(Top Banner Ad)
ice skating
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

ice skating

UK: /ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/ • US: /ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng môn trượt băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of gliding on ice skates.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt trên băng bằng giày trượt băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice skating is a popular winter activity."

    "Trượt băng là một hoạt động mùa đông phổ biến."

  • "We went ice skating last weekend."

    "Chúng tôi đã đi trượt băng vào cuối tuần trước."

  • "He's taking ice skating lessons."

    "Anh ấy đang học các lớp trượt băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skate trượt băng/patin
Noun skater người trượt băng/patin
Noun skates giày trượt băng/patin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Nguồn gốc của 'ice skating'

Mặc dù không có một nguồn gốc duy nhất, 'ice skating' đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước. Các bằng chứng khảo cổ cho thấy việc trượt băng đã được thực hiện ở Scandinavia từ 3000 năm trước Công nguyên. Ban đầu, người ta sử dụng xương động vật gắn vào chân để di chuyển trên băng. Trượt băng hiện đại với giày trượt có lưỡi kim loại phát triển sau này, trở thành một môn thể thao và hoạt động giải trí phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt ở những vùng có khí hậu lạnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc môn thể thao thi đấu. Nhấn mạnh vào việc sử dụng giày trượt băng chuyên dụng để di chuyển trên bề mặt băng.

Prepositions

at for

"at" thường dùng để chỉ địa điểm: 'She is good at ice skating at the local rink.'
"for" có thể dùng để chỉ mục đích: 'They went ice skating for fun.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice skating
  • outdoor outdoor ice skating
    (trượt băng ngoài trời)
  • indoor indoor ice skating
    (trượt băng trong nhà)
  • competitive competitive ice skating
    (trượt băng nghệ thuật thi đấu)
Verb + ice skating
  • go go ice skating
    (đi trượt băng)
  • enjoy enjoy ice skating
    (thích/tận hưởng việc trượt băng)
  • practice practice ice skating
    (tập trượt băng)

Idioms

  • to be skating on thin ice

    ở trong tình huống nguy hiểm, mạo hiểm

    "He's skating on thin ice by lying to his boss."

    (Anh ta đang ở trong tình huống rất nguy hiểm khi nói dối sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice skating

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt trên băng bằng giày trượt băng.

"Ice skating is a popular winter activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys ice skating is obvious to everyone.
Việc cô ấy thích trượt băng là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether he participates in ice skating is not clear.
Việc anh ấy có tham gia trượt băng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How often they practice ice skating is important for their progress.
Họ luyện tập trượt băng bao lâu một lần là điều quan trọng cho sự tiến bộ của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice skating".

Trượt băng nghệ thuật trong văn hóa phương Tây

Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao và hình thức giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, châu Âu và Nga. Các cuộc thi trượt băng nghệ thuật, như Thế vận hội Mùa đông, thu hút sự chú ý lớn và được coi là một phần quan trọng của văn hóa thể thao.