icebox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tủ cách nhiệt sử dụng đá để giữ lạnh thức ăn và đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before refrigerators were common, people used an icebox to keep their milk cold."
"Trước khi tủ lạnh trở nên phổ biến, mọi người thường dùng thùng đá để giữ lạnh sữa."
-
"My grandmother used to tell stories about having to get ice delivered for the icebox every week."
"Bà tôi thường kể những câu chuyện về việc phải đi lấy đá giao cho thùng đá mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Icebox là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng để chỉ tiền thân của tủ lạnh hiện đại. Iceboxes ban đầu dựa vào các khối băng lớn để duy trì nhiệt độ lạnh bên trong. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng phổ biến, thay vào đó người ta thường dùng 'refrigerator' (tủ lạnh). Tuy nhiên, 'icebox' vẫn có thể được sử dụng để chỉ một thùng giữ lạnh đơn giản, chẳng hạn như thùng giữ đá khi đi dã ngoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Old icebox (cái thùng đá cũ)
-
Large icebox (cái thùng đá lớn)
-
Wooden icebox (cái thùng đá bằng gỗ)
-
Open the icebox (mở thùng đá)
-
Fill the icebox (làm đầy thùng đá)
-
Empty the icebox (làm trống thùng đá)
Idioms
-
Have a heart of ice/icebox
Lạnh lùng, vô cảm
"She has a heart of ice; she never shows any emotion."
(Cô ấy có một trái tim lạnh giá; cô ấy không bao giờ thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icebox
nounMột tủ cách nhiệt sử dụng đá để giữ lạnh thức ăn và đồ uống.
"Before refrigerators were common, people used an icebox to keep their milk cold."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy too much food, the icebox will be full. |
Nếu bạn mua quá nhiều đồ ăn, tủ lạnh sẽ đầy. |
| Phủ định | If the icebox is not working, the food will spoil. |
Nếu tủ lạnh không hoạt động, thức ăn sẽ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the drinks stay cold if I put them in the icebox? |
Đồ uống có giữ lạnh không nếu tôi cho chúng vào tủ lạnh? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has an icebox in his garage. |
Anh ấy có một cái tủ lạnh cũ trong ga ra của mình. |
| Phủ định | Not once did she open the icebox in the basement. |
Chưa một lần cô ấy mở cái tủ lạnh cũ ở dưới tầng hầm. |
| Nghi vấn | Should you need ice, the icebox is in the shed. |
Nếu bạn cần đá, thì cái tủ lạnh cũ ở trong nhà kho. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandma will keep the milk cold in the icebox. |
Bà tôi sẽ giữ sữa lạnh trong thùng đá. |
| Phủ định | They are not going to replace the old icebox; they'll repair it. |
Họ sẽ không thay thế thùng đá cũ; họ sẽ sửa nó. |
| Nghi vấn | Will you need an icebox for the picnic next week? |
Bạn có cần thùng đá cho buổi dã ngoại tuần tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had bought an icebox before the electricity was installed in their village. |
Họ đã mua một thùng đá trước khi điện được lắp đặt ở làng của họ. |
| Phủ định | She had not seen an icebox before she visited the museum. |
Cô ấy đã chưa từng nhìn thấy một thùng đá trước khi cô ấy đến thăm bảo tàng. |
| Nghi vấn | Had he ever used an icebox before refrigerators became common? |
Anh ấy đã từng sử dụng thùng đá trước khi tủ lạnh trở nên phổ biến chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a bigger icebox for the party. |
Tôi ước tôi đã mua một cái tủ đá lớn hơn cho bữa tiệc. |
| Phủ định | If only he hadn't thrown away the old icebox; it was a classic! |
Giá mà anh ấy đừng vứt cái tủ đá cũ đi; nó là một món đồ cổ điển! |
| Nghi vấn | If only they could afford a new icebox, would they buy it? |
Giá mà họ có thể mua được một cái tủ đá mới, liệu họ có mua nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icebox".
