(Top Banner Ad)
IDEA
B1
noun B1 Chung

IDEA

UK: /aɪˈdɪə/ • US: /aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng ý kiến khái niệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thought or suggestion as to a possible course of action.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of starting a business is exciting but also daunting."

    "Ý tưởng khởi nghiệp rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức."

  • "He had a brilliant idea."

    "Anh ấy đã có một ý tưởng tuyệt vời."

  • "The project started with a simple idea."

    "Dự án bắt đầu với một ý tưởng đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo
Noun idealism chủ nghĩa lý tưởng
Noun idealist người theo chủ nghĩa lý tưởng
Noun concept khái niệm, ý niệm
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo, mẫu mực
Adjective idealistic duy tâm, theo chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa
Adverb ideally lý tưởng nhất là, về mặt lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idéa)
Latin
idea
Old French
idée
Late Middle English
idea

Nguồn gốc từ 'Nhìn thấy'

Từ "idea" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "ἰδέα" (idéa), mang nghĩa "hình dạng", "mô hình" hoặc "kiểu mẫu". Nó lại xuất phát từ động từ "ἰδεῖν" (idein), có nghĩa là "nhìn thấy". Do đó, một ý tưởng ban đầu được hiểu là một thứ có thể được "nhìn thấy" trong tâm trí, một hình ảnh hoặc hình dạng tinh thần.

Usage Note

Từ 'idea' thường được dùng để chỉ một khái niệm, kế hoạch, hoặc quan điểm hình thành trong tâm trí. Nó có thể là một giải pháp cho một vấn đề, một sự đổi mới, hoặc một nguồn cảm hứng. So sánh với 'concept', 'notion', 'thought': 'Idea' thường mang tính thực tế và có thể hành động hơn, trong khi 'concept' trừu tượng hơn; 'notion' có thể là một ý tưởng mơ hồ, còn 'thought' là một quá trình suy nghĩ nói chung.

Prepositions

about of for

* **idea about:** Ý kiến, suy nghĩ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: I have no idea about what she wants. (Tôi không có ý kiến gì về những gì cô ấy muốn.)
* **idea of:** Khái niệm về điều gì đó. Ví dụ: The idea of travelling alone scared her. (Ý nghĩ về việc đi du lịch một mình làm cô ấy sợ.)
* **idea for:** Ý tưởng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: I have an idea for a new business. (Tôi có một ý tưởng cho một doanh nghiệp mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + IDEA
  • good a good idea
    (một ý tưởng hay)
  • brilliant a brilliant idea
    (một ý tưởng xuất sắc/thiên tài)
  • original an original idea
    (một ý tưởng độc đáo)
  • crazy a crazy idea
    (một ý tưởng điên rồ)
  • vague a vague idea
    (một ý tưởng mơ hồ)
  • general a general idea
    (một ý tưởng chung chung)
Verb + IDEA
  • have to have an idea
    (có một ý tưởng)
  • get to get an idea
    (nảy ra một ý tưởng)
  • come up with to come up with an idea
    (nghĩ ra/đề xuất một ý tưởng)
  • suggest to suggest an idea
    (gợi ý một ý tưởng)
  • develop to develop an idea
    (phát triển một ý tưởng)
  • reject to reject an idea
    (bác bỏ một ý tưởng)
IDEA + Preposition
  • for an idea for
    (một ý tưởng cho (việc gì))
  • of an idea of
    (một ý niệm/khái niệm về (cái gì))
  • about an idea about
    (một ý tưởng về (chủ đề gì))

Idioms

  • have no idea

    hoàn toàn không biết, không có khái niệm gì

    "I have no idea where my keys are."

    (Tôi hoàn toàn không biết chìa khóa của mình ở đâu.)

  • get the wrong idea

    hiểu lầm, hiểu sai ý

    "Don't get the wrong idea; I wasn't criticizing you."

    (Đừng hiểu lầm nhé; tôi không hề chỉ trích bạn.)

  • a good idea at the time

    một ý tưởng nghe có vẻ hay lúc đó (nhưng hóa ra lại tệ hại về sau)

    "Riding my bike without a helmet seemed like a good idea at the time, but then I fell."

    (Việc đi xe đạp không đội mũ bảo hiểm lúc đó có vẻ là một ý hay, nhưng rồi tôi đã bị ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

IDEA

noun
Lật mặt

Một ý nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động khả thi.

"The idea of starting a business is exciting but also daunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a brilliant idea for the project.
Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
Phủ định
Do you not have any idea how to solve this problem?
Bạn không có ý tưởng nào về cách giải quyết vấn đề này sao?
Nghi vấn
Is the idea feasible with our current resources?
Ý tưởng này có khả thi với nguồn lực hiện tại của chúng ta không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have brilliant ideas all the time.
Cô ấy đã từng có những ý tưởng tuyệt vời mọi lúc.
Phủ định
He didn't use to have any idea how to solve the problem.
Anh ấy đã từng không có bất kỳ ý tưởng nào về cách giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Did you use to think that was a good idea?
Bạn đã từng nghĩ đó là một ý tưởng hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "IDEA".

Lý thuyết Ý tưởng của Plato

Triết gia Hy Lạp cổ đại Plato đã phát triển "Lý thuyết về các Hình thái" (Theory of Forms), nơi ông cho rằng thế giới vật chất mà chúng ta cảm nhận chỉ là một bản sao không hoàn hảo của một thế giới vĩnh cửu, không đổi của các "Ý tưởng" hoặc "Hình thái" hoàn hảo. Một chiếc ghế vật chất là một ví dụ không hoàn hảo của "Ý tưởng" về chiếc ghế hoàn hảo tồn tại ở thế giới khác.

Văn hóa Động não (Brainstorming)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và sáng tạo, "động não" (brainstorming) là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra một danh sách dài các ý tưởng để giải quyết một vấn đề. Mọi người được khuyến khích đưa ra bất kỳ ý tưởng nào, dù điên rồ đến mấy, mà không bị đánh giá, với mục tiêu là khơi gợi sự sáng tạo và đổi mới.