(Top Banner Ad)
no idea
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

no idea

UK: /nəʊ aɪˈdɪə/ • US: /noʊ aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

tôi không biết tôi chịu mình không biết tôi không có ý kiến
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express a lack of knowledge or understanding about something.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no idea where she is."

    "Tôi không biết cô ấy đang ở đâu."

  • "Do you know what time it is? I have no idea."

    "Bạn có biết mấy giờ rồi không? Tôi không biết."

  • "I have no idea how to fix this."

    "Tôi không biết làm thế nào để sửa cái này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, ý niệm, khái niệm
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Verb ideate tạo ra ý tưởng, hình thành ý niệm
Noun ideology hệ tư tưởng, ý thức hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Middle English
no
Modern English
no
Ancient Greek
ἰδέα (idéa)
Latin
idea
Old French
idée
Modern English
idea

Nguồn gốc của 'no idea'

Cụm từ 'no idea' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'no' và 'idea'. Từ 'no' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nā', mang nghĩa phủ định là 'không, không bao giờ'. Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'idéa', có nghĩa là 'hình thức, kiểu mẫu, ý niệm'. Khi ghép lại, 'no idea' trực tiếp diễn tả trạng thái không có bất kỳ ý niệm, hiểu biết hay thông tin nào về một vấn đề cụ thể, trở thành cách diễn đạt phổ biến cho sự không biết.

Usage Note

Đây là một thành ngữ phổ biến, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật. Nó thể hiện sự không biết một cách trực tiếp và đơn giản. Mức độ trang trọng thấp hơn so với những cách diễn đạt như 'I'm unaware' hoặc 'I have no knowledge of'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no idea
  • have have no idea
    (không biết, không có manh mối gì (về điều gì đó))
  • get get no idea
    (không nắm bắt được thông tin, không hiểu rõ)
  • give give no idea
    (không tiết lộ, không cung cấp thông tin)
Adverb + no idea
  • absolutely absolutely no idea
    (hoàn toàn không biết gì, tuyệt đối không biết)
  • literally literally no idea
    (thực sự không biết gì (dùng để nhấn mạnh sự thật))
  • really really no idea
    (thực sự không biết)

Idioms

  • have no idea

    không biết, không có thông tin gì về điều gì đó

    "I have no idea what happened to my keys."

    (Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với chìa khóa của mình.)

  • have not the faintest/slightest/foggiest idea

    hoàn toàn không biết một chút nào cả (dùng để nhấn mạnh sự không biết rõ ràng)

    "She hasn't the faintest idea how to solve this problem."

    (Cô ấy hoàn toàn không biết cách giải quyết vấn đề này.)

  • it's no idea of mine

    đó không phải là ý tưởng/đề xuất của tôi (ngụ ý không chịu trách nhiệm hoặc không ủng hộ)

    "Working overtime this weekend? Oh, it's no idea of mine."

    (Làm thêm giờ cuối tuần này ư? À, đó không phải là ý của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no idea

Cụm từ
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó.

"I have no idea where she is."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no idea".

Sự thẳng thắn trong giao tiếp Tây phương

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng 'I have no idea' thường được coi là một cách thẳng thắn và trung thực để thừa nhận sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin. Nó thường được chấp nhận mà không mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự minh bạch trong đối thoại.

Diễn đạt sự bất lực hoặc thất vọng

Bên cạnh việc đơn thuần bày tỏ sự không biết, 'no idea' còn có thể được dùng để diễn tả sự bất lực, thất vọng hoặc ngạc nhiên trước một tình huống khó hiểu, không thể giải quyết hoặc vượt quá khả năng kiểm soát. Ví dụ: 'I have no idea how we're going to fix this mess!'