IDEA
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thought or suggestion as to a possible course of action.
Vietnamese Meaning
Một ý nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The idea of starting a business is exciting but also daunting."
"Ý tưởng khởi nghiệp rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức."
-
"He had a brilliant idea."
"Anh ấy đã có một ý tưởng tuyệt vời."
-
"The project started with a simple idea."
"Dự án bắt đầu với một ý tưởng đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideal | lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo |
| Noun | idealism | chủ nghĩa lý tưởng |
| Noun | idealist | người theo chủ nghĩa lý tưởng |
| Noun | concept | khái niệm, ý niệm |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo, mẫu mực |
| Adjective | idealistic | duy tâm, theo chủ nghĩa lý tưởng |
| Verb | idealize | lý tưởng hóa |
| Adverb | ideally | lý tưởng nhất là, về mặt lý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'idea' thường được dùng để chỉ một khái niệm, kế hoạch, hoặc quan điểm hình thành trong tâm trí. Nó có thể là một giải pháp cho một vấn đề, một sự đổi mới, hoặc một nguồn cảm hứng. So sánh với 'concept', 'notion', 'thought': 'Idea' thường mang tính thực tế và có thể hành động hơn, trong khi 'concept' trừu tượng hơn; 'notion' có thể là một ý tưởng mơ hồ, còn 'thought' là một quá trình suy nghĩ nói chung.
Prepositions
* **idea about:** Ý kiến, suy nghĩ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: I have no idea about what she wants. (Tôi không có ý kiến gì về những gì cô ấy muốn.)
* **idea of:** Khái niệm về điều gì đó. Ví dụ: The idea of travelling alone scared her. (Ý nghĩ về việc đi du lịch một mình làm cô ấy sợ.)
* **idea for:** Ý tưởng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: I have an idea for a new business. (Tôi có một ý tưởng cho một doanh nghiệp mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good idea (một ý tưởng hay)
-
brilliant a brilliant idea (một ý tưởng xuất sắc/thiên tài)
-
original an original idea (một ý tưởng độc đáo)
-
crazy a crazy idea (một ý tưởng điên rồ)
-
vague a vague idea (một ý tưởng mơ hồ)
-
general a general idea (một ý tưởng chung chung)
-
have to have an idea (có một ý tưởng)
-
get to get an idea (nảy ra một ý tưởng)
-
come up with to come up with an idea (nghĩ ra/đề xuất một ý tưởng)
-
suggest to suggest an idea (gợi ý một ý tưởng)
-
develop to develop an idea (phát triển một ý tưởng)
-
reject to reject an idea (bác bỏ một ý tưởng)
-
for an idea for (một ý tưởng cho (việc gì))
-
of an idea of (một ý niệm/khái niệm về (cái gì))
-
about an idea about (một ý tưởng về (chủ đề gì))
Idioms
-
have no idea
hoàn toàn không biết, không có khái niệm gì
"I have no idea where my keys are."
(Tôi hoàn toàn không biết chìa khóa của mình ở đâu.)
-
get the wrong idea
hiểu lầm, hiểu sai ý
"Don't get the wrong idea; I wasn't criticizing you."
(Đừng hiểu lầm nhé; tôi không hề chỉ trích bạn.)
-
a good idea at the time
một ý tưởng nghe có vẻ hay lúc đó (nhưng hóa ra lại tệ hại về sau)
"Riding my bike without a helmet seemed like a good idea at the time, but then I fell."
(Việc đi xe đạp không đội mũ bảo hiểm lúc đó có vẻ là một ý hay, nhưng rồi tôi đã bị ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
IDEA
nounMột ý nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động khả thi.
"The idea of starting a business is exciting but also daunting."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a brilliant idea for the project. |
Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án. |
| Phủ định | Do you not have any idea how to solve this problem? |
Bạn không có ý tưởng nào về cách giải quyết vấn đề này sao? |
| Nghi vấn | Is the idea feasible with our current resources? |
Ý tưởng này có khả thi với nguồn lực hiện tại của chúng ta không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have brilliant ideas all the time. |
Cô ấy đã từng có những ý tưởng tuyệt vời mọi lúc. |
| Phủ định | He didn't use to have any idea how to solve the problem. |
Anh ấy đã từng không có bất kỳ ý tưởng nào về cách giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Did you use to think that was a good idea? |
Bạn đã từng nghĩ đó là một ý tưởng hay sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "IDEA".
