ice rink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An enclosed area that contains ice, especially for ice skating or ice hockey.
Vietnamese Meaning
Một khu vực khép kín chứa băng, đặc biệt là để trượt băng hoặc chơi khúc côn cầu trên băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children loved skating at the ice rink."
"Bọn trẻ rất thích trượt băng tại sân băng."
-
"The new ice rink in town is very popular."
"Sân băng mới trong thị trấn rất nổi tiếng."
-
"She practices figure skating at the ice rink every day."
"Cô ấy tập trượt băng nghệ thuật ở sân băng mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ice skating | môn trượt băng |
| Noun | ice skater | người trượt băng |
| Verb | skate | trượt băng (hành động) |
| Noun | skate | giày trượt băng |
| Adjective | icy | băng giá, đóng băng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ địa điểm cố định, có tường hoặc rào chắn bao quanh khu vực băng để đảm bảo an toàn cho người chơi và khán giả. Phân biệt với 'frozen lake' (hồ đóng băng) là một hiện tượng tự nhiên, không có mục đích xây dựng cho các hoạt động thể thao.
Prepositions
at: chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'We met at the ice rink.'); to: chỉ sự di chuyển đến địa điểm (e.g., 'We went to the ice rink.'); in: chỉ hoạt động bên trong khu vực (e.g., 'We skated in the ice rink.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
outdoor outdoor ice rink (sân trượt băng ngoài trời)
-
indoor indoor ice rink (sân trượt băng trong nhà)
-
public public ice rink (sân trượt băng công cộng)
-
Olympic-sized Olympic-sized ice rink (sân trượt băng kích thước Olympic)
-
artificial artificial ice rink (sân trượt băng nhân tạo)
-
build build an ice rink (xây dựng sân trượt băng)
-
visit visit an ice rink (ghé thăm sân trượt băng)
-
skate on skate on an ice rink (trượt băng trên sân trượt băng)
-
go to go to the ice rink (đi đến sân trượt băng)
-
open/close open/close the ice rink (mở/đóng cửa sân trượt băng)
-
ice rink ice rink manager (quản lý sân trượt băng)
-
ice rink ice rink facilities (cơ sở vật chất của sân trượt băng)
Idioms
-
hit the ice rink
đi đến sân trượt băng (để trượt)
"Let's hit the ice rink this weekend for some fun."
(Cuối tuần này chúng ta đi trượt băng cho vui nhé.)
-
take to the ice rink
bắt đầu trượt băng trên sân
"She took to the ice rink for the first time and loved it."
(Cô ấy lần đầu tiên ra sân trượt băng và rất thích nó.)
-
the ice rink is open/closed
sân trượt băng đang mở cửa/đóng cửa
"You should check if the ice rink is open before you go."
(Bạn nên kiểm tra xem sân trượt băng có mở cửa không trước khi đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice rink
danh từMột khu vực khép kín chứa băng, đặc biệt là để trượt băng hoặc chơi khúc côn cầu trên băng.
"The children loved skating at the ice rink."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We went to the ice rink last weekend. |
Chúng tôi đã đến sân trượt băng vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | There isn't an ice rink in our town. |
Không có sân trượt băng nào ở thị trấn của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Have you ever been to an ice rink before? |
Bạn đã bao giờ đến sân trượt băng trước đây chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He skates at the ice rink every weekend. |
Anh ấy trượt băng ở sân trượt băng mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | Never before had I seen such a crowded ice rink. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sân trượt băng đông đúc như vậy. |
| Nghi vấn | Should you need to rent skates, the ice rink offers rentals. |
Nếu bạn cần thuê giày trượt, sân trượt băng có dịch vụ cho thuê. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new ice hockey season starts, the city will have been improving the ice rink for six months. |
Vào thời điểm mùa giải khúc côn cầu trên băng mới bắt đầu, thành phố sẽ đã cải tạo sân trượt băng được sáu tháng. |
| Phủ định | The team won't have been practicing at the ice rink for long when the competition begins. |
Đội sẽ không luyện tập tại sân trượt băng được lâu khi cuộc thi bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the skaters have been performing at the ice rink for more than an hour by the time the show ends? |
Liệu những người trượt băng đã biểu diễn tại sân trượt băng được hơn một giờ vào thời điểm chương trình kết thúc chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been practicing at the ice rink for hours before the competition started. |
Họ đã luyện tập ở sân trượt băng hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been going to the ice rink regularly before she joined the skating club. |
Cô ấy đã không đến sân trượt băng thường xuyên trước khi tham gia câu lạc bộ trượt băng. |
| Nghi vấn | Had he been working at the ice rink long before he became the manager? |
Anh ấy đã làm việc ở sân trượt băng lâu chưa trước khi trở thành quản lý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice rink".
