(Top Banner Ad)
focused
B2
Tính từ B2 Chung

focused

UK: /ˈfəʊkəst/ • US: /ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung chuyên tâm có mục đích rõ ràng định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving attention to one particular thing.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý vào một điều cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very focused on her studies."

    "Cô ấy rất tập trung vào việc học của mình."

  • "A focused approach can lead to success."

    "Một cách tiếp cận tập trung có thể dẫn đến thành công."

  • "The laser beam is focused on a single point."

    "Tia laser được tập trung vào một điểm duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus Sự tập trung, trọng tâm, điểm hội tụ
Verb focus Tập trung, làm rõ nét, hướng vào
Adjective unfocused Phân tán, không tập trung, mờ nhạt
Noun focusing Sự tập trung, hành động lấy nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (hearth, fireplace, central point)
English (17th Century)
focus (optical point where rays meet)
English (19th Century)
to focus (verb, to bring into focus, to concentrate)
English
focused (adjective/past participle, having a focus, concentrated)

Từ Ngọn Lửa Đến Điểm Hội Tụ

Từ 'focused' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'fireplace' – trung tâm của một ngôi nhà, nơi mọi người quây quần. Vào thế kỷ 17, từ này được đưa vào tiếng Anh, chủ yếu trong lĩnh vực quang học, để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng. Mãi đến thế kỷ 19, 'focus' mới trở thành một động từ, mang ý nghĩa 'tập trung' hoặc 'hội tụ sự chú ý'. Từ đó, 'focused' ra đời để mô tả trạng thái tập trung cao độ, như cách các tia sáng hội tụ tại một điểm.

Usage Note

Từ 'focused' miêu tả trạng thái tinh thần hoặc hành động mà ở đó sự chú ý và nỗ lực được dồn vào một mục tiêu, nhiệm vụ, hoặc vấn đề cụ thể. Khác với 'attentive' (chú ý) vốn chỉ đơn giản là lắng nghe hoặc quan sát cẩn thận, 'focused' hàm ý một sự tập trung chủ động và có mục đích, thường để đạt được một kết quả nhất định. So với 'concentrated' (tập trung cao độ), 'focused' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, nhưng vẫn đảm bảo sự hướng tâm vào một điểm duy nhất.

Prepositions

on

'Focused on' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tập trung hướng tới. Ví dụ: 'He is focused on his career' (Anh ấy tập trung vào sự nghiệp của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focused
  • laser- laser-focused
    (Tập trung cao độ và sắc bén như tia laser)
  • goal- goal-focused
    (Tập trung vào mục tiêu)
  • customer- customer-focused
    (Lấy khách hàng làm trọng tâm)
  • results- results-focused
    (Tập trung vào kết quả)
Verb + focused
  • stay stay focused
    (Giữ vững sự tập trung)
  • remain remain focused
    (Duy trì sự tập trung)
  • keep keep focused
    (Giữ cho bản thân tập trung)
Adverb + focused
  • highly highly focused
    (Rất tập trung, có độ tập trung cao)
  • intensely intensely focused
    (Tập trung mãnh liệt)
  • narrowly narrowly focused
    (Tập trung hẹp, chuyên sâu)

Idioms

  • Stay focused on something

    Giữ vững sự tập trung vào một điều gì đó; không bị xao nhãng

    "It's important to stay focused on your studies if you want to pass the exam."

    (Điều quan trọng là phải giữ vững sự tập trung vào việc học nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi.)

  • Lose focus

    Mất tập trung; không còn chú ý đến mục tiêu hay nhiệm vụ chính

    "I started to lose focus during the long meeting."

    (Tôi bắt đầu mất tập trung trong suốt cuộc họp dài.)

  • Be laser-focused

    Tập trung cao độ, cực kỳ sắc bén và quyết tâm vào một việc gì đó

    "She was laser-focused on winning the championship."

    (Cô ấy tập trung cao độ vào việc giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung sự chú ý vào một điều cụ thể.

"She is very focused on her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be truly focused, one must eliminate distractions.
Để thực sự tập trung, người ta phải loại bỏ những xao nhãng.
Phủ định
It's important not to focus solely on the negative aspects of the situation.
Điều quan trọng là không chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của tình huống.
Nghi vấn
Is it necessary to focus all our resources on this one project?
Có cần thiết phải tập trung tất cả nguồn lực của chúng ta vào dự án này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be focused on her studies next semester.
Cô ấy sẽ tập trung vào việc học của mình vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to focus on the presentation until tomorrow.
Họ sẽ không tập trung vào bài thuyết trình cho đến ngày mai.
Nghi vấn
Will he focus on finishing the report this week?
Liệu anh ấy có tập trung vào việc hoàn thành báo cáo trong tuần này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has focused all her energy on this project.
Cô ấy đã tập trung toàn bộ năng lượng của mình vào dự án này.
Phủ định
They haven't focused on the details enough.
Họ đã không tập trung đủ vào các chi tiết.
Nghi vấn
Has he focused on improving his English skills?
Anh ấy đã tập trung vào việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more focused than her brother when studying.
Cô ấy tập trung hơn anh trai mình khi học.
Phủ định
He is not as focused as he used to be in his younger years.
Anh ấy không còn tập trung như những năm trẻ tuổi nữa.
Nghi vấn
Is she the most focused student in the class?
Cô ấy có phải là học sinh tập trung nhất lớp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's focused efforts led to a significant breakthrough.
Những nỗ lực tập trung của đội đã dẫn đến một bước đột phá đáng kể.
Phủ định
The students' unfocused attitude didn't help their exam results.
Thái độ không tập trung của học sinh không giúp ích cho kết quả kỳ thi của họ.
Nghi vấn
Is Sarah's focused attention the reason she always finishes her projects on time?
Phải chăng sự chú ý tập trung của Sarah là lý do cô ấy luôn hoàn thành dự án đúng thời hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused".

Giá Trị của 'Deep Work' (Làm Việc Sâu)

Trong văn hóa làm việc và năng suất phương Tây hiện đại, khái niệm 'Deep Work' (Làm việc sâu) của Cal Newport ngày càng được coi trọng. 'Focused' là yếu tố cốt lõi của 'Deep Work' – khả năng làm việc tập trung không sao nhãng trong thời gian dài để tạo ra kết quả chất lượng cao. Điều này đối lập với 'multitasking' (làm nhiều việc cùng lúc) mà nhiều người tin rằng kém hiệu quả hơn.

Trạng Thái 'Flow' (Dòng Chảy)

Khái niệm 'Flow State' (Trạng thái dòng chảy) được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả là một trạng thái tinh thần khi một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung cao độ vào một hoạt động nào đó. Ở trạng thái này, thời gian dường như trôi qua nhanh hơn, và cá nhân cảm thấy tràn đầy năng lượng, thích thú, và đạt được hiệu suất cao nhất. Trạng thái 'Flow' gắn liền mật thiết với việc 'focused' một cách tự nhiên và không gắng sức.