(Top Banner Ad)
i haven't a clue
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

i haven't a clue

Nghĩa tiếng Việt

tôi không biết tôi không có manh mối tôi chịu tôi tịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to have no idea; to not know anything about something

Vietnamese Meaning

không biết gì cả; không có manh mối gì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't a clue what he's talking about."

    "Tôi không biết anh ta đang nói về cái gì cả."

  • "She asked me about the new software, but I haven't a clue how to use it."

    "Cô ấy hỏi tôi về phần mềm mới, nhưng tôi không biết cách sử dụng nó."

  • "I haven't a clue why he left the party so early."

    "Tôi không biết tại sao anh ta lại rời bữa tiệc sớm như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clue manh mối, gợi ý (trong tiếng Việt)
Verb clue (someone) in cho ai đó biết thông tin (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'I haven't a clue'

Cụm từ 'I haven't a clue' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, vào khoảng cuối thế kỷ 19. 'Clue' ban đầu có nghĩa là một cuộn chỉ hoặc sợi chỉ, như trong câu chuyện cổ tích về Theseus dùng cuộn chỉ để tìm đường ra khỏi mê cung. Nghĩa bóng của nó phát triển thành 'manh mối' hoặc 'gợi ý'. Vì vậy, 'I haven't a clue' có nghĩa là 'Tôi không có bất kỳ manh mối nào cả'.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt thông tục để thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin về một điều gì đó. Cấu trúc 'haven't a clue' tương đương với 'don't have a clue' và cả hai đều phổ biến. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I haven't a clue
  • Absolutely absolutely I haven't a clue
    (hoàn toàn không có manh mối)
  • Frankly frankly I haven't a clue
    (thẳng thắn mà nói thì tôi không biết gì cả)
Questions + I haven't a clue
  • Who Who I haven't a clue
    (Tôi hoàn toàn không biết là ai)
  • Why Why I haven't a clue
    (Tôi hoàn toàn không biết tại sao)
  • Where Where I haven't a clue
    (Tôi hoàn toàn không biết ở đâu)

Idioms

  • haven't a clue

    không biết gì cả, không có manh mối nào

    "I haven't a clue what he's talking about."

    (Tôi không biết anh ta đang nói về cái gì cả.)

  • not have a clue

    không biết gì cả, hoàn toàn mù tịt

    "He doesn't have a clue about computers."

    (Anh ta hoàn toàn mù tịt về máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i haven't a clue

Idiom
Lật mặt

không biết gì cả; không có manh mối gì

"I haven't a clue what he's talking about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have had a clue about the exam questions.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có manh mối về các câu hỏi trong bài kiểm tra.
Phủ định
If she hadn't hidden the evidence so well, the police would have had a clue about her involvement.
Nếu cô ấy không giấu bằng chứng kỹ như vậy, cảnh sát đã có manh mối về sự liên quan của cô ấy.
Nghi vấn
Would the detectives have had a clue where to start the investigation if the victim hadn't left a note?
Các thám tử có manh mối bắt đầu cuộc điều tra từ đâu nếu nạn nhân không để lại một mảnh giấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i haven't a clue".

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ 'I haven't a clue' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh. Nó thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về một vấn đề nào đó. Nó thường được dùng một cách thân thiện và không trang trọng.