(Top Banner Ad)
freezer
A2
Danh từ A2 Đồ gia dụng

freezer

UK: /ˈfriːzə(r)/ • US: /ˈfriːzər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đá ngăn đá tủ đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance or compartment used to store food at temperatures below freezing point.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc ngăn được sử dụng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ dưới điểm đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We keep ice cream in the freezer."

    "Chúng tôi để kem trong ngăn đá."

  • "The freezer is full of frozen vegetables."

    "Tủ đá đầy rau đông lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông lạnh
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh (thức ăn)
Adjective freezing rất lạnh, lạnh cóng (thời tiết, nước)
Verb unfreeze rã đông, làm tan băng (tài sản, quan hệ)
Verb defrost rã đông, làm tan băng (thức ăn, tủ lạnh)
Noun frost sương giá, băng giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*freusaną
Old English
frēosan
Middle English
fresen
English
freeze
English
freezer

Nguồn gốc 'freezer'

Từ 'freezer' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'freeze' (đóng băng). Hậu tố '-er' thường dùng để chỉ một người hoặc một vật thực hiện hành động của động từ gốc. Do đó, 'freezer' có nghĩa đen là 'vật làm đông lạnh'. Việc phát minh ra tủ đông đã thay đổi đáng kể cách chúng ta bảo quản thực phẩm, giúp thực phẩm tươi ngon lâu hơn và giảm lãng phí.

Usage Note

Thường dùng để chỉ thiết bị độc lập hoặc một phần của tủ lạnh có khả năng làm đông thực phẩm. Khác với 'refrigerator' (tủ lạnh) chỉ làm mát.

Prepositions

in on

'in the freezer' dùng để chỉ vị trí bên trong ngăn đá. 'on the freezer' dùng để chỉ vị trí trên nóc tủ đá (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freezer
  • deep deep freezer
    (tủ đông sâu, tủ đông công suất lớn)
  • chest chest freezer
    (tủ đông nằm ngang (mở nắp từ trên xuống))
  • upright upright freezer
    (tủ đông đứng (mở cửa như tủ lạnh))
  • empty empty freezer
    (tủ đông rỗng)
  • full full freezer
    (tủ đông đầy)
  • portable portable freezer
    (tủ đông di động)
Verb + freezer
  • put put something in the freezer
    (cho cái gì vào tủ đông)
  • take take something out of the freezer
    (lấy cái gì ra khỏi tủ đông)
  • store store food in the freezer
    (bảo quản thức ăn trong tủ đông)
  • fill fill the freezer
    (làm đầy tủ đông)
Freezer + Noun
  • compartment freezer compartment
    (ngăn đông lạnh (trong tủ lạnh))
  • bag freezer bag
    (túi chuyên dùng cho tủ đông)
  • burn freezer burn
    (hiện tượng cháy lạnh (thực phẩm bị khô, đổi màu do đông lạnh không đúng cách))

Idioms

  • put something on ice

    tạm gác lại, hoãn lại (để giải quyết sau)

    "Let's put that project on ice until we have more resources."

    (Hãy tạm gác dự án đó lại cho đến khi chúng ta có thêm nguồn lực.)

  • in cold storage

    được bảo quản cẩn thận trong một thời gian dài; được tạm ngừng hoặc hoãn lại

    "The company put the old equipment in cold storage."

    (Công ty cất giữ thiết bị cũ trong kho lạnh (hoặc tạm ngừng sử dụng).)

  • deep freeze

    tình trạng đóng băng hoàn toàn; một giai đoạn đình trệ, không hoạt động (thường về kinh tế)

    "The economy is in a deep freeze, with no signs of recovery."

    (Nền kinh tế đang trong tình trạng đóng băng sâu sắc, không có dấu hiệu hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freezer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc ngăn được sử dụng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ dưới điểm đóng băng.

"We keep ice cream in the freezer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had put the ice cream in the freezer.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ kem vào tủ đông.
Phủ định
He said that he had not checked the freezer before going to the store.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không kiểm tra tủ đông trước khi đi đến cửa hàng.
Nghi vấn
She asked if I had defrosted the freezer.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xả đá tủ đông chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freezer is full of ice cream, isn't it?
Tủ đông đầy kem, phải không?
Phủ định
The freezer isn't working, is it?
Tủ đông không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
Is there any food in the freezer, isn't there?
Có đồ ăn nào trong tủ đông không, có không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a freezer in the kitchen.
Có một cái tủ đông trong bếp.
Phủ định
Isn't the freezer working properly?
Có phải tủ đông không hoạt động bình thường không?
Nghi vấn
Is the freezer full of ice cream?
Tủ đông có đầy kem không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you get back from the store, the freezer will have preserved the ice cream perfectly.
Đến lúc bạn quay lại từ cửa hàng, tủ đông sẽ đã bảo quản kem hoàn hảo.
Phủ định
By next week, they won't have defrosted the freezer yet.
Đến tuần tới, họ vẫn chưa rã đông tủ đông đâu.
Nghi vấn
Will the repairman have fixed the freezer by the end of the day?
Liệu người sửa chữa có sửa xong tủ đông trước cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezer".

Thực phẩm đông lạnh tiện lợi

Tủ đông đã cách mạng hóa việc bảo quản thực phẩm, cho phép các gia đình mua sắm số lượng lớn, lưu trữ nông sản theo mùa và chuẩn bị bữa ăn trước. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm lãng phí thực phẩm và đảm bảo luôn có nguồn cung cấp thực phẩm sẵn sàng.

Chuẩn bị bữa ăn và nấu ăn số lượng lớn

Tủ đông rất cần thiết cho xu hướng chuẩn bị bữa ăn (meal prepping) và nấu ăn số lượng lớn (batch cooking) hiện đại. Mọi người nấu một lượng lớn thức ăn một lần mỗi tuần và đông lạnh các khẩu phần để dùng sau, giúp thúc đẩy việc ăn uống lành mạnh và phù hợp với lịch trình bận rộn.