(Top Banner Ad)
POETRY
B2
danh từ B2 Văn học

POETRY

UK: /ˈpəʊ.ɪ.tri/ • US: /ˈpoʊ.ə.tri/

Nghĩa tiếng Việt

thơ thi ca văn chương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of rhythmical composition, written or spoken, for exciting pleasure by beautiful, imaginative, or elevated thoughts.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật sáng tác có nhịp điệu, viết hoặc nói, để khơi gợi niềm vui bằng những suy nghĩ đẹp, giàu trí tưởng tượng hoặc cao thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expressed her feelings through poetry."

    "Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình thông qua thơ ca."

  • "Shakespeare is famous for his poetry."

    "Shakespeare nổi tiếng với thơ ca của mình."

  • "She enjoys reading poetry."

    "Cô ấy thích đọc thơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poet Nhà thơ, thi sĩ
Adjective poetic Thuộc về thơ ca, có tính chất thơ ca
Adverb poetically Một cách thơ mộng, mang tính thơ ca
Noun poetics Thi pháp học (nghiên cứu về thơ ca)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poiein
Greek
poiētēs
Latin
poeta
Medieval Latin
poetria
Old French
poetrie
English
poetry

Nguồn gốc của 'Poetry'

Từ 'poetry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'poiein', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sáng tạo'. Ban đầu, 'poiētēs' là 'người làm, người tạo ra', sau này được dùng để chỉ 'nhà thơ' vì họ là những người sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng ngôn ngữ. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'poetry' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa về sự sáng tạo nghệ thuật bằng lời.

Usage Note

Poetry thường tập trung vào cảm xúc, thẩm mỹ và nhịp điệu. Nó khác với văn xuôi (prose) ở chỗ văn xuôi tập trung nhiều hơn vào tính trực tiếp và sự rõ ràng về thông tin.

Prepositions

in about

in poetry: dùng để chỉ việc một cái gì đó được thể hiện trong thơ (ví dụ: themes in poetry). about poetry: dùng để nói về thơ một cách tổng quát (ví dụ: a book about poetry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + POETRY
  • lyrical lyrical poetry
    (thơ trữ tình)
  • epic epic poetry
    (thơ anh hùng ca)
  • modern modern poetry
    (thơ hiện đại)
  • classical classical poetry
    (thơ cổ điển)
  • beautiful beautiful poetry
    (thơ đẹp)
  • great great poetry
    (thơ ca vĩ đại)
Verb + POETRY
  • write write poetry
    (viết thơ)
  • compose compose poetry
    (sáng tác thơ)
  • read read poetry
    (đọc thơ)
  • appreciate appreciate poetry
    (trân trọng thơ ca)
Noun + of + POETRY
  • collection a collection of poetry
    (một tập thơ)
  • volume a volume of poetry
    (một tuyển tập thơ)
  • world the world of poetry
    (thế giới thơ ca)

Idioms

  • poetry in motion

    Vẻ đẹp uyển chuyển, duyên dáng trong chuyển động (thường dùng để khen một vận động viên, vũ công, hoặc bất cứ ai di chuyển rất đẹp mắt)

    "Her dancing was pure poetry in motion."

    (Điệu múa của cô ấy thật sự là một vẻ đẹp uyển chuyển tuyệt vời.)

  • the poetry of [something]

    Vẻ đẹp, tính nghệ thuật hoặc sự tinh tế vốn có của một điều gì đó (không nhất thiết là thơ ca theo nghĩa đen)

    "He truly appreciated the poetry of everyday life."

    (Anh ấy thực sự trân trọng vẻ đẹp tiềm ẩn trong cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

POETRY

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật sáng tác có nhịp điệu, viết hoặc nói, để khơi gợi niềm vui bằng những suy nghĩ đẹp, giàu trí tưởng tượng hoặc cao thượng.

"She expressed her feelings through poetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he prefers novels, he admits that he enjoys poetry when it evokes strong emotions.
Mặc dù anh ấy thích tiểu thuyết hơn, anh ấy thừa nhận rằng anh ấy thích thơ ca khi nó gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
Phủ định
Even though she writes stories, she doesn't read poetry unless it's required for her class.
Mặc dù cô ấy viết truyện, cô ấy không đọc thơ trừ khi nó là yêu cầu cho lớp học của cô ấy.
Nghi vấn
Since you are a writer, do you think you could write poetry if you tried?
Vì bạn là một nhà văn, bạn có nghĩ rằng bạn có thể viết thơ nếu bạn cố gắng không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She read the poetry beautifully at the event.
Cô ấy đọc bài thơ một cách tuyệt vời tại sự kiện.
Phủ định
He did not speak poetically about his feelings.
Anh ấy đã không nói một cách nên thơ về cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Did she write poetically about the stars?
Cô ấy đã viết một cách nên thơ về những vì sao phải không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a deep appreciation for poetry.
Cô ấy có một sự đánh giá sâu sắc đối với thơ ca.
Phủ định
He doesn't understand the beauty of poetry.
Anh ấy không hiểu vẻ đẹp của thơ ca.
Nghi vấn
Is poetry still relevant in the 21st century?
Thơ ca có còn phù hợp trong thế kỷ 21 không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Shakespeare had lived in the 21st century, he would write poetry very differently.
Nếu Shakespeare sống ở thế kỷ 21, ông ấy sẽ viết thơ rất khác.
Phủ định
If she hadn't studied poetic forms so diligently, she wouldn't be writing such beautiful poems now.
Nếu cô ấy không nghiên cứu các thể thơ một cách siêng năng như vậy, cô ấy sẽ không viết những bài thơ hay như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If he had known more about poetry, would he be a more successful songwriter now?
Nếu anh ấy biết nhiều hơn về thơ, liệu anh ấy có phải là một nhạc sĩ thành công hơn bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poetry is a powerful form of self-expression.
Thơ là một hình thức thể hiện bản thân mạnh mẽ.
Phủ định
Poetry is not always easy to understand.
Thơ không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is poetry still relevant in the modern world?
Thơ có còn phù hợp trong thế giới hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "POETRY".

Vai trò lịch sử của Thơ ca

Thơ ca là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời nhất của nhân loại, tồn tại trong mọi nền văn hóa. Từ những sử thi anh hùng ca kể chuyện về các vị thần và anh hùng, đến những bài thơ trữ tình bày tỏ cảm xúc cá nhân, thơ ca đã đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử, truyền bá văn hóa, và thể hiện tâm hồn con người.

Tháng Thơ Quốc gia (Mỹ)

Tại Hoa Kỳ, tháng 4 được chọn là Tháng Thơ Quốc gia (National Poetry Month). Đây là một sự kiện hàng năm nhằm tôn vinh thơ ca và các nhà thơ, khuyến khích mọi người đọc, viết và thưởng thức thơ. Nhiều sự kiện, buổi đọc thơ và hoạt động liên quan được tổ chức trên khắp cả nước trong tháng này.