(Top Banner Ad)
clueless
B2
Adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

clueless

UK: /ˈkluːləs/ • US: /ˈkluːləs/

Nghĩa tiếng Việt

không biết gì ngốc nghếch tối dạ không có manh mối chẳng biết gì sất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no knowledge, understanding, or awareness of something.

Vietnamese Meaning

Không có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó; ngốc nghếch, không biết gì, tối dạ, không có manh mối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's completely clueless about how to fix a car."

    "Anh ta hoàn toàn không biết gì về cách sửa xe ô tô."

  • "She's totally clueless about what's going on."

    "Cô ấy hoàn toàn không biết chuyện gì đang xảy ra."

  • "He's so clueless; he doesn't even know how to boil water."

    "Anh ta quá ngốc nghếch; anh ta thậm chí còn không biết cách đun nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clue manh mối, gợi ý
Adjective clued-up thông thạo, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

Nguồn gốc của 'Clueless'

Từ 'clueless' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ từ 'clue' (manh mối, gợi ý) cộng với hậu tố '-less' (không có). Do đó, 'clueless' có nghĩa đen là 'không có manh mối', ám chỉ người không nhận thức được tình hình hoặc thiếu thông tin.

Usage Note

Từ 'clueless' thường được sử dụng để miêu tả ai đó không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh họ, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc các vấn đề thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót về mặt kiến thức hoặc sự nhạy bén. Khác với 'ignorant' (thiếu kiến thức) vốn có thể chỉ đơn thuần là không biết một sự kiện, 'clueless' ngụ ý sự thiếu hiểu biết sâu sắc hơn, đôi khi là kèm theo sự ngây ngô hoặc lúng túng. So với 'naive' (ngây thơ), 'clueless' nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm và kiến thức thực tế hơn là sự trong sáng hay tin người. 'Unaware' đơn giản chỉ là không biết, trong khi 'clueless' thường có nghĩa là đáng lẽ ra phải biết.

Prepositions

about regarding as to when it comes to

'Clueless about' được dùng khi muốn chỉ ra ai đó không biết gì về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He is clueless about politics.' ('Clueless regarding' có nghĩa tương tự, trang trọng hơn một chút). 'Clueless as to' cũng dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'Clueless when it comes to' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He's clueless when it comes to cooking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clueless
  • utterly clueless
    (hoàn toàn không biết gì)
  • totally clueless
    (hoàn toàn không có manh mối)
  • completely clueless
    (hoàn toàn không biết gì)
Verb + clueless
  • be clueless
    (không biết gì, không có manh mối)
  • seem clueless
    (có vẻ không biết gì)

Idioms

  • haven't a clue

    không biết gì cả, hoàn toàn không có manh mối

    "I haven't a clue what he's talking about."

    (Tôi hoàn toàn không biết anh ta đang nói về cái gì.)

  • no clue

    không có manh mối, không biết gì

    "I have no clue where I left my keys."

    (Tôi không biết mình đã để chìa khóa ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clueless

Adjective
Lật mặt

Không có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó; ngốc nghếch, không biết gì, tối dạ, không có manh mối.

"He's completely clueless about how to fix a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's completely clueless about what's going on!
Ồ, anh ta hoàn toàn không biết gì về chuyện gì đang xảy ra!
Phủ định
Goodness, she isn't as clueless as she seems to be!
Trời đất, cô ấy không ngốc nghếch như cô ấy có vẻ!
Nghi vấn
Oh my, are they really that clueless about the project?
Ôi trời ơi, họ thực sự không biết gì về dự án đến vậy sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is completely clueless about what women want.
Anh ta hoàn toàn không biết phụ nữ muốn gì.
Phủ định
She wasn't clueless about the dangers of the internet.
Cô ấy không hề mù mờ về những nguy hiểm của internet.
Nghi vấn
Are you clueless about the exam?
Bạn có mù mờ về kỳ thi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is completely clueless about what women want.
Anh ấy hoàn toàn không biết phụ nữ muốn gì.
Phủ định
She wasn't clueless when she invested in that company.
Cô ấy không hề thiếu hiểu biết khi đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Are you clueless about the new regulations?
Bạn có thiếu hiểu biết về các quy định mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he paid more attention in class, he wouldn't be so clueless about the subject.
Nếu anh ấy chú ý hơn trong lớp, anh ấy sẽ không hoàn toàn không biết gì về môn học như vậy.
Phủ định
If she weren't so clueless about technology, she wouldn't need help setting up her new computer.
Nếu cô ấy không quá mù mờ về công nghệ, cô ấy sẽ không cần giúp đỡ cài đặt máy tính mới của mình.
Nghi vấn
Would he be so clueless about directions if he used a GPS?
Liệu anh ta có hoàn toàn không biết gì về đường đi nếu anh ta sử dụng GPS không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be clueless about how to fix the car.
Anh ấy sẽ không biết gì về cách sửa chiếc xe hơi.
Phủ định
She is not going to be clueless anymore after taking that course.
Cô ấy sẽ không còn ngơ ngác nữa sau khi tham gia khóa học đó.
Nghi vấn
Will they be clueless when they arrive at the meeting?
Liệu họ có ngơ ngác khi đến cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clueless".

Sử dụng 'Clueless' trong văn hóa đại chúng

Từ 'clueless' thường được sử dụng để mô tả những người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống hoặc không am hiểu về một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể mang tính hài hước hoặc phê phán nhẹ.