(Top Banner Ad)
skating
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

skating

UK: /ˈskeɪtɪŋ/ • US: /ˈskeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng trượt patin sự trượt băng sự trượt patin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or sport of gliding on skates.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc môn thể thao trượt bằng giày trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skating is a fun way to exercise."

    "Trượt băng/patin là một cách thú vị để tập thể dục."

  • "We are going skating this weekend."

    "Chúng ta sẽ đi trượt băng/patin vào cuối tuần này."

  • "Skating is a popular winter activity."

    "Trượt băng/patin là một hoạt động mùa đông phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skate trượt (băng, patin); lướt nhanh
Noun skate giày trượt (băng, patin); (thông tục) người trượt
Noun skater người trượt (băng, patin)
Adjective skateable có thể trượt được (trên bề mặt nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
schaats
English
skate
English
skating

Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan

Từ 'skating' xuất phát từ động từ 'to skate'. Bản thân từ 'skate' được người Anh vay mượn từ tiếng Hà Lan 'schaats' vào khoảng giữa thế kỷ 17. 'Schaats' ban đầu dùng để chỉ loại giày có lưỡi trượt để di chuyển trên băng. Điều thú vị là từ tiếng Hà Lan này có thể liên quan đến một từ cổ hơn mang nghĩa 'cà kheo' (stilt), ám chỉ cách người trượt băng di chuyển nâng cao trên mặt đất.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chung các hoạt động trượt băng/patin. Cần phân biệt với các bộ môn cụ thể như 'ice skating' (trượt băng nghệ thuật/tốc độ) hay 'roller skating' (trượt patin).

Prepositions

for in

- 'Skating for exercise': Trượt để tập thể dục.
- 'Skating in the park': Trượt trong công viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại hình skating
  • ice ice skating
    (trượt băng)
  • roller roller skating
    (trượt patin (loại có 4 bánh xe song song))
  • figure figure skating
    (trượt băng nghệ thuật)
  • speed speed skating
    (trượt băng tốc độ)
  • inline inline skating
    (trượt patin bánh dọc)
Động từ + skating
  • go go skating
    (đi trượt băng/patin)
  • enjoy enjoy skating
    (thích trượt băng/patin)
  • learn learn skating
    (học trượt băng/patin)
Tính từ + skating
  • graceful graceful skating
    (phong cách trượt duyên dáng)
  • competitive competitive skating
    (môn trượt băng/patin cạnh tranh)

Idioms

  • skate on thin ice

    đặt mình vào tình thế nguy hiểm, mạo hiểm

    "If you keep arguing with the boss, you're skating on thin ice."

    (Nếu bạn cứ tranh cãi với sếp, bạn đang tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm.)

  • skate by/through (something)

    làm việc hời hợt, vừa đủ để qua chuyện mà không cần nỗ lực nhiều

    "He usually just skates by in his classes, doing only the bare minimum."

    (Anh ấy thường chỉ học đối phó ở các lớp học, làm đủ tối thiểu để qua môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skating

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc môn thể thao trượt bằng giày trượt.

"Skating is a fun way to exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, where skating is popular, is always crowded on weekends.
Công viên, nơi trượt băng phổ biến, luôn đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
The boy who doesn't skate well still enjoys skating with his friends.
Cậu bé người mà không trượt băng giỏi vẫn thích trượt băng với bạn bè của mình.
Nghi vấn
Is skating, which requires balance and coordination, your favorite hobby?
Trượt băng, môn thể thao đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp, có phải là sở thích yêu thích của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice tomorrow, I will go skating at the park.
Nếu thời tiết đẹp vào ngày mai, tôi sẽ đi trượt băng ở công viên.
Phủ định
If you don't wear a helmet, you won't be allowed to skate here.
Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm, bạn sẽ không được phép trượt băng ở đây.
Nghi vấn
Will she learn to skate well if she practices every day?
Cô ấy có học trượt băng giỏi không nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced skating more often as a child, I would be competing professionally now.
Nếu tôi đã luyện tập trượt băng thường xuyên hơn khi còn bé, tôi đã có thể thi đấu chuyên nghiệp bây giờ.
Phủ định
If she weren't so afraid of falling, she might have enjoyed skating with us yesterday.
Nếu cô ấy không sợ ngã, có lẽ cô ấy đã thích trượt băng với chúng tôi ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had known how dangerous that skating rink was, would he have taken his kids there?
Nếu anh ấy biết sân trượt băng đó nguy hiểm như thế nào, liệu anh ấy có đưa bọn trẻ đến đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skating".

Môn thể thao Olympic và giải trí

Trượt băng (ice skating) là một môn thể thao mùa đông phổ biến và là nội dung thi đấu quan trọng tại Thế vận hội Mùa đông, đặc biệt là trượt băng nghệ thuật (figure skating) đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật, sức mạnh và nghệ thuật. Ngoài ra, trượt patin (roller skating/inline skating) cũng là một hình thức giải trí và rèn luyện sức khỏe được yêu thích rộng rãi ở nhiều lứa tuổi trên khắp thế giới.

Biểu tượng của tự do và kỹ năng

Hành động 'skating' thường gắn liền với cảm giác tự do, tốc độ và sự khéo léo. Những người trượt băng hay trượt patin chuyên nghiệp thường thể hiện những động tác ấn tượng, đòi hỏi sự cân bằng và kiểm soát cơ thể tuyệt vời, khiến môn thể thao này trở thành một màn trình diễn nghệ thuật đầy cuốn hút.