scabbard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vỏ (bao) kiếm hoặc dao găm, thường làm bằng da hoặc kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drew his sword from its scabbard."
"Anh ta rút kiếm khỏi vỏ."
-
"The knight carefully placed his sword back into its scabbard."
"Hiệp sĩ cẩn thận đặt thanh kiếm trở lại vào vỏ."
-
"The scabbard was made of fine leather."
"Cái vỏ kiếm được làm từ da thuộc tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scabbard | Vỏ kiếm, bao kiếm |
| Adjective | scabbarded | Có vỏ kiếm, được bọc trong vỏ kiếm (ví dụ: một thanh kiếm được tra vào vỏ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scabbard' dùng để chỉ một loại vỏ bảo vệ được thiết kế đặc biệt để chứa và bảo vệ kiếm hoặc dao găm. Nó giúp người dùng mang vũ khí một cách an toàn và thuận tiện, đồng thời ngăn ngừa việc vũ khí bị hư hại. Khác với 'sheath' có thể dùng chung cho nhiều loại vỏ, 'scabbard' thường chỉ dùng cho kiếm và dao găm. Nó mang tính chuyên môn hơn trong lĩnh vực vũ khí.
Prepositions
'in (the) scabbard': đề cập đến việc kiếm/dao găm đang nằm trong vỏ. 'from (the) scabbard': đề cập đến việc rút kiếm/dao găm ra khỏi vỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather leather scabbard (vỏ kiếm bằng da)
-
empty empty scabbard (vỏ kiếm rỗng)
-
ornate ornate scabbard (vỏ kiếm trang trí công phu)
-
wooden wooden scabbard (vỏ kiếm bằng gỗ)
-
draw draw a sword from its scabbard (rút kiếm ra khỏi vỏ)
-
sheathe sheathe a sword in its scabbard (tra kiếm vào vỏ)
-
return return to the scabbard (trở lại vỏ kiếm (ám chỉ tra kiếm vào vỏ))
-
mouth the mouth of the scabbard (miệng vỏ kiếm)
-
tip the tip of the scabbard (mũi/đầu vỏ kiếm)
Idioms
-
Put one's sword back in its scabbard
Ngừng chiến đấu, chấm dứt xung đột; hòa giải.
"After the long debate, both sides decided to put their swords back in their scabbards and work together."
(Sau cuộc tranh luận dài, cả hai bên quyết định ngừng xung đột và hợp tác với nhau.)
-
The sword must not rust in the scabbard
Không nên để tài năng, kỹ năng bị mai một hoặc không được sử dụng; phải thực hành, phát huy khả năng.
"As a skilled musician, he believes the sword must not rust in the scabbard, so he practices daily."
(Là một nhạc sĩ tài năng, anh ấy tin rằng không nên để kỹ năng của mình bị mai một, vì vậy anh ấy luyện tập hàng ngày.)
-
Draw the sword from the scabbard
Bắt đầu chiến đấu, đối đầu; tuyên chiến.
"When diplomacy failed, the nation had no choice but to draw the sword from the scabbard."
(Khi ngoại giao thất bại, quốc gia không còn lựa chọn nào khác ngoài việc rút kiếm khỏi vỏ để chiến đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scabbard
nounVỏ (bao) kiếm hoặc dao găm, thường làm bằng da hoặc kim loại.
"He drew his sword from its scabbard."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his sword fit perfectly into the scabbard. |
Ồ, thanh kiếm của anh ấy vừa khít vào vỏ kiếm. |
| Phủ định | Alas, without the scabbard, the sword is vulnerable. |
Than ôi, không có vỏ kiếm, thanh kiếm rất dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Hey, is that a beautifully crafted scabbard? |
Này, đó có phải là một vỏ kiếm được chế tác đẹp mắt không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight wore a scabbard for his sword. |
Hiệp sĩ đeo một cái bao kiếm cho thanh kiếm của mình. |
| Phủ định | He did not leave his sword in the scabbard. |
Anh ấy đã không để thanh kiếm của mình trong bao kiếm. |
| Nghi vấn | Did she polish the scabbard? |
Cô ấy có đánh bóng bao kiếm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a sword is in its scabbard, it is protected from the elements. |
Nếu một thanh kiếm ở trong vỏ kiếm của nó, nó được bảo vệ khỏi các yếu tố. |
| Phủ định | If a sword is not in its scabbard, it isn't protected from rust. |
Nếu một thanh kiếm không ở trong vỏ kiếm của nó, nó không được bảo vệ khỏi rỉ sét. |
| Nghi vấn | If a sword is kept in a damp place, does its scabbard prevent rust? |
Nếu một thanh kiếm được giữ ở nơi ẩm ướt, vỏ kiếm của nó có ngăn ngừa rỉ sét không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight kept his sword in the scabbard, didn't he? |
Hiệp sĩ giữ thanh kiếm của mình trong vỏ kiếm, phải không? |
| Phủ định | He didn't put his sword back in the scabbard, did he? |
Anh ấy đã không đặt thanh kiếm của mình trở lại vỏ kiếm, phải không? |
| Nghi vấn | He has a scabbard for his sword, doesn't he? |
Anh ấy có một vỏ kiếm cho thanh kiếm của mình, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the battle begins, the knight will have polished his scabbard to a gleaming shine. |
Trước khi trận chiến bắt đầu, hiệp sĩ sẽ đã đánh bóng bao kiếm của mình đến độ sáng bóng. |
| Phủ định | By next week, the museum won't have repaired the antique scabbard found at the excavation site. |
Đến tuần tới, bảo tàng sẽ chưa sửa xong bao kiếm cổ được tìm thấy tại khu khai quật. |
| Nghi vấn | Will the blacksmith have finished crafting the new scabbard before the festival starts? |
Liệu thợ rèn có hoàn thành việc chế tạo bao kiếm mới trước khi lễ hội bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scabbard".
