iaido
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A modern Japanese martial art focused on drawing the sword from its scabbard, striking, and resheathing it.
Vietnamese Meaning
Một môn võ thuật hiện đại của Nhật Bản tập trung vào việc rút kiếm khỏi vỏ, tấn công và tra kiếm lại vào vỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He practices iaido several times a week to improve his focus and technique."
"Anh ấy tập iaido vài lần một tuần để cải thiện sự tập trung và kỹ thuật của mình."
-
"Iaido is often practiced as a form of moving meditation."
"Iaido thường được tập luyện như một hình thức thiền động."
-
"The iaido practitioner's movements were fluid and precise."
"Các động tác của người tập iaido rất uyển chuyển và chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | 剣道 (Kendō) | Kiếm đạo (một môn võ thuật Nhật Bản sử dụng kiếm tre) |
| Noun | 武道 (Budō) | Võ đạo (tổng quát về các môn võ thuật Nhật Bản) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iaido không chỉ là kỹ thuật rút kiếm và chém, mà còn là một môn nghệ thuật thiền định, rèn luyện tinh thần và kỷ luật. Nó khác với Kendo ở chỗ Kendo tập trung vào đấu kiếm thực tế với kiếm tre, trong khi Iaido tập trung vào các bài quyền (kata) thực hiện một mình hoặc với đối thủ tưởng tượng. Iaido nhấn mạnh sự chính xác, tốc độ, và sự tập trung cao độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional traditional iaido (Iaido truyền thống)
-
Modern modern iaido (Iaido hiện đại)
-
Practice practice iaido (Tập iaido)
-
Study study iaido (Nghiên cứu iaido)
Idioms
-
To walk the path of iaido
Đi theo con đường của iaido (theo đuổi sự hoàn thiện bản thân thông qua iaido)
"He chose to walk the path of iaido to find inner peace."
(Anh ấy chọn đi theo con đường của iaido để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iaido
Danh từMột môn võ thuật hiện đại của Nhật Bản tập trung vào việc rút kiếm khỏi vỏ, tấn công và tra kiếm lại vào vỏ.
"He practices iaido several times a week to improve his focus and technique."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Iaido is a traditional Japanese martial art. |
Iaido là một môn võ thuật truyền thống của Nhật Bản. |
| Phủ định | Iaido isn't just about sword techniques; it's also about mental discipline. |
Iaido không chỉ là về kỹ thuật kiếm thuật; nó còn là về kỷ luật tinh thần. |
| Nghi vấn | Is iaido a good form of exercise? |
Iaido có phải là một hình thức tập thể dục tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iaido".
