(Top Banner Ad)
speed skating
B1
Danh từ B1 Thể thao

speed skating

UK: /ˈspiːd ˌskeɪ.tɪŋ/ • US: /ˈspiːd ˌskeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng tốc độ đua trượt băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive sport in which participants race each other over a certain distance on ice skates.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao thi đấu trong đó những người tham gia đua với nhau trên một khoảng cách nhất định bằng giày trượt băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's training hard for the speed skating competition."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi trượt băng tốc độ."

  • "Speed skating requires a lot of stamina and skill."

    "Trượt băng tốc độ đòi hỏi rất nhiều sức bền và kỹ năng."

  • "He won a gold medal in speed skating at the Olympics."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed skating môn trượt băng tốc độ
Noun speed skater vận động viên trượt băng tốc độ
Noun speed tốc độ, vận tốc
Verb speed đi nhanh, tăng tốc
Noun skate giày trượt băng, lưỡi trượt
Verb skate trượt băng
Noun skating việc trượt băng, môn trượt băng
Adjective speedy nhanh chóng, thần tốc

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Dutch
schaats
English (Compound)
speed skating

Nguồn gốc tên gọi 'speed skating'

Từ 'speed skating' là một danh từ ghép, kết hợp hai yếu tố. 'Speed' (tốc độ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', mang nghĩa thành công, tiến bộ nhanh chóng. 'Skating' (trượt băng) bắt nguồn từ động từ 'to skate', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Hà Lan 'schaats', có nghĩa là 'cà kheo' hoặc 'lưỡi trượt'. Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của môn thể thao: trượt băng với tốc độ cao.

Usage Note

Speed skating nhấn mạnh vào tốc độ và kỹ thuật trượt băng. Nó bao gồm nhiều cự ly khác nhau, từ các cự ly ngắn (500m) đến các cự ly dài (10,000m). Phân biệt với figure skating (trượt băng nghệ thuật) vốn tập trung vào các động tác biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed skating
  • Olympic Olympic speed skating
    (môn trượt băng tốc độ Olympic)
  • competitive competitive speed skating
    (trượt băng tốc độ cạnh tranh/thi đấu)
  • short track short track speed skating
    (trượt băng tốc độ đường ngắn)
  • long track long track speed skating
    (trượt băng tốc độ đường dài)
Verb + speed skating
  • compete in compete in speed skating
    (thi đấu trượt băng tốc độ)
  • practice practice speed skating
    (luyện tập trượt băng tốc độ)
  • take up take up speed skating
    (bắt đầu học/chơi trượt băng tốc độ)
Speed skating + Noun
  • equipment speed skating equipment
    (thiết bị/dụng cụ trượt băng tốc độ)
  • events speed skating events
    (các nội dung thi đấu trượt băng tốc độ)
  • championships speed skating championships
    (các giải vô địch trượt băng tốc độ)

Idioms

  • Olympic speed skating

    Trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Olympic

    "She dreams of winning a gold medal in Olympic speed skating."

    (Cô ấy mơ ước giành huy chương vàng trong môn trượt băng tốc độ Olympic.)

  • short track speed skating

    Trượt băng tốc độ đường ngắn

    "South Korea is dominant in short track speed skating."

    (Hàn Quốc thống trị môn trượt băng tốc độ đường ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed skating

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao thi đấu trong đó những người tham gia đua với nhau trên một khoảng cách nhất định bằng giày trượt băng.

"She's training hard for the speed skating competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Olympic Games, where speed skating is a popular event, are held every four years.
Thế vận hội Olympic, nơi mà trượt băng tốc độ là một sự kiện phổ biến, được tổ chức bốn năm một lần.
Phủ định
Speed skating, which requires immense stamina, is not something that everyone can easily master.
Trượt băng tốc độ, môn thể thao đòi hỏi sức bền lớn, không phải là thứ mà ai cũng có thể dễ dàng làm chủ được.
Nghi vấn
Is speed skating, which they practice every day, the sport that will bring them a gold medal?
Có phải trượt băng tốc độ, môn thể thao họ luyện tập mỗi ngày, sẽ mang lại cho họ huy chương vàng?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is good at speed skating.
Cô ấy giỏi trượt băng tốc độ.
Phủ định
I don't enjoy speed skating because it's too fast.
Tôi không thích trượt băng tốc độ vì nó quá nhanh.
Nghi vấn
Is speed skating your favorite winter sport?
Trượt băng tốc độ có phải là môn thể thao mùa đông yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed skating".

Nguồn gốc và sự phổ biến

Trượt băng tốc độ có nguồn gốc sâu xa từ các quốc gia Bắc Âu và Hà Lan, nơi người dân sử dụng giày trượt để di chuyển trên các kênh đào và hồ đóng băng vào mùa đông. Môn thể thao này đã phát triển từ hình thức di chuyển thực tế thành một môn thi đấu thể thao được quốc tế công nhận.

Môn thể thao Olympic

Trượt băng tốc độ là một trong những môn thể thao cốt lõi của Thế vận hội Mùa đông, thu hút sự quan tâm lớn từ khán giả toàn cầu. Nó bao gồm hai hình thức chính: trượt băng tốc độ đường dài (long track) và trượt băng tốc độ đường ngắn (short track), mỗi loại có quy tắc và chiến thuật riêng biệt.