figure skating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which individuals, pairs, or groups perform on figure skates on ice.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao trong đó các cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm biểu diễn trên giày trượt băng trên băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Figure skating is a popular winter sport."
"Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao mùa đông phổ biến."
-
"She is training hard for the figure skating competition."
"Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi trượt băng nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Figure skating nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa kỹ năng thể thao và nghệ thuật biểu diễn. Nó bao gồm các yếu tố như nhảy, xoay, bước chân và trình diễn tổng thể trên băng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful figure skating (môn trượt băng nghệ thuật đẹp mắt)
-
elegant elegant figure skating (môn trượt băng nghệ thuật thanh lịch)
-
competitive competitive figure skating (trượt băng nghệ thuật thi đấu)
-
do do figure skating (chơi/tập trượt băng nghệ thuật)
-
practice practice figure skating (luyện tập trượt băng nghệ thuật)
-
watch watch figure skating (xem trượt băng nghệ thuật)
Idioms
-
take up figure skating
Bắt đầu học hoặc tập trượt băng nghệ thuật
"She decided to take up figure skating when she was six years old."
(Cô ấy quyết định bắt đầu học trượt băng nghệ thuật khi lên sáu tuổi.)
-
compete in figure skating
Thi đấu trong môn trượt băng nghệ thuật
"Many athletes dream of competing in figure skating at the Olympics."
(Nhiều vận động viên mơ ước được thi đấu trượt băng nghệ thuật tại Thế vận hội.)
-
figure skating championship
Giải vô địch trượt băng nghệ thuật
"The World Figure Skating Championship is held annually."
(Giải vô địch trượt băng nghệ thuật thế giới được tổ chức hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figure skating
danh từMôn thể thao trong đó các cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm biểu diễn trên giày trượt băng trên băng.
"Figure skating is a popular winter sport."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys figure skating is obvious to everyone. |
Việc cô ấy thích trượt băng nghệ thuật là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether he will participate in figure skating hasn't been decided yet. |
Việc liệu anh ấy có tham gia trượt băng nghệ thuật hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | What makes figure skating so appealing is its combination of athleticism and artistry. |
Điều gì khiến trượt băng nghệ thuật trở nên hấp dẫn như vậy là sự kết hợp giữa thể thao và nghệ thuật. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Figure skating is a popular winter sport. |
Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao mùa đông phổ biến. |
| Phủ định | She doesn't enjoy figure skating because she finds it too difficult. |
Cô ấy không thích trượt băng nghệ thuật vì cô ấy thấy nó quá khó. |
| Nghi vấn | Have you ever tried figure skating? |
Bạn đã bao giờ thử trượt băng nghệ thuật chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, she will have practiced figure skating for ten years. |
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, cô ấy sẽ đã tập trượt băng nghệ thuật được mười năm. |
| Phủ định | He won't have mastered all the difficult jumps by the next figure skating competition. |
Anh ấy sẽ không làm chủ được tất cả các cú nhảy khó vào cuộc thi trượt băng nghệ thuật tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will they have finished their figure skating routine before the music ends? |
Liệu họ sẽ hoàn thành bài trượt băng nghệ thuật của mình trước khi nhạc kết thúc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was interested in figure skating when she was younger. |
Cô ấy đã thích trượt băng nghệ thuật khi còn trẻ. |
| Phủ định | They weren't at the figure skating competition last weekend. |
Họ đã không có mặt tại cuộc thi trượt băng nghệ thuật cuối tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you watch figure skating on TV last night? |
Tối qua bạn có xem trượt băng nghệ thuật trên TV không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure skating".
