(Top Banner Ad)
be aware
B1
Cụm động từ B1 Chung

be aware

UK: /biː əˈweə/ • US: /biː əˈwer/

Nghĩa tiếng Việt

ý thức được nhận thức được biết cảnh giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have knowledge or perception of a situation or fact.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được, ý thức được, biết về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be aware of your surroundings while walking alone at night."

    "Hãy ý thức về môi trường xung quanh khi đi bộ một mình vào ban đêm."

  • "Are you aware of the consequences of your actions?"

    "Bạn có ý thức được hậu quả của hành động của mình không?"

  • "I wasn't aware that she had left."

    "Tôi không biết rằng cô ấy đã rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ aware có ý thức, nhận thức được (về điều gì)
Danh từ awareness sự nhận thức, ý thức
Tính từ unaware không nhận thức, không biết (về điều gì)
Danh từ unawareness sự không nhận thức, sự thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₂r-
Proto-Germanic
*waraz
Old English
gewær
Middle English
aware

Nguồn gốc của 'be aware'

Cụm từ 'be aware' là sự kết hợp của động từ 'to be' (có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'ở trong một trạng thái nào đó') và tính từ 'aware' (có nghĩa là 'nhận thức được, biết rõ'). Bản thân từ 'aware' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gewær', mang ý nghĩa 'cảnh giác' hoặc 'thận trọng'. Nguồn gốc xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *weh₂r- có nghĩa là 'quan sát, bảo vệ'. Vì vậy, 'be aware' về cơ bản có nghĩa là 'tồn tại trong trạng thái cảnh giác, nhận biết hoặc biết rõ điều gì đó'.

Usage Note

Cụm từ "be aware" thường đi kèm với giới từ "of" hoặc mệnh đề "that". Nó diễn tả trạng thái có thông tin, cảnh giác hoặc chú ý đến một điều gì đó. Khác với "know", "be aware" thường mang ý nghĩa chủ động và tập trung hơn vào việc nhận thức về một vấn đề hoặc nguy cơ tiềm ẩn. Ví dụ, "I know he's coming" chỉ đơn giản là biết thông tin đó, còn "I'm aware that he's coming" ngụ ý tôi đã chuẩn bị hoặc có kế hoạch đối phó với việc đó.

Prepositions

of that

"be aware of" được dùng khi theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: "Be aware of the risks involved." "be aware that" được dùng khi theo sau là một mệnh đề. Ví dụ: "Be aware that the deadline is approaching."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be aware
  • fully fully be aware (that/of)
    (hoàn toàn nhận thức (rằng/về))
  • well well be aware (that/of)
    (nhận thức rõ ràng (rằng/về))
  • acutely acutely be aware (of)
    (nhận thức sâu sắc, rõ rệt (về))
  • constantly constantly be aware (of)
    (luôn luôn nhận thức (về))
  • politically politically be aware
    (có ý thức chính trị)
Động từ + be aware
  • become become aware (of/that)
    (bắt đầu nhận thức, nhận ra (về/rằng))
  • make someone make someone aware (of/that)
    (làm cho ai đó nhận thức, thông báo cho ai đó biết (về/rằng))
  • remain remain aware (of)
    (duy trì sự nhận thức, luôn cảnh giác (về))
Cụm danh từ/giới từ + be aware
  • be aware of the risks be aware of the risks
    (nhận thức về các rủi ro)
  • be aware of the situation be aware of the situation
    (nhận thức về tình hình)
  • be aware that be aware that...
    (nhận thức được rằng...)
  • be aware of your surroundings be aware of your surroundings
    (nhận thức về môi trường xung quanh bạn)

Idioms

  • Be aware of your surroundings.

    Hãy cảnh giác với môi trường xung quanh bạn. (Thường dùng để khuyên bảo về an toàn cá nhân.)

    "When you're walking alone at night, it's important to be aware of your surroundings."

    (Khi bạn đi bộ một mình vào ban đêm, điều quan trọng là phải cảnh giác với môi trường xung quanh bạn.)

  • Make someone aware (of something).

    Thông báo, cho ai đó biết về điều gì đó; làm cho ai đó nhận thức được.

    "We need to make all employees aware of the new safety regulations."

    (Chúng ta cần thông báo cho tất cả nhân viên biết về các quy định an toàn mới.)

  • Be fully aware (that/of).

    Hoàn toàn nhận thức rõ ràng, hiểu rõ (rằng/về điều gì).

    "I was fully aware that the decision would have consequences."

    (Tôi hoàn toàn nhận thức rõ rằng quyết định đó sẽ có hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be aware

Cụm động từ
Lật mặt

Nhận thức được, ý thức được, biết về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

"Be aware of your surroundings while walking alone at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is aware of the risks involved.
Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan.
Phủ định
They are not aware of the new regulations.
Họ không nhận thức được các quy định mới.
Nghi vấn
Are you aware that the meeting has been postponed?
Bạn có biết rằng cuộc họp đã bị hoãn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be aware".

Nhận thức Tình huống (Situational Awareness)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'nhận thức tình huống' (situational awareness) rất được coi trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như an toàn giao thông, quân sự, y tế và thậm chí là cuộc sống hàng ngày. Điều này liên quan đến khả năng nhận biết, hiểu và dự đoán những gì đang diễn ra trong môi trường xung quanh, giúp đưa ra quyết định tốt hơn và giảm thiểu rủi ro.

Tầm quan trọng của Nhận thức Bản thân (Self-Awareness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong phát triển cá nhân và tâm lý học, 'nhận thức bản thân' (self-awareness) là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến khả năng hiểu rõ cảm xúc, suy nghĩ, điểm mạnh, điểm yếu và động cơ của chính mình. Có 'self-awareness' giúp cá nhân cải thiện các mối quan hệ, đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn và đạt được sự phát triển cá nhân.