(Top Banner Ad)
iambic pentameter
C2
noun C2 Văn học

iambic pentameter

UK: /aɪˌæm.bɪk penˈtæm.ɪ.tə(r)/ • US: /aɪˌæm.bɪk penˈtæm.ɪ.tər/

Nghĩa tiếng Việt

thơ năm nhịp iamb thể thơ iambic pentameter
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line of verse with five metrical feet, each consisting of one short (or unstressed) syllable followed by one long (or stressed) syllable.

Vietnamese Meaning

Một dòng thơ có năm nhịp, mỗi nhịp gồm một âm tiết ngắn (hoặc không nhấn) theo sau là một âm tiết dài (hoặc được nhấn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare frequently used iambic pentameter in his plays."

    "Shakespeare thường xuyên sử dụng thể thơ iambic pentameter trong các vở kịch của mình."

  • "The poem was written in iambic pentameter."

    "Bài thơ được viết theo thể thơ iambic pentameter."

  • "Many of Shakespeare's sonnets are in iambic pentameter."

    "Nhiều bài thơ sonnet của Shakespeare được viết theo thể thơ iambic pentameter."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iamb âm iamb (một đơn vị nhịp điệu trong thơ gồm một âm tiết không nhấn theo sau một âm tiết nhấn)
Adjective iambic thuộc về âm iamb; có nhịp điệu iambic
Noun pentameter nhịp ngũ âm (một dòng thơ có năm đơn vị nhịp điệu)
Noun meter nhịp điệu, thước đo (trong thơ)
Adjective metrical có nhịp điệu, theo thước đo
Noun verse thơ, văn vần
Noun poetry thơ ca

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἴαμβος (iambos)
Latin
iambus
English
iamb
English
iambic
Ancient Greek
πεντα- (penta-, 'five')
Ancient Greek
μέτρον (metron, 'measure')
English
pentameter
English
iambic pentameter

Nguồn gốc của 'Iambic'

'Iambic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'iambos', ban đầu chỉ một thể loại thơ châm biếm hoặc các bài hát mang tính chất trêu chọc. Nhịp điệu của nó được đặc trưng bởi sự luân phiên giữa một âm tiết không nhấn và một âm tiết nhấn, tạo nên sự chuyển động nhịp nhàng, tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Pentameter'

Từ 'pentameter' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'penta-' (nghĩa là 'năm') và 'metron' (nghĩa là 'thước đo' hoặc 'nhịp điệu'). Do đó, 'pentameter' có nghĩa là một dòng thơ có năm đơn vị đo lường nhịp điệu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'iambic pentameter' mô tả một cấu trúc thơ ca gồm năm nhịp iamb (mỗi nhịp gồm một âm tiết không nhấn theo sau một âm tiết nhấn), tạo ra mười âm tiết trên mỗi dòng thơ. Nhịp điệu này được nhiều nhà thơ sử dụng vì nó nghe tự nhiên giống như lời nói hàng ngày nhưng vẫn có cấu trúc và tính nhạc.

Usage Note

Iambic pentameter là một hình thức thơ rất phổ biến, đặc biệt là trong thơ tiếng Anh. Sự đều đặn của nhịp điệu iambic tạo ra một hiệu ứng du dương và dễ nhớ. Nó thường được sử dụng trong các thể loại thơ trang trọng như sonnet, blank verse và heroic couplets. Sự quen thuộc của nó khiến nó trở thành một công cụ mạnh mẽ để tạo ra những hiệu ứng khác nhau, từ sự trang nghiêm và hùng vĩ đến sự thân mật và đối thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iambic pentameter
  • blank blank iambic pentameter
    (thơ không vần theo nhịp ngũ âm iambic)
  • unrhymed unrhymed iambic pentameter
    (thơ không vần theo nhịp ngũ âm iambic)
  • strict strict iambic pentameter
    (nhịp ngũ âm iambic nghiêm ngặt)
  • loose loose iambic pentameter
    (nhịp ngũ âm iambic lỏng lẻo)
Verb + iambic pentameter
  • write write in iambic pentameter
    (viết bằng nhịp ngũ âm iambic)
  • compose compose in iambic pentameter
    (sáng tác bằng nhịp ngũ âm iambic)
  • use use iambic pentameter
    (sử dụng nhịp ngũ âm iambic)
Noun + of + iambic pentameter
  • mastery mastery of iambic pentameter
    (sự thành thạo nhịp ngũ âm iambic)
  • rhythm the rhythm of iambic pentameter
    (nhịp điệu của nhịp ngũ âm iambic)

Idioms

  • to speak in iambic pentameter

    nói theo nhịp ngũ âm iambic (thường để bắt chước văn phong cổ hoặc thơ ca)

    "He sometimes jokes that he's so eloquent he could speak in iambic pentameter."

    (Anh ấy đôi khi đùa rằng anh ấy hùng biện đến mức có thể nói theo nhịp ngũ âm iambic.)

  • master iambic pentameter

    làm chủ/thành thạo nhịp ngũ âm iambic

    "Shakespeare truly mastered iambic pentameter in his plays."

    (Shakespeare đã thực sự làm chủ nhịp ngũ âm iambic trong các vở kịch của mình.)

  • break iambic pentameter

    phá vỡ/lệch khỏi nhịp ngũ âm iambic (cố ý hoặc không cố ý)

    "Poets sometimes deliberately break iambic pentameter for dramatic effect."

    (Các nhà thơ đôi khi cố ý phá vỡ nhịp ngũ âm iambic để tạo hiệu ứng kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iambic pentameter

noun
Lật mặt

Một dòng thơ có năm nhịp, mỗi nhịp gồm một âm tiết ngắn (hoặc không nhấn) theo sau là một âm tiết dài (hoặc được nhấn).

"Shakespeare frequently used iambic pentameter in his plays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explained iambic pentameter to us with great clarity.
Anh ấy giải thích thể thơ iambic pentameter cho chúng tôi một cách rất rõ ràng.
Phủ định
They didn't fully grasp iambic pentameter until they practiced writing it themselves.
Họ đã không hoàn toàn nắm bắt được thể thơ iambic pentameter cho đến khi họ tự mình thực hành viết nó.
Nghi vấn
Which poem uses iambic pentameter?
Bài thơ nào sử dụng thể thơ iambic pentameter?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iambic pentameter is a common meter in English poetry.
Iambic pentameter là một thể thơ phổ biến trong thơ tiếng Anh.
Phủ định
Iambic pentameter is not always easy to identify.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng để xác định thể thơ iambic pentameter.
Nghi vấn
Is iambic pentameter used in Shakespeare's sonnets?
Iambic pentameter có được sử dụng trong các bài sonnet của Shakespeare không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iambic pentameter".

Phong cách Shakespeare

Iambic pentameter là một đặc trưng nổi bật trong các vở kịch của William Shakespeare. Ông đã sử dụng nó một cách tài tình để tạo ra nhịp điệu tự nhiên cho lời thoại, giúp nhân vật nghe giống như đang nói chuyện bình thường nhưng vẫn giữ được vẻ trang trọng và nghệ thuật. Đây là lý do tại sao nhiều người liên tưởng phong cách này với kịch cổ điển.

Thơ Sonnet truyền thống

Thể thơ Sonnet truyền thống, đặc biệt là Sonnet Anh (Shakespearean sonnet) và Sonnet Ý (Petrarchan sonnet), thường được viết bằng iambic pentameter. Cấu trúc 14 dòng của sonnet kết hợp với nhịp điệu này tạo nên một hình thức thơ ca chặt chẽ và biểu cảm, đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học Anh.