(Top Banner Ad)
clue
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Điều tra phá án

clue

UK: /kluː/ • US: /kluː/

Nghĩa tiếng Việt

manh mối gợi ý dấu vết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of evidence or information used in the detection of a crime or solving a mystery.

Vietnamese Meaning

Một mẩu bằng chứng hoặc thông tin được sử dụng trong việc phát hiện tội phạm hoặc giải quyết một bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective found a small clue that led him to the suspect."

    "Thám tử tìm thấy một manh mối nhỏ dẫn anh ta đến nghi phạm."

  • "The police are following up on several clues."

    "Cảnh sát đang theo dõi một vài manh mối."

  • "Can you give me a clue to help me solve this puzzle?"

    "Bạn có thể cho tôi một gợi ý để giúp tôi giải câu đố này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clue Gợi ý, manh mối
Verb clue in Cho ai đó biết thông tin quan trọng (thường là thông tin mà họ chưa biết)
Adjective clueless Không có manh mối, không biết gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Điều tra phá án

Etymology (Nguồn gốc)

English
clue
Middle English
clew

Nguồn gốc từ 'Clew' (cuộn chỉ)

Từ 'clue' bắt nguồn từ 'clew', có nghĩa là một cuộn chỉ hoặc sợi. Trong thần thoại Hy Lạp, Ariadne đã cho Theseus một cuộn chỉ để anh ta có thể tìm đường ra khỏi mê cung của Minotaur. Do đó, 'clue' bắt đầu mang ý nghĩa là một thứ gì đó giúp bạn giải quyết một vấn đề hoặc tìm đường đi.

Usage Note

Từ 'clue' thường ám chỉ một thông tin nhỏ nhưng quan trọng, giúp người điều tra hoặc người giải đố tiến gần hơn đến sự thật. Nó khác với 'evidence' (bằng chứng) ở chỗ 'clue' có thể là gián tiếp và cần được giải mã, trong khi 'evidence' thường trực tiếp và rõ ràng hơn. So sánh với 'hint' (gợi ý), 'clue' mang tính chất quan trọng và hướng đến giải quyết một vấn đề cụ thể hơn.

Prepositions

about to as to

- 'clue about': thông tin về cái gì đó.
- 'clue to': manh mối dẫn đến điều gì.
- 'clue as to': thông tin về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clue
  • important clue
    (manh mối quan trọng)
  • vital clue
    (manh mối sống còn)
  • obvious clue
    (manh mối rõ ràng)
Verb + clue
  • find a clue
    (tìm thấy một manh mối)
  • follow a clue
    (lần theo một manh mối)
  • give someone a clue
    (cho ai đó một gợi ý)

Idioms

  • haven't a clue

    không biết gì cả, không có ý niệm gì

    "I haven't a clue what he's talking about."

    (Tôi không biết anh ta đang nói về cái gì.)

  • clue someone in

    cung cấp thông tin cho ai đó (thường là thông tin mà họ chưa biết)

    "Clue me in – what did I miss?"

    (Cho tôi biết với – tôi đã bỏ lỡ điều gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clue

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu bằng chứng hoặc thông tin được sử dụng trong việc phát hiện tội phạm hoặc giải quyết một bí ẩn.

"The detective found a small clue that led him to the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clue".

Cluedo (Clue)

Cluedo (ở Bắc Mỹ được gọi là Clue) là một trò chơi bảng trinh thám nổi tiếng, trong đó người chơi phải tìm ra ai là hung thủ, sử dụng vũ khí gì và ở đâu. Trò chơi này giúp phổ biến khái niệm 'clue' trong văn hóa đại chúng.