(Top Banner Ad)
ice skater
A2
danh từ A2 Thể thao

ice skater

UK: /ˈaɪs ˌskeɪ.tər/ • US: /ˈaɪs ˌskeɪ.tər/

Nghĩa tiếng Việt

người trượt băng vận động viên trượt băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who skates on ice.

Vietnamese Meaning

Người trượt băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice skater performed a beautiful routine."

    "Vận động viên trượt băng đã trình diễn một bài biểu diễn rất đẹp."

  • "She dreamed of becoming a professional ice skater."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một vận động viên trượt băng chuyên nghiệp."

  • "Many people enjoy watching ice skaters during the winter Olympics."

    "Nhiều người thích xem các vận động viên trượt băng trong Thế vận hội mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate giày trượt băng/pa-tin
Verb skate trượt băng/pa-tin
Noun skating sự trượt băng/pa-tin

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
is
Middle English
skate

Nguồn gốc của 'ice skater'

Từ 'ice' (băng) rất đơn giản, chỉ đến nước đóng băng. 'Skater' (người trượt băng) xuất phát từ 'skate', là dụng cụ trượt băng. Vậy 'ice skater' đơn giản là người trượt trên băng!

Usage Note

Chỉ người tham gia hoạt động trượt băng, có thể là nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thể thao trượt băng nghệ thuật hoặc trượt băng tốc độ, hoặc đơn giản là hoạt động giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice skater
  • professional professional ice skater
    (vận động viên trượt băng chuyên nghiệp)
  • talented talented ice skater
    (người trượt băng tài năng)
  • graceful graceful ice skater
    (người trượt băng duyên dáng)
Verb + ice skater
  • watch watch an ice skater
    (xem một người trượt băng)
  • admire admire an ice skater
    (ngưỡng mộ một người trượt băng)
  • become become an ice skater
    (trở thành một người trượt băng)

Idioms

  • skating on thin ice

    trong tình huống nguy hiểm, mạo hiểm

    "He's skating on thin ice by criticizing his boss."

    (Anh ta đang ở trong tình huống nguy hiểm khi chỉ trích sếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice skater

danh từ
Lật mặt

Người trượt băng.

"The ice skater performed a beautiful routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice skater: a graceful athlete, she glided effortlessly across the rink.
Vận động viên trượt băng: một vận động viên duyên dáng, cô ấy lướt đi dễ dàng trên sân băng.
Phủ định
He is not an ice skater: he prefers the warmth of the indoors, choosing books over blades.
Anh ấy không phải là một vận động viên trượt băng: anh ấy thích sự ấm áp trong nhà hơn, chọn sách hơn là lưỡi dao trượt.
Nghi vấn
Is she an ice skater: a dedicated athlete who trains for hours every day?
Cô ấy có phải là một vận động viên trượt băng không: một vận động viên tận tâm tập luyện hàng giờ mỗi ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice skater".

Trượt băng nghệ thuật

Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao và hình thức giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa đông. Các vận động viên trượt băng nghệ thuật thường biểu diễn các động tác phức tạp và đẹp mắt trên băng.