be aware
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have knowledge or perception of a situation or fact.
Vietnamese Meaning
Nhận thức được, ý thức được, biết về một tình huống hoặc sự thật nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be aware of your surroundings while walking alone at night."
"Hãy ý thức về môi trường xung quanh khi đi bộ một mình vào ban đêm."
-
"Are you aware of the consequences of your actions?"
"Bạn có ý thức được hậu quả của hành động của mình không?"
-
"I wasn't aware that she had left."
"Tôi không biết rằng cô ấy đã rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | aware | có ý thức, nhận thức được (về điều gì) |
| Danh từ | awareness | sự nhận thức, ý thức |
| Tính từ | unaware | không nhận thức, không biết (về điều gì) |
| Danh từ | unawareness | sự không nhận thức, sự thiếu hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be aware" thường đi kèm với giới từ "of" hoặc mệnh đề "that". Nó diễn tả trạng thái có thông tin, cảnh giác hoặc chú ý đến một điều gì đó. Khác với "know", "be aware" thường mang ý nghĩa chủ động và tập trung hơn vào việc nhận thức về một vấn đề hoặc nguy cơ tiềm ẩn. Ví dụ, "I know he's coming" chỉ đơn giản là biết thông tin đó, còn "I'm aware that he's coming" ngụ ý tôi đã chuẩn bị hoặc có kế hoạch đối phó với việc đó.
Prepositions
"be aware of" được dùng khi theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: "Be aware of the risks involved." "be aware that" được dùng khi theo sau là một mệnh đề. Ví dụ: "Be aware that the deadline is approaching."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully be aware (that/of) (hoàn toàn nhận thức (rằng/về))
-
well well be aware (that/of) (nhận thức rõ ràng (rằng/về))
-
acutely acutely be aware (of) (nhận thức sâu sắc, rõ rệt (về))
-
constantly constantly be aware (of) (luôn luôn nhận thức (về))
-
politically politically be aware (có ý thức chính trị)
-
become become aware (of/that) (bắt đầu nhận thức, nhận ra (về/rằng))
-
make someone make someone aware (of/that) (làm cho ai đó nhận thức, thông báo cho ai đó biết (về/rằng))
-
remain remain aware (of) (duy trì sự nhận thức, luôn cảnh giác (về))
-
be aware of the risks be aware of the risks (nhận thức về các rủi ro)
-
be aware of the situation be aware of the situation (nhận thức về tình hình)
-
be aware that be aware that... (nhận thức được rằng...)
-
be aware of your surroundings be aware of your surroundings (nhận thức về môi trường xung quanh bạn)
Idioms
-
Be aware of your surroundings.
Hãy cảnh giác với môi trường xung quanh bạn. (Thường dùng để khuyên bảo về an toàn cá nhân.)
"When you're walking alone at night, it's important to be aware of your surroundings."
(Khi bạn đi bộ một mình vào ban đêm, điều quan trọng là phải cảnh giác với môi trường xung quanh bạn.)
-
Make someone aware (of something).
Thông báo, cho ai đó biết về điều gì đó; làm cho ai đó nhận thức được.
"We need to make all employees aware of the new safety regulations."
(Chúng ta cần thông báo cho tất cả nhân viên biết về các quy định an toàn mới.)
-
Be fully aware (that/of).
Hoàn toàn nhận thức rõ ràng, hiểu rõ (rằng/về điều gì).
"I was fully aware that the decision would have consequences."
(Tôi hoàn toàn nhận thức rõ rằng quyết định đó sẽ có hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be aware
Cụm động từNhận thức được, ý thức được, biết về một tình huống hoặc sự thật nào đó.
"Be aware of your surroundings while walking alone at night."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is aware of the risks involved. |
Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan. |
| Phủ định | They are not aware of the new regulations. |
Họ không nhận thức được các quy định mới. |
| Nghi vấn | Are you aware that the meeting has been postponed? |
Bạn có biết rằng cuộc họp đã bị hoãn lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be aware".
