speed skating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive sport in which participants race each other over a certain distance on ice skates.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao thi đấu trong đó những người tham gia đua với nhau trên một khoảng cách nhất định bằng giày trượt băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's training hard for the speed skating competition."
"Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi trượt băng tốc độ."
-
"Speed skating requires a lot of stamina and skill."
"Trượt băng tốc độ đòi hỏi rất nhiều sức bền và kỹ năng."
-
"He won a gold medal in speed skating at the Olympics."
"Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Olympic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed skating | môn trượt băng tốc độ |
| Noun | speed skater | vận động viên trượt băng tốc độ |
| Noun | speed | tốc độ, vận tốc |
| Verb | speed | đi nhanh, tăng tốc |
| Noun | skate | giày trượt băng, lưỡi trượt |
| Verb | skate | trượt băng |
| Noun | skating | việc trượt băng, môn trượt băng |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, thần tốc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Speed skating nhấn mạnh vào tốc độ và kỹ thuật trượt băng. Nó bao gồm nhiều cự ly khác nhau, từ các cự ly ngắn (500m) đến các cự ly dài (10,000m). Phân biệt với figure skating (trượt băng nghệ thuật) vốn tập trung vào các động tác biểu diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Olympic Olympic speed skating (môn trượt băng tốc độ Olympic)
-
competitive competitive speed skating (trượt băng tốc độ cạnh tranh/thi đấu)
-
short track short track speed skating (trượt băng tốc độ đường ngắn)
-
long track long track speed skating (trượt băng tốc độ đường dài)
-
compete in compete in speed skating (thi đấu trượt băng tốc độ)
-
practice practice speed skating (luyện tập trượt băng tốc độ)
-
take up take up speed skating (bắt đầu học/chơi trượt băng tốc độ)
-
equipment speed skating equipment (thiết bị/dụng cụ trượt băng tốc độ)
-
events speed skating events (các nội dung thi đấu trượt băng tốc độ)
-
championships speed skating championships (các giải vô địch trượt băng tốc độ)
Idioms
-
Olympic speed skating
Trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Olympic
"She dreams of winning a gold medal in Olympic speed skating."
(Cô ấy mơ ước giành huy chương vàng trong môn trượt băng tốc độ Olympic.)
-
short track speed skating
Trượt băng tốc độ đường ngắn
"South Korea is dominant in short track speed skating."
(Hàn Quốc thống trị môn trượt băng tốc độ đường ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed skating
Danh từMột môn thể thao thi đấu trong đó những người tham gia đua với nhau trên một khoảng cách nhất định bằng giày trượt băng.
"She's training hard for the speed skating competition."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Olympic Games, where speed skating is a popular event, are held every four years. |
Thế vận hội Olympic, nơi mà trượt băng tốc độ là một sự kiện phổ biến, được tổ chức bốn năm một lần. |
| Phủ định | Speed skating, which requires immense stamina, is not something that everyone can easily master. |
Trượt băng tốc độ, môn thể thao đòi hỏi sức bền lớn, không phải là thứ mà ai cũng có thể dễ dàng làm chủ được. |
| Nghi vấn | Is speed skating, which they practice every day, the sport that will bring them a gold medal? |
Có phải trượt băng tốc độ, môn thể thao họ luyện tập mỗi ngày, sẽ mang lại cho họ huy chương vàng? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is good at speed skating. |
Cô ấy giỏi trượt băng tốc độ. |
| Phủ định | I don't enjoy speed skating because it's too fast. |
Tôi không thích trượt băng tốc độ vì nó quá nhanh. |
| Nghi vấn | Is speed skating your favorite winter sport? |
Trượt băng tốc độ có phải là môn thể thao mùa đông yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed skating".
