(Top Banner Ad)
iaido
B2
Danh từ B2 Võ thuật

iaido

UK: /iˈaɪdoʊ/ • US: /iˈaɪdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp khí đạo (mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng đôi khi được dùng để chỉ các môn võ sử dụng kiếm Nhật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modern Japanese martial art focused on drawing the sword from its scabbard, striking, and resheathing it.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật hiện đại của Nhật Bản tập trung vào việc rút kiếm khỏi vỏ, tấn công và tra kiếm lại vào vỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices iaido several times a week to improve his focus and technique."

    "Anh ấy tập iaido vài lần một tuần để cải thiện sự tập trung và kỹ thuật của mình."

  • "Iaido is often practiced as a form of moving meditation."

    "Iaido thường được tập luyện như một hình thức thiền động."

  • "The iaido practitioner's movements were fluid and precise."

    "Các động tác của người tập iaido rất uyển chuyển và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun 剣道 (Kendō) Kiếm đạo (một môn võ thuật Nhật Bản sử dụng kiếm tre)
Noun 武道 (Budō) Võ đạo (tổng quát về các môn võ thuật Nhật Bản)

Related Words

kendo (Kiếm đạo (một môn võ thuật Nhật Bản khác))kenjutsu (Kiếm thuật (nghệ thuật sử dụng kiếm truyền thống của Nhật Bản))katana (Katana (kiếm Nhật))dojo (võ đường)

Subject Area

Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
居合道 (Iaidō)

Nguồn gốc của Iaido

Iaido xuất phát từ kiếm thuật Nhật Bản cổ xưa. 'Iai' có nghĩa là 'có mặt' hoặc 'sẵn sàng,' và 'do' có nghĩa là 'con đường.' Vì vậy, Iaido là 'con đường của sự sẵn sàng,' nhấn mạnh vào việc rút kiếm và phản ứng nhanh chóng trước một cuộc tấn công bất ngờ. Nó không chỉ là kỹ thuật mà còn là một hình thức thiền định chuyển động.

Usage Note

Iaido không chỉ là kỹ thuật rút kiếm và chém, mà còn là một môn nghệ thuật thiền định, rèn luyện tinh thần và kỷ luật. Nó khác với Kendo ở chỗ Kendo tập trung vào đấu kiếm thực tế với kiếm tre, trong khi Iaido tập trung vào các bài quyền (kata) thực hiện một mình hoặc với đối thủ tưởng tượng. Iaido nhấn mạnh sự chính xác, tốc độ, và sự tập trung cao độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iaido
  • Traditional traditional iaido
    (Iaido truyền thống)
  • Modern modern iaido
    (Iaido hiện đại)
Verb + iaido
  • Practice practice iaido
    (Tập iaido)
  • Study study iaido
    (Nghiên cứu iaido)

Idioms

  • To walk the path of iaido

    Đi theo con đường của iaido (theo đuổi sự hoàn thiện bản thân thông qua iaido)

    "He chose to walk the path of iaido to find inner peace."

    (Anh ấy chọn đi theo con đường của iaido để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iaido

Danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật hiện đại của Nhật Bản tập trung vào việc rút kiếm khỏi vỏ, tấn công và tra kiếm lại vào vỏ.

"He practices iaido several times a week to improve his focus and technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iaido is a traditional Japanese martial art.
Iaido là một môn võ thuật truyền thống của Nhật Bản.
Phủ định
Iaido isn't just about sword techniques; it's also about mental discipline.
Iaido không chỉ là về kỹ thuật kiếm thuật; nó còn là về kỷ luật tinh thần.
Nghi vấn
Is iaido a good form of exercise?
Iaido có phải là một hình thức tập thể dục tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iaido".

Thiền trong Iaido

Iaido không chỉ là một môn võ thuật mà còn là một hình thức thiền định. Sự tập trung cao độ và sự kiểm soát cơ thể cần thiết trong iaido giúp người tập đạt được trạng thái tĩnh lặng và tập trung tinh thần, tương tự như thiền.