(Top Banner Ad)
kendo
B1
Danh từ B1 Thể thao, Văn hóa Nhật Bản

kendo

UK: /ˈkɛndəʊ/ • US: /ˈkɛndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modern Japanese martial art descended from swordsmanship (kenjutsu), that uses bamboo swords (shinai) and protective armour.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật hiện đại của Nhật Bản có nguồn gốc từ kiếm thuật (kenjutsu), sử dụng kiếm tre (shinai) và áo giáp bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been practicing kendo for five years."

    "Anh ấy đã tập luyện kendo được năm năm rồi."

  • "Kendo is a popular martial art in Japan."

    "Kendo là một môn võ thuật phổ biến ở Nhật Bản."

  • "She is very dedicated to kendo."

    "Cô ấy rất tận tâm với kendo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kendo Kiếm đạo (một môn võ thuật Nhật Bản sử dụng kiếm tre)
Noun kendoist Võ sĩ/người tập kendo

Synonyms

Japanese fencing (Đấu kiếm Nhật Bản)

Related Words

kenjutsu (kiếm thuật (tiền thân của kendo))shinai (kiếm tre)bogu (áo giáp kendo)

Subject Area

Thể thao, Văn hóa Nhật Bản

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
剣道 (kendō)
English
kendo

Nguồn gốc của Kendo

Từ 'kendo' trong tiếng Nhật có nghĩa đen là 'con đường của kiếm'. Nó kết hợp hai chữ Hán: '剣' (ken) nghĩa là 'kiếm' và '道' (dō) nghĩa là 'con đường' hoặc 'đạo'. Tên gọi này phản ánh bản chất của kendo không chỉ là một môn võ thuật mà còn là một con đường rèn luyện tinh thần và thể chất, lấy cảm hứng từ kiếm thuật của các võ sĩ samurai.

Usage Note

Kendo nhấn mạnh vào tinh thần thượng võ, kỷ luật và sự tôn trọng đối với đối thủ. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phương pháp rèn luyện thể chất và tinh thần.

Prepositions

in at

‘In kendo’ được dùng để chỉ sự tham gia hoặc luyện tập nói chung. Ví dụ: 'He is skilled in kendo.' ‘At kendo’ có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện liên quan đến kendo. Ví dụ: 'I met him at kendo practice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + kendo
  • practice practice kendo
    (luyện tập kendo)
  • learn learn kendo
    (học kendo)
  • teach teach kendo
    (dạy kendo)
  • do do kendo
    (tập kendo)
  • compete in compete in kendo
    (thi đấu kendo)
Adjectives + kendo
  • traditional traditional kendo
    (kendo truyền thống)
  • modern modern kendo
    (kendo hiện đại)
  • competitive competitive kendo
    (kendo thi đấu)
Nouns related to kendo
  • kendo practitioner kendo practitioner
    (người tập kendo)
  • kendo club kendo club
    (câu lạc bộ kendo)
  • kendo match kendo match
    (trận đấu kendo)
  • kendo uniform kendo uniform
    (trang phục kendo)

Idioms

  • practice kendo

    tập luyện kendo

    "She has been practicing kendo for five years and recently earned her second dan."

    (Cô ấy đã luyện tập kendo được năm năm và gần đây đã đạt nhị đẳng.)

  • kendo master

    võ sư kendo

    "My sensei is a revered kendo master, known for his wisdom and skill."

    (Sensei của tôi là một võ sư kendo đáng kính, nổi tiếng với sự khôn ngoan và kỹ năng của mình.)

  • kendo spirit

    tinh thần kendo (tinh thần thượng võ, kiên cường, kỷ luật)

    "The kendo spirit emphasizes discipline, respect, and perseverance in all aspects of life."

    (Tinh thần kendo đề cao kỷ luật, sự tôn trọng và lòng kiên trì trong mọi khía cạnh của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kendo

Danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật hiện đại của Nhật Bản có nguồn gốc từ kiếm thuật (kenjutsu), sử dụng kiếm tre (shinai) và áo giáp bảo vệ.

"He has been practicing kendo for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices kendo every day.
Anh ấy tập kendo mỗi ngày.
Phủ định
They do not practice kendo anymore.
Họ không còn tập kendo nữa.
Nghi vấn
Do you like kendo?
Bạn có thích kendo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kendo".

Nguồn gốc từ Samurai

Kendo là một môn võ thuật Nhật Bản hiện đại bắt nguồn từ kiếm thuật của các võ sĩ samurai (kenjutsu). Nó giữ lại nhiều triết lý và kỹ thuật truyền thống nhưng đã được tiêu chuẩn hóa và điều chỉnh thành một môn thể thao và một phương pháp rèn luyện thể chất, tinh thần cho mọi người.

Hơn cả võ thuật: Con đường tu dưỡng

Mục tiêu của kendo không chỉ là phát triển kỹ năng chiến đấu mà còn là rèn luyện nhân cách, kỷ luật, sự tôn trọng và tinh thần 'Bushido' (võ sĩ đạo). Người tập kendo học cách kiểm soát bản thân, phát triển sự tập trung cao độ và thái độ khiêm tốn thông qua sự đối kháng và rèn luyện.