
    (cơ bắp nhão, chùng nhão)
  • improved improved muscle tone
    (sự săn chắc cơ được cải thiện)
  • decreased decreased muscle tone
    (sự giảm săn chắc cơ)
Verb + muscle tone
  • improve improve muscle tone
    (cải thiện sự săn chắc cơ)
  • lose lose muscle tone
    (mất sự săn chắc cơ)
  • gain gain muscle tone
    (có được/tăng sự săn chắc cơ)
  • maintain maintain muscle tone
    (duy trì sự săn chắc cơ)
  • restore restore muscle tone
    (phục hồi sự săn chắc cơ)
  • develop develop muscle tone
    (phát triển sự săn chắc cơ)

Idioms

  • loss of muscle tone

    sự mất đi độ săn chắc/sức căng của cơ bắp; tình trạng cơ bắp yếu và mềm nhão, thường do thiếu vận động hoặc bệnh tật.

    "Prolonged bed rest can lead to significant loss of muscle tone."

    (Nằm liệt giường lâu ngày có thể dẫn đến sự mất đi đáng kể độ săn chắc của cơ bắp.)

  • to maintain muscle tone

    duy trì độ săn chắc của cơ bắp thông qua các hoạt động thể chất đều đặn.

    "Regular exercise is crucial to maintain muscle tone as you age."

    (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì độ săn chắc cơ bắp khi bạn có tuổi.)

  • to improve muscle tone

    cải thiện độ săn chắc và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện.

    "Yoga and Pilates are excellent for improving muscle tone and flexibility."

    (Yoga và Pilates rất tuyệt vời để cải thiện độ săn chắc cơ bắp và sự linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle tone

noun
Lật mặt

Trạng thái căng nhẹ của cơ bắp khi nghỉ ngơi, trong đó nó sẵn sàng hoạt động.

"Regular exercise can improve muscle tone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle tone".

Tầm quan trọng của Cơ bắp Săn chắc đối với Sức khỏe Toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, 'muscle tone' không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp hình thể mà còn là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tổng thể và khả năng vận động. Cơ bắp săn chắc giúp hỗ trợ xương khớp, cải thiện tư thế, tăng cường trao đổi chất và giảm nguy cơ chấn thương trong các hoạt động hàng ngày, đặc biệt khi về già. Nó được coi là nền tảng cho một lối sống năng động và khỏe mạnh.

Cơ bắp Săn chắc trong Thể hình và Vẻ đẹp Hiện đại

Trong ngành công nghiệp thể hình và các tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại, 'muscle tone' thường được liên tưởng đến một thân hình gọn gàng, khỏe mạnh và hấp dẫn. Các bài tập rèn luyện sức bền, yoga, pilates và tập tạ được khuyến khích rộng rãi để 'build' (xây dựng) hoặc 'sculpt' (điêu khắc) cơ bắp, không chỉ để khỏe mạnh mà còn để đạt được hình thể mong muốn. Đây là một mục tiêu phổ biến trong các phòng tập gym và các chế độ ăn kiêng lành mạnh.